Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Mintlayer sang Rial Oman (ML sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ML thành OMR

ML/OMR: 1 ML = 0.003887 OMR. Giá chuyển đổi 1 Mintlayer (ML) thành Rial Oman (OMR) là 0.003887 OMR hôm nay.
ML
ML
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ML/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Mintlayer (ML) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ML hiện có giá trị là 0.003887 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ML hiện có giá 0.003887 OMR, nghĩa là mua 5 ML sẽ mất 0.01944 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 257.25 ML và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 1,286.26 ML, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ML sang OMR

Chuyển đổi OMR sang ML

Mintlayer
Rial Oman
1 ML
0.003887  OMR
Đổi 1 ML sang 0.003887 OMR
2 ML
0.007775  OMR
Đổi 2 ML sang 0.007775 OMR
5 ML
0.01944  OMR
Đổi 5 ML sang 0.01944 OMR
10 ML
0.03887  OMR
Đổi 10 ML sang 0.03887 OMR
20 ML
0.07775  OMR
Đổi 20 ML sang 0.07775 OMR
50 ML
0.1944  OMR
Đổi 50 ML sang 0.1944 OMR
100 ML
0.3887  OMR
Đổi 100 ML sang 0.3887 OMR
200 ML
0.7775  OMR
Đổi 200 ML sang 0.7775 OMR
500 ML
1.94  OMR
Đổi 500 ML sang 1.94 OMR
1000 ML
3.89  OMR
Đổi 1000 ML sang 3.89 OMR
5000 ML
19.44  OMR
Đổi 5000 ML sang 19.44 OMR
10000 ML
38.87  OMR
Đổi 10000 ML sang 38.87 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ML thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Mintlayer tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ML sang OMR, lên đến 10000 ML, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Mintlayer
1 OMR
257.25 ML
Đổi 1 OMR sang 257.25 ML
10 OMR
2,572.51 ML
Đổi 10 OMR sang 2,572.51 ML
50 OMR
12,862.56 ML
Đổi 50 OMR sang 12,862.56 ML
100 OMR
25,725.12 ML
Đổi 100 OMR sang 25,725.12 ML
200 OMR
51,450.23 ML
Đổi 200 OMR sang 51,450.23 ML
500 OMR
128,625.58 ML
Đổi 500 OMR sang 128,625.58 ML
1000 OMR
257,251.16 ML
Đổi 1000 OMR sang 257,251.16 ML
2000 OMR
514,502.31 ML
Đổi 2000 OMR sang 514,502.31 ML
5000 OMR
1,286,255.78 ML
Đổi 5000 OMR sang 1,286,255.78 ML
10000 OMR
2,572,511.56 ML
Đổi 10000 OMR sang 2,572,511.56 ML
50000 OMR
12,862,557.79 ML
Đổi 50000 OMR sang 12,862,557.79 ML
100000 OMR
25,725,115.59 ML
Đổi 100000 OMR sang 25,725,115.59 ML
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành ML toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Mintlayer đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang ML, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ML/OMR

ML/OMR: 1 ML = 0.003887 OMR; 2026/01/07 15:36:39
Trong 1D vừa qua, Mintlayer đã thay đổi +2.16% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Mintlayer(ML) đã thay đổi +2.16% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành ML trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ML sang OMR: Biến động và thay đổi giá của /OMR

Giá cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.003896 OMR trong khi giá thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.003501 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ML theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.003896 OMR
0.003896 OMR
0.004944 OMR
0.01435 OMR
Thấp
0.003815 OMR
0.003501 OMR
0.003489 OMR
0.003489 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+2.16%
+11.04%
-19.12%
-75.27%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ML (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ML bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ML bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Mintlayer

Số liệu thị trường ML sang OMR

ML/OMR:
ر.ع.0.003887
Khối lượng ML 24 giờ:
ر.ع.53,383.73
Vốn hóa thị trường ML:
ر.ع.249,556.17
Nguồn cung lưu hành ML:
64.20M ML

Tỷ giá ML sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Mintlayer thành Rial Oman đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Mintlayer là ر.ع.0.003887 mỗi ML, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.249,556.17 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của 64,198,610 ML. Khối lượng giao dịch của Mintlayer đã thay đổi +0.06% (ر.ع.29.77 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ML là ر.ع.53,353.96.

Thông tin thêm về Mintlayer trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Mintlayer phổ biến nhất là ML sang OMR, trong đó mã của Mintlayer là ML. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68578.16 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127625.15 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 498359.94 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8311689.99 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ML sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ML sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Mintlayer phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ML đến TWD
1 ML thành NT$0.3179 TWD
popular info Rial Oman
ML đến OMR
1 ML thành ر.ع.0.003887 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ML đến CNY
1 ML thành ¥0.07082 CNY
popular info Đô la Mỹ
ML đến USD
1 ML thành $0.01011 USD
popular info Đô la Úc
ML đến AUD
1 ML thành AU$0.01500 AUD
popular info Euro
ML đến EUR
1 ML thành €0.008647 EUR
popular info Đô la Canada
ML đến CAD
1 ML thành C$0.01395 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ML đến KRW
1 ML thành ₩14.63 KRW
popular info Yên Nhật
ML đến JPY
1 ML thành ¥1.58 JPY
popular info Bảng Anh
ML đến GBP
1 ML thành £0.007494 GBP
popular info Real Brazil
ML đến BRL
1 ML thành R$0.05446 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets 币安人生
币安人生 đến OMR
1 币安人生 thành ر.ع.0.06079 OMR
other assets Brevis
BREV đến OMR
1 BREV thành ر.ع.0.1862 OMR
other assets KGeN
KGEN đến OMR
1 KGEN thành ر.ع.0.07762 OMR
other assets zkPass
ZKP đến OMR
1 ZKP thành ر.ع.0.07162 OMR
other assets Chainbounty
BOUNTY đến OMR
1 BOUNTY thành ر.ع.0.01394 OMR
other assets Chintai
CHEX đến OMR
1 CHEX thành ر.ع.0.02475 OMR
other assets Mind Network
FHE đến OMR
1 FHE thành ر.ع.0.01641 OMR
other assets Bitcoin
BTC đến OMR
1 BTC thành ر.ع.35,048.09 OMR
other assets World of Dypians
WOD đến OMR
1 WOD thành ر.ع.0.01731 OMR
other assets SuperTrust
SUT đến OMR
1 SUT thành ر.ع.0.5153 OMR

Bảng chuyển đổi từ ML sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Mintlayer đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ML thành Rial Oman đã thay đổi +11.04% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.16%, đạt mức cao nhất là 0.003896 OMR và mức thấp nhất là 0.003815 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 ML là ر.ع.0.004807 OMR , thay đổi -19.12% so với giá hiện tại. Mintlayer đã thay đổi
-ر.ع.
0.03834OMR
, tương đương mức thay đổi -90.78% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 15:36 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ML
ر.ع.0.001944ر.ع.0.001902
+2.16%
1 ML
ر.ع.0.003887ر.ع.0.003805
+2.16%
5 ML
ر.ع.0.01944ر.ع.0.01902
+2.16%
10 ML
ر.ع.0.03887ر.ع.0.03805
+2.16%
50 ML
ر.ع.0.1944ر.ع.0.1902
+2.16%
100 ML
ر.ع.0.3887ر.ع.0.3805
+2.16%
500 ML
ر.ع.1.94ر.ع.1.9
+2.16%
1000 ML
ر.ع.3.89ر.ع.3.8
+2.16%

Câu Hỏi Thường Gặp ML/OMR

1 Mintlayer bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Mintlayer (ML) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.003887.
Tôi có thể mua bao nhiêu ML với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 257.25 ML đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ML sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ML sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ML bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 1,286.26 ML, trong khi 5 ML sẽ có giá khoảng 0.01944OMR.
Giá cao nhất của ML/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ML tính theo OMR là ر.ع.0.3803. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ML/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Mintlayer (ML) đã tăng 11.04%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Mintlayer (ML) đã giảm 19.12% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ML thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Mintlayer và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ML/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ML hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ML/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ML/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ML/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Mintlayer và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Mintlayer: ML sang Đô la Mỹ (USD), ML sang Euro (EUR), ML sang Bảng Anh (GBP), ML sang Đô la Canada (CAD), ML sang Rupee Ấn Độ (INR), ML sang Rupee Pakistan (PKR), ML sang Real Brazil (BRL), ML sang ...
Giá của Mintlayer ở Mỹ là $0.01011 USD. Ngoài ra, giá của Mintlayer là €0.008647 EUR ở khu vực đồng euro, £0.007494 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01395 CAD ở Canada, ₹0.9083 INR ở Ấn Độ, ₨2.83 PKR ở Pakistan, R$0.05446 BRL ở Brazil, ...
Cặp Mintlayer phổ biến nhất là ML sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Mintlayer (ML) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.003887.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget