Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94913.62 (-0.52%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94913.62 (-0.52%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94913.62 (-0.52%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ML thành MMK
ML/MMK: 1 ML = 29.44 MMK. Giá chuyển đổi 1 Mintlayer (ML) thành Kyat Myanmar (MMK) là 29.44 MMK hôm nay.

ML
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ML/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Mintlayer (ML) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ML hiện có giá trị là 29.44 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ML hiện có giá 29.44 MMK, nghĩa là mua 5 ML sẽ mất 147.19 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.03397 ML và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.1698 ML, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ML sang MMK
Chuyển đổi MMK sang ML
Mintlayer
Kyat Myanmar
1 ML
29.44 MMK
Đổi 1 ML sang 29.44 MMK
2 ML
58.88 MMK
Đổi 2 ML sang 58.88 MMK
5 ML
147.19 MMK
Đổi 5 ML sang 147.19 MMK
10 ML
294.38 MMK
Đổi 10 ML sang 294.38 MMK
20 ML
588.76 MMK
Đổi 20 ML sang 588.76 MMK
50 ML
1,471.89 MMK
Đổi 50 ML sang 1,471.89 MMK
100 ML
2,943.78 MMK
Đổi 100 ML sang 2,943.78 MMK
200 ML
5,887.57 MMK
Đổi 200 ML sang 5,887.57 MMK
500 ML
14,718.92 MMK
Đổi 500 ML sang 14,718.92 MMK
1000 ML
29,437.85 MMK
Đổi 1000 ML sang 29,437.85 MMK
5000 ML
147,189.25 MMK
Đổi 5000 ML sang 147,189.25 MMK
10000 ML
294,378.49 MMK
Đổi 10000 ML sang 294,378.49 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ML thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Mintlayer tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ML sang MMK, lên đến 10000 ML, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Mintlayer
1 MMK
0.03397 ML
Đổi 1 MMK sang 0.03397 ML
10 MMK
0.3397 ML
Đổi 10 MMK sang 0.3397 ML
50 MMK
1.7 ML
Đổi 50 MMK sang 1.7 ML
100 MMK
3.4 ML
Đổi 100 MMK sang 3.4 ML
200 MMK
6.79 ML
Đổi 200 MMK sang 6.79 ML
500 MMK
16.98 ML
Đổi 500 MMK sang 16.98 ML
1000 MMK
33.97 ML
Đổi 1000 MMK sang 33.97 ML
2000 MMK
67.94 ML
Đổi 2000 MMK sang 67.94 ML
5000 MMK
169.85 ML
Đổi 5000 MMK sang 169.85 ML
10000 MMK
339.7 ML
Đổi 10000 MMK sang 339.7 ML
50000 MMK
1,698.49 ML
Đổi 50000 MMK sang 1,698.49 ML
100000 MMK
3,396.99 ML
Đổi 100000 MMK sang 3,396.99 ML
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành ML toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Mintlayer đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang ML, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ML/MMK
ML/MMK: 1 ML = 29.44 MMK; 2026/01/18 01:54:53
Trong 1D vừa qua, Mintlayer đã thay đổi -13.32% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Mintlayer(ML) đã thay đổi -13.32% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành ML trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ML sang MMK: Biến động và thay đổi giá của /MMK
Giá cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 34.24 MMK trong khi giá thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 23.77 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ML theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 33.32 MMK | 34.24 MMK | 34.24 MMK | 51.67 MMK |
Thấp | 28.98 MMK | 23.77 MMK | 19.06 MMK | 19.06 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -13.32% | +23.76% | +40.67% | -41.63% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ML (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ML bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ML bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Mintlayer
Số liệu thị trường ML sang MMK
ML/MMK:
Ks29.44
Khối lượng ML 24 giờ:
Ks335,948,614.94
Vốn hóa thị trường ML:
Ks1,889,869,006.81
Nguồn cung lưu hành ML:
64.20M ML
Tỷ giá ML sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Mintlayer thành Kyat Myanmar đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Mintlayer là Ks29.44 mỗi ML, với tổng vốn hoá thị trường của Ks1,889,869,006.81 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 64,198,610 ML. Khối lượng giao dịch của Mintlayer đã thay đổi -17.93% (Ks-73,382,908.94 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ML là Ks409,331,523.88.
Thông tin thêm về Mintlayer trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Mintlayer phổ biến nhất là ML sang MMK, trong đó mã của Mintlayer là ML. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94700.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3279.13 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 141.61 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 81584.34 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70741.15 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 131860.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 508720.73 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8605419.53 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.66 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ML sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ML sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Mintlayer phổ biến
ML đến TWD
1 ML thành NT$0.4432 TWD
ML đến CNY
1 ML thành ¥0.09796 CNY
ML đến USD
1 ML thành $0.01402 USD
ML đến AUD
1 ML thành AU$0.02097 AUD
ML đến EUR
1 ML thành €0.01208 EUR
ML đến CAD
1 ML thành C$0.01952 CAD
ML đến MMK
1 ML thành Ks29.44 MMK
ML đến KRW
1 ML thành ₩20.66 KRW
ML đến JPY
1 ML thành ¥2.22 JPY
ML đến GBP
1 ML thành £0.01047 GBP
ML đến BRL
1 ML thành R$0.07531 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

AXS đến MMK
1 AXS thành Ks4,475.91 MMK

STO đến MMK
1 STO thành Ks251.63 MMK

SAND đến MMK
1 SAND thành Ks331.05 MMK

FHE đến MMK
1 FHE thành Ks276.64 MMK

SLP đến MMK
1 SLP thành Ks2.12 MMK

APE đến MMK
1 APE thành Ks476.05 MMK

CHZ đến MMK
1 CHZ thành Ks133.27 MMK

BERA đến MMK
1 BERA thành Ks2,000.25 MMK

MERL đến MMK
1 MERL thành Ks430.28 MMK

IR đến MMK
1 IR thành Ks159.34 MMK
Bảng chuyển đổi từ ML sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của Mintlayer đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ML thành Kyat Myanmar đã thay đổi +23.76% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -13.32%, đạt mức cao nhất là 33.32 MMK và mức thấp nhất là 28.98 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 ML là Ks20.93 MMK , thay đổi +40.67% so với giá hiện tại. Mintlayer đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -81.30% so với năm trước.
-Ks
127.96MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:54 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ML | Ks14.72 | Ks16.98 | -13.32% |
1 ML | Ks29.44 | Ks33.96 | -13.32% |
5 ML | Ks147.19 | Ks169.81 | -13.32% |
10 ML | Ks294.38 | Ks339.62 | -13.32% |
50 ML | Ks1,471.89 | Ks1,698.08 | -13.32% |
100 ML | Ks2,943.78 | Ks3,396.15 | -13.32% |
500 ML | Ks14,718.92 | Ks16,980.76 | -13.32% |
1000 ML | Ks29,437.85 | Ks33,961.53 | -13.32% |
Câu Hỏi Thường Gặp ML/MMK
1 Mintlayer bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 Mintlayer (ML) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks29.44.
Tôi có thể mua bao nhiêu ML với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.03397 ML đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ML sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ML sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ML bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 0.1698 ML, trong khi 5 ML sẽ có giá khoảng 147.19MMK.
Giá cao nhất của ML/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ML tính theo MMK là Ks2,077.58. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ML/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Mintlayer (ML) đã tăng 23.76%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Mintlayer (ML) đã tăng 40.67% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ML thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Mintlayer và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ML/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ML hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ML/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ML/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ML/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Mintlayer và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Mintlayer: ML sang Đô la Mỹ (USD), ML sang Euro (EUR), ML sang Bảng Anh (GBP), ML sang Đô la Canada (CAD), ML sang Rupee Ấn Độ (INR), ML sang Rupee Pakistan (PKR), ML sang Real Brazil (BRL), ML sang ...
Giá của Mintlayer ở Mỹ là $0.01402 USD. Ngoài ra, giá của Mintlayer là €0.01208 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01047 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01952 CAD ở Canada, ₹1.27 INR ở Ấn Độ, ₨3.93 PKR ở Pakistan, R$0.07531 BRL ở Brazil, ...
Cặp Mintlayer phổ biến nhất là ML sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 Mintlayer (ML) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks29.44.
Giá của Mintlayer ở Mỹ là $0.01402 USD. Ngoài ra, giá của Mintlayer là €0.01208 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01047 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01952 CAD ở Canada, ₹1.27 INR ở Ấn Độ, ₨3.93 PKR ở Pakistan, R$0.07531 BRL ở Brazil, ...
Cặp Mintlayer phổ biến nhất là ML sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 Mintlayer (ML) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks29.44.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













