Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91436.54 (-2.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91436.54 (-2.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91436.54 (-2.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ML thành CAD
ML/CAD: 1 ML = 0.01395 CAD. Giá chuyển đổi 1 Mintlayer (ML) thành Đô la Canada (CAD) là 0.01395 CAD hôm nay.

ML
CAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ML/CAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Mintlayer (ML) thành Đô la Canada (CAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ML hiện có giá trị là 0.01395 CAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ML hiện có giá 0.01395 CAD, nghĩa là mua 5 ML sẽ mất 0.06974 CAD. Tương tự, C$1 CAD có thể được chuyển đổi thành 71.7 ML và C$50 CAD có thể được chuyển đổi thành 358.5 ML, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ML sang CAD
Chuyển đổi CAD sang ML
Mintlayer
Đô la Canada
1 ML
0.01395 CAD
Đổi 1 ML sang 0.01395 CAD
2 ML
0.02789 CAD
Đổi 2 ML sang 0.02789 CAD
5 ML
0.06974 CAD
Đổi 5 ML sang 0.06974 CAD
10 ML
0.1395 CAD
Đổi 10 ML sang 0.1395 CAD
20 ML
0.2789 CAD
Đổi 20 ML sang 0.2789 CAD
50 ML
0.6974 CAD
Đổi 50 ML sang 0.6974 CAD
100 ML
1.39 CAD
Đổi 100 ML sang 1.39 CAD
200 ML
2.79 CAD
Đổi 200 ML sang 2.79 CAD
500 ML
6.97 CAD
Đổi 500 ML sang 6.97 CAD
1000 ML
13.95 CAD
Đổi 1000 ML sang 13.95 CAD
5000 ML
69.74 CAD
Đổi 5000 ML sang 69.74 CAD
10000 ML
139.47 CAD
Đổi 10000 ML sang 139.47 CAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ML thành CAD toàn diện, cho thấy giá trị của Mintlayer tính theo Đô la Canada đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ML sang CAD, lên đến 10000 ML, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Canada
Mintlayer
1 CAD
71.7 ML
Đổi 1 CAD sang 71.7 ML
10 CAD
716.99 ML
Đổi 10 CAD sang 716.99 ML
50 CAD
3,584.95 ML
Đổi 50 CAD sang 3,584.95 ML
100 CAD
7,169.91 ML
Đổi 100 CAD sang 7,169.91 ML
200 CAD
14,339.81 ML
Đổi 200 CAD sang 14,339.81 ML
500 CAD
35,849.53 ML
Đổi 500 CAD sang 35,849.53 ML
1000 CAD
71,699.06 ML
Đổi 1000 CAD sang 71,699.06 ML
2000 CAD
143,398.12 ML
Đổi 2000 CAD sang 143,398.12 ML
5000 CAD
358,495.3 ML
Đổi 5000 CAD sang 358,495.3 ML
10000 CAD
716,990.61 ML
Đổi 10000 CAD sang 716,990.61 ML
50000 CAD
3,584,953.03 ML
Đổi 50000 CAD sang 3,584,953.03 ML
100000 CAD
7,169,906.06 ML
Đổi 100000 CAD sang 7,169,906.06 ML
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CAD thành ML toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Canada tính theo Mintlayer đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CAD sang ML, lên đến 100000 CAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ML/CAD
ML/CAD: 1 ML = 0.01395 CAD; 2026/01/07 15:36:43
Trong 1D vừa qua, Mintlayer đã thay đổi +2.16% thành CAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Mintlayer(ML) đã thay đổi +2.16% thành CAD trong khi đó Đô la Canada(CAD) đã thay đổi % thành ML trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ML sang CAD: Biến động và thay đổi giá của /CAD
Giá cao nhất theo CAD 7 ngày qua là 0.01398 CAD trong khi giá thấp nhất theo CAD trong 7 ngày qua là 0.01256 CAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo CAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ML theo CAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01398 CAD | 0.01398 CAD | 0.01774 CAD | 0.05148 CAD |
Thấp | 0.01369 CAD | 0.01256 CAD | 0.01252 CAD | 0.01252 CAD |
Bình thường | 0 CAD | 0 CAD | 0 CAD | 0 CAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.16% | +11.04% | -19.12% | -75.27% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ML (hoặc USDT) bằng CAD (Canadian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ML bằng CAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ML bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Mintlayer
Số liệu thị trường ML sang CAD
ML/CAD:
C$0.01395
Khối lượng ML 24 giờ:
C$191,537.04
Vốn hóa thị trường ML:
C$895,389.87
Nguồn cung lưu hành ML:
64.20M ML
Tỷ giá ML sang CAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Mintlayer thành Đô la Canada đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Mintlayer là C$0.01395 mỗi ML, với tổng vốn hoá thị trường của C$895,389.87 CAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 64,198,610 ML. Khối lượng giao dịch của Mintlayer đã thay đổi +0.06% (C$106.82 CAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ML là C$191,430.22.
Thông tin thêm về Mintlayer trên Bitget
Thông tin Đô la Canada
Ký hiệu của CAD là C$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Mintlayer phổ biến nhất là ML sang CAD, trong đó mã của Mintlayer là ML. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68578.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127625.15 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498359.94 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8311689.99 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ML sang CAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ML sang CAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Mintlayer phổ biến
ML đến TWD
1 ML thành NT$0.3179 TWD
ML đến CNY
1 ML thành ¥0.07082 CNY
ML đến USD
1 ML thành $0.01011 USD
ML đến AUD
1 ML thành AU$0.01500 AUD
ML đến EUR
1 ML thành €0.008647 EUR
ML đến CAD
1 ML thành C$0.01395 CAD
ML đến KRW
1 ML thành ₩14.63 KRW
ML đến JPY
1 ML thành ¥1.58 JPY
ML đến GBP
1 ML thành £0.007494 GBP
ML đến BRL
1 ML thành R$0.05446 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CAD

币安人生 đến CAD
1 币安人生 thành C$0.2181 CAD

BREV đến CAD
1 BREV thành C$0.6681 CAD

KGEN đến CAD
1 KGEN thành C$0.2785 CAD

ZKP đến CAD
1 ZKP thành C$0.2570 CAD

BOUNTY đến CAD
1 BOUNTY thành C$0.05002 CAD

CHEX đến CAD
1 CHEX thành C$0.08881 CAD

FHE đến CAD
1 FHE thành C$0.05887 CAD

BTC đến CAD
1 BTC thành C$125,750.08 CAD

WOD đến CAD
1 WOD thành C$0.06209 CAD

SUT đến CAD
1 SUT thành C$1.85 CAD
Bảng chuyển đổi từ ML sang CAD
Tỷ giá hoán đổi của Mintlayer đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ML thành Đô la Canada đã thay đổi +11.04% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.16%, đạt mức cao nhất là 0.01398 CAD và mức thấp nhất là 0.01369 CAD . Một tháng trước, giá trị của 1 ML là C$0.01725 CAD , thay đổi -19.12% so với giá hiện tại. Mintlayer đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -90.78% so với năm trước.
-C$
0.1375CAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:36 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ML | C$0.006974 | C$0.006826 | +2.16% |
1 ML | C$0.01395 | C$0.01365 | +2.16% |
5 ML | C$0.06974 | C$0.06826 | +2.16% |
10 ML | C$0.1395 | C$0.1365 | +2.16% |
50 ML | C$0.6974 | C$0.6826 | +2.16% |
100 ML | C$1.39 | C$1.37 | +2.16% |
500 ML | C$6.97 | C$6.83 | +2.16% |
1000 ML | C$13.95 | C$13.65 | +2.16% |
Câu Hỏi Thường Gặp ML/CAD
1 Mintlayer bằng bao nhiêu CAD?
Hiện tại, giá 1 Mintlayer (ML) trong Đô la Canada (CAD) là C$0.01395.
Tôi có thể mua bao nhiêu ML với 1 CAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 71.7 ML đối với CAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ML sang CAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ML sang CAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ML bất kỳ sang CAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CAD tương đương 358.5 ML, trong khi 5 ML sẽ có giá khoảng 0.06974CAD.
Giá cao nhất của ML/CAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ML tính theo CAD là C$1.36. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ML/CAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo CAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Mintlayer (ML) đã tăng 11.04%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Mintlayer (ML) đã giảm 19.12% so với Đô la Canada (CAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ML thành CAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Mintlayer và Đô la Canada, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ML/CAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ML hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ML/CAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ML/CAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ML/CAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Mintlayer và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













