Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91396.86 (-2.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91396.86 (-2.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91396.86 (-2.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ML thành MDL
ML/MDL: 1 ML = 0.1711 MDL. Giá chuyển đổi 1 Mintlayer (ML) thành Leu Moldova (MDL) là 0.1711 MDL hôm nay.

ML
MDL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ML/MDL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Mintlayer (ML) thành Leu Moldova (MDL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ML hiện có giá trị là 0.1711 MDL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ML hiện có giá 0.1711 MDL, nghĩa là mua 5 ML sẽ mất 0.8555 MDL. Tương tự, L1 MDL có thể được chuyển đổi thành 5.84 ML và L50 MDL có thể được chuyển đổi thành 29.22 ML, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ML sang MDL
Chuyển đổi MDL sang ML
Mintlayer
Leu Moldova
1 ML
0.1711 MDL
Đổi 1 ML sang 0.1711 MDL
2 ML
0.3422 MDL
Đổi 2 ML sang 0.3422 MDL
5 ML
0.8555 MDL
Đổi 5 ML sang 0.8555 MDL
10 ML
1.71 MDL
Đổi 10 ML sang 1.71 MDL
20 ML
3.42 MDL
Đổi 20 ML sang 3.42 MDL
50 ML
8.56 MDL
Đổi 50 ML sang 8.56 MDL
100 ML
17.11 MDL
Đổi 100 ML sang 17.11 MDL
200 ML
34.22 MDL
Đổi 200 ML sang 34.22 MDL
500 ML
85.55 MDL
Đổi 500 ML sang 85.55 MDL
1000 ML
171.11 MDL
Đổi 1000 ML sang 171.11 MDL
5000 ML
855.55 MDL
Đổi 5000 ML sang 855.55 MDL
10000 ML
1,711.1 MDL
Đổi 10000 ML sang 1,711.1 MDL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ML thành MDL toàn diện, cho thấy giá trị của Mintlayer tính theo Leu Moldova đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ML sang MDL, lên đến 10000 ML, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Leu Moldova
Mintlayer
1 MDL
5.84 ML
Đổi 1 MDL sang 5.84 ML
10 MDL
58.44 ML
Đổi 10 MDL sang 58.44 ML
50 MDL
292.21 ML
Đổi 50 MDL sang 292.21 ML
100 MDL
584.42 ML
Đổi 100 MDL sang 584.42 ML
200 MDL
1,168.84 ML
Đ ổi 200 MDL sang 1,168.84 ML
500 MDL
2,922.1 ML
Đổi 500 MDL sang 2,922.1 ML
1000 MDL
5,844.21 ML
Đổi 1000 MDL sang 5,844.21 ML
2000 MDL
11,688.42 ML
Đổi 2000 MDL sang 11,688.42 ML
5000 MDL
29,221.05 ML
Đổi 5000 MDL sang 29,221.05 ML
10000 MDL
58,442.1 ML
Đổi 10000 MDL sang 58,442.1 ML
50000 MDL
292,210.49 ML
Đổi 50000 MDL sang 292,210.49 ML
100000 MDL
584,420.99 ML
Đổi 100000 MDL sang 584,420.99 ML
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MDL thành ML toàn diện, cho thấy giá trị của Leu Moldova tính theo Mintlayer đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MDL sang ML, lên đến 100000 MDL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ML/MDL
ML/MDL: 1 ML = 0.1711 MDL; 2026/01/07 15:44:06
Trong 1D vừa qua, Mintlayer đã thay đổi +1.70% thành MDL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Mintlayer(ML) đã thay đổi +1.70% thành MDL trong khi đó Leu Moldova(MDL) đã thay đổi % thành ML trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ML sang MDL: Biến động và thay đổi giá của /MDL
Giá cao nhất theo MDL 7 ngày qua là 0.1713 MDL trong khi giá thấp nhất theo MDL trong 7 ngày qua là 0.1540 MDL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MDL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ML theo MDL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1713 MDL | 0.1713 MDL | 0.2174 MDL | 0.6309 MDL |
Thấp | 0.1678 MDL | 0.1540 MDL | 0.1534 MDL | 0.1534 MDL |
Bình thường | 0 MDL | 0 MDL | 0 MDL | 0 MDL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.70% | +10.92% | -19.15% | -75.12% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ML (hoặc USDT) bằng MDL (Moldovan Leu)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ML bằng MDL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ML bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Mintlayer
Số liệu thị trường ML sang MDL
ML/MDL:
L0.1711
Khối lượng ML 24 giờ:
L2,349,466.97
Vốn hóa thị trường ML:
L10,984,994.49
Nguồn cung lưu hành ML:
64.20M ML
Tỷ giá ML sang MDL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Mintlayer thành Leu Moldova đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Mintlayer là L0.1711 mỗi ML, với tổng vốn hoá thị trường của L10,984,994.49 MDL dựa trên nguồn cung lưu hành của 64,198,610 ML. Khối lượng giao dịch của Mintlayer đã thay đổi +0.12% (L2,794.89 MDL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ML là L2,346,672.08.
Thông tin thêm về Mintlayer trên Bitget
Thông tin Leu Moldova
Ký hiệu của MDL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Mintlayer phổ biến nhất là ML sang MDL, trong đó mã của Mintlayer là ML. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MDL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68578.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127625.15 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498359.94 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8311689.99 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ML sang MDL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ML sang MDL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Mintlayer phổ biến
ML đến TWD
1 ML thành NT$0.3182 TWD
ML đến CNY
1 ML thành ¥0.07089 CNY
ML đến USD
1 ML thành $0.01012 USD
ML đến AUD
1 ML thành AU$0.01501 AUD
ML đến MDL
1 ML thành L0.1711 MDL
ML đến EUR
1 ML thành €0.008655 EUR
ML đến CAD
1 ML thành C$0.01396 CAD
ML đến KRW
1 ML thành ₩14.64 KRW
ML đến JPY
1 ML thành ¥1.58 JPY
ML đến GBP
1 ML thành £0.007501 GBP
ML đến BRL
1 ML thành R$0.05451 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MDL

币安人生 đến MDL
1 币安人生 thành L2.61 MDL

BREV đến MDL
1 BREV thành L8.08 MDL

KGEN đến MDL
1 KGEN thành L3.4 MDL

ZKP đến MDL
1 ZKP thành L3.19 MDL

BOUNTY đến MDL
1 BOUNTY thành L0.5836 MDL

CHEX đến MDL
1 CHEX thành L1.08 MDL

FHE đến MDL
1 FHE thành L0.7285 MDL

BTC đến MDL
1 BTC thành L1,541,021.39 MDL

WOD đến MDL
1 WOD thành L0.7541 MDL

SUT đến MDL
1 SUT thành L22.67 MDL
Bảng chuyển đổi từ ML sang MDL
Tỷ giá hoán đổi của Mintlayer đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ML thành Leu Moldova đã thay đổi +10.92% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.70%, đạt mức cao nhất là 0.1713 MDL và mức thấp nhất là 0.1678 MDL . Một tháng trước, giá trị của 1 ML là L0.2116 MDL , thay đổi -19.15% so với giá hiện tại. Mintlayer đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -90.76% so với năm trước.
-L
1.68MDL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:44 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ML | L0.08555 | L0.08412 | +1.70% |
1 ML | L0.1711 | L0.1682 | +1.70% |
5 ML | L0.8555 | L0.8412 | +1.70% |
10 ML | L1.71 | L1.68 | +1.70% |
50 ML | L8.56 | L8.41 | +1.70% |
100 ML | L17.11 | L16.82 | +1.70% |
500 ML | L85.55 | L84.12 | +1.70% |
1000 ML | L171.11 | L168.24 | +1.70% |
Câu Hỏi Thường Gặp ML/MDL
1 Mintlayer bằng bao nhiêu MDL?
Hiện tại, giá 1 Mintlayer (ML) trong Leu Moldova (MDL) là L0.1711.
Tôi có thể mua bao nhiêu ML với 1 MDL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 5.84 ML đối với MDL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ML sang MDL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ML sang MDL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ML bất kỳ sang MDL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MDL tương đương 29.22 ML, trong khi 5 ML sẽ có giá khoảng 0.8555MDL.
Giá cao nhất của ML/MDL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ML tính theo MDL là L16.73. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ML/MDL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo MDL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Mintlayer (ML) đã tăng 10.92%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Mintlayer (ML) đã giảm 19.15% so với Leu Moldova (MDL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ML thành MDL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Mintlayer và Leu Moldova, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ML/MDL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ML hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ML/MDL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ML/MDL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ML/MDL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Mintlayer và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








