Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Mintlayer sang Lari Georgia (ML sang GEL)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ML thành GEL

ML/GEL: 1 ML = 0.03751 GEL. Giá chuyển đổi 1 Mintlayer (ML) thành Lari Georgia (GEL) là 0.03751 GEL hôm nay.
ML
ML
GEL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ML/GEL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Mintlayer (ML) thành Lari Georgia (GEL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ML hiện có giá trị là 0.03751 GEL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ML hiện có giá 0.03751 GEL, nghĩa là mua 5 ML sẽ mất 0.1876 GEL. Tương tự, ₾1 GEL có thể được chuyển đổi thành 26.66 ML và ₾50 GEL có thể được chuyển đổi thành 133.28 ML, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ML sang GEL

Chuyển đổi GEL sang ML

Mintlayer
Lari Georgia
1 ML
0.03751  GEL
Đổi 1 ML sang 0.03751 GEL
2 ML
0.07503  GEL
Đổi 2 ML sang 0.07503 GEL
5 ML
0.1876  GEL
Đổi 5 ML sang 0.1876 GEL
10 ML
0.3751  GEL
Đổi 10 ML sang 0.3751 GEL
20 ML
0.7503  GEL
Đổi 20 ML sang 0.7503 GEL
50 ML
1.88  GEL
Đổi 50 ML sang 1.88 GEL
100 ML
3.75  GEL
Đổi 100 ML sang 3.75 GEL
200 ML
7.5  GEL
Đổi 200 ML sang 7.5 GEL
500 ML
18.76  GEL
Đổi 500 ML sang 18.76 GEL
1000 ML
37.51  GEL
Đổi 1000 ML sang 37.51 GEL
5000 ML
187.57  GEL
Đổi 5000 ML sang 187.57 GEL
10000 ML
375.15  GEL
Đổi 10000 ML sang 375.15 GEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ML thành GEL toàn diện, cho thấy giá trị của Mintlayer tính theo Lari Georgia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ML sang GEL, lên đến 10000 ML, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lari Georgia
Mintlayer
1 GEL
26.66 ML
Đổi 1 GEL sang 26.66 ML
10 GEL
266.56 ML
Đổi 10 GEL sang 266.56 ML
50 GEL
1,332.81 ML
Đổi 50 GEL sang 1,332.81 ML
100 GEL
2,665.62 ML
Đổi 100 GEL sang 2,665.62 ML
200 GEL
5,331.23 ML
Đổi 200 GEL sang 5,331.23 ML
500 GEL
13,328.08 ML
Đổi 500 GEL sang 13,328.08 ML
1000 GEL
26,656.16 ML
Đổi 1000 GEL sang 26,656.16 ML
2000 GEL
53,312.33 ML
Đổi 2000 GEL sang 53,312.33 ML
5000 GEL
133,280.82 ML
Đổi 5000 GEL sang 133,280.82 ML
10000 GEL
266,561.63 ML
Đổi 10000 GEL sang 266,561.63 ML
50000 GEL
1,332,808.16 ML
Đổi 50000 GEL sang 1,332,808.16 ML
100000 GEL
2,665,616.32 ML
Đổi 100000 GEL sang 2,665,616.32 ML
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GEL thành ML toàn diện, cho thấy giá trị của Lari Georgia tính theo Mintlayer đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GEL sang ML, lên đến 100000 GEL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ML/GEL

ML/GEL: 1 ML = 0.03751 GEL; 2026/01/17 16:55:12
Trong 1D vừa qua, Mintlayer đã thay đổi -5.17% thành GEL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Mintlayer(ML) đã thay đổi -5.17% thành GEL trong khi đó Lari Georgia(GEL) đã thay đổi % thành ML trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ML sang GEL: Biến động và thay đổi giá của /GEL

Giá cao nhất theo GEL 7 ngày qua là 0.04385 GEL trong khi giá thấp nhất theo GEL trong 7 ngày qua là 0.03041 GEL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo GEL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ML theo GEL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.04386 GEL
0.04385 GEL
0.04386 GEL
0.06619 GEL
Thấp
0.03712 GEL
0.03041 GEL
0.02442 GEL
0.02442 GEL
Bình thường
0 GEL
0 GEL
0 GEL
0 GEL
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-5.17%
+29.68%
+41.59%
-41.57%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ML (hoặc USDT) bằng GEL (Georgian Lari)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ML bằng GEL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ML bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Mintlayer

Số liệu thị trường ML sang GEL

ML/GEL:
₾0.03751
Khối lượng ML 24 giờ:
₾478,992.29
Vốn hóa thị trường ML:
₾2,408,396.56
Nguồn cung lưu hành ML:
64.20M ML

Tỷ giá ML sang GEL hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Mintlayer thành Lari Georgia đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Mintlayer là ₾0.03751 mỗi ML, với tổng vốn hoá thị trường của ₾2,408,396.56 GEL dựa trên nguồn cung lưu hành của 64,198,610 ML. Khối lượng giao dịch của Mintlayer đã thay đổi -6.16% (₾-31,426.48 GEL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ML là ₾510,418.77.

Thông tin thêm về Mintlayer trên Bitget

Thông tin Lari Georgia

Ký hiệu của GEL là ₾.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Mintlayer phổ biến nhất là ML sang GEL, trong đó mã của Mintlayer là ML. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GEL đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 94700.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3279.13 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 141.61 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 81584.34 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 70760.09 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 131860.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 508768.09 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8590220.13 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.63 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ML sang GEL

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ML sang GEL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Mintlayer phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ML đến TWD
1 ML thành NT$0.4409 TWD
popular info Lari Georgia
ML đến GEL
1 ML thành ₾0.03751 GEL
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ML đến CNY
1 ML thành ¥0.09744 CNY
popular info Đô la Mỹ
ML đến USD
1 ML thành $0.01395 USD
popular info Đô la Úc
ML đến AUD
1 ML thành AU$0.02086 AUD
popular info Euro
ML đến EUR
1 ML thành €0.01201 EUR
popular info Đô la Canada
ML đến CAD
1 ML thành C$0.01942 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ML đến KRW
1 ML thành ₩20.55 KRW
popular info Yên Nhật
ML đến JPY
1 ML thành ¥2.21 JPY
popular info Bảng Anh
ML đến GBP
1 ML thành £0.01042 GBP
popular info Real Brazil
ML đến BRL
1 ML thành R$0.07492 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang GEL

other assets Axie Infinity
AXS đến GEL
1 AXS thành ₾5.58 GEL
other assets TRON
TRX đến GEL
1 TRX thành ₾0.8471 GEL
other assets Quant
QNT đến GEL
1 QNT thành ₾215.38 GEL
other assets The Sandbox
SAND đến GEL
1 SAND thành ₾0.3993 GEL
other assets Dusk
DUSK đến GEL
1 DUSK thành ₾0.3008 GEL
other assets Smooth Love Potion
SLP đến GEL
1 SLP thành ₾0.002959 GEL
other assets Berachain
BERA đến GEL
1 BERA thành ₾2.29 GEL
other assets Polkadot
DOT đến GEL
1 DOT thành ₾5.89 GEL
other assets The Graph
GRT đến GEL
1 GRT thành ₾0.1176 GEL
other assets Layer3
L3 đến GEL
1 L3 thành ₾0.04518 GEL

Bảng chuyển đổi từ ML sang GEL

Tỷ giá hoán đổi của Mintlayer đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ML thành Lari Georgia đã thay đổi +29.68% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.17%, đạt mức cao nhất là 0.04386 GEL và mức thấp nhất là 0.03712 GEL . Một tháng trước, giá trị của 1 ML là ₾0.02646 GEL , thay đổi +41.59% so với giá hiện tại. Mintlayer đã thay đổi
-
0.1643GEL
, tương đương mức thay đổi -81.37% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 16:55 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ML
₾0.01876₾0.01978
-5.17%
1 ML
₾0.03751₾0.03956
-5.17%
5 ML
₾0.1876₾0.1978
-5.17%
10 ML
₾0.3751₾0.3956
-5.17%
50 ML
₾1.88₾1.98
-5.17%
100 ML
₾3.75₾3.96
-5.17%
500 ML
₾18.76₾19.78
-5.17%
1000 ML
₾37.51₾39.56
-5.17%

Câu Hỏi Thường Gặp ML/GEL

1 Mintlayer bằng bao nhiêu GEL?
Hiện tại, giá 1 Mintlayer (ML) trong Lari Georgia (GEL) là ₾0.03751.
Tôi có thể mua bao nhiêu ML với 1 GEL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 26.66 ML đối với GEL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ML sang GEL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ML sang GEL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ML bất kỳ sang GEL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GEL tương đương 133.28 ML, trong khi 5 ML sẽ có giá khoảng 0.1876GEL.
Giá cao nhất của ML/GEL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ML tính theo GEL là ₾2.66. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ML/GEL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo GEL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Mintlayer (ML) đã tăng 29.68%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Mintlayer (ML) đã tăng 41.59% so với Lari Georgia (GEL).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ML thành GEL?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Mintlayer và Lari Georgia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ML/GEL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ML hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ML/GEL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ML/GEL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ML/GEL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Mintlayer và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Mintlayer: ML sang Đô la Mỹ (USD), ML sang Euro (EUR), ML sang Bảng Anh (GBP), ML sang Đô la Canada (CAD), ML sang Rupee Ấn Độ (INR), ML sang Rupee Pakistan (PKR), ML sang Real Brazil (BRL), ML sang ...
Giá của Mintlayer ở Mỹ là $0.01395 USD. Ngoài ra, giá của Mintlayer là €0.01201 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01042 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01942 CAD ở Canada, ₹1.27 INR ở Ấn Độ, ₨3.91 PKR ở Pakistan, R$0.07492 BRL ở Brazil, ...
Cặp Mintlayer phổ biến nhất là ML sang Lari Georgia(GEL). Giá của 1 Mintlayer (ML) ở Lari Georgia (GEL) là ₾0.03751.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget