Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94089.35 (+3.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94089.35 (+3.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94089.35 (+3.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi QCK thành EGP
QCK/EGP: 1 QCK = 0.01262 EGP. Giá chuyển đổi 1 Quicksilver (QCK) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.01262 EGP hôm nay.

QCK
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá QCK/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Quicksilver (QCK) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 QCK hiện có giá trị là 0.01262 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 QCK hiện có giá 0.01262 EGP, nghĩa là mua 5 QCK sẽ mất 0.06310 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 79.24 QCK và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 396.21 QCK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi QCK sang EGP
Chuyển đổi EGP sang QCK
Quicksilver
Bảng Ai Cập
1 QCK
0.01262 EGP
Đổi 1 QCK sang 0.01262 EGP
2 QCK
0.02524 EGP
Đổi 2 QCK sang 0.02524 EGP
5 QCK
0.06310 EGP
Đổi 5 QCK sang 0.06310 EGP
10 QCK
0.1262 EGP
Đổi 10 QCK sang 0.1262 EGP
20 QCK
0.2524 EGP
Đổi 20 QCK sang 0.2524 EGP
50 QCK
0.6310 EGP
Đổi 50 QCK sang 0.6310 EGP
100 QCK
1.26 EGP
Đổi 100 QCK sang 1.26 EGP
200 QCK
2.52 EGP
Đổi 200 QCK sang 2.52 EGP
500 QCK
6.31 EGP
Đổi 500 QCK sang 6.31 EGP
1000 QCK
12.62 EGP
Đổi 1000 QCK sang 12.62 EGP
5000 QCK
63.1 EGP
Đổi 5000 QCK sang 63.1 EGP
10000 QCK
126.2 EGP
Đổi 10000 QCK sang 126.2 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi QCK thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của Quicksilver tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 QCK sang EGP, lên đến 10000 QCK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
Quicksilver
1 EGP
79.24 QCK
Đổi 1 EGP sang 79.24 QCK
10 EGP
792.42 QCK
Đổi 10 EGP sang 792.42 QCK
50 EGP
3,962.08 QCK
Đổi 50 EGP sang 3,962.08 QCK
100 EGP
7,924.16 QCK
Đổi 100 EGP sang 7,924.16 QCK
200 EGP
15,848.33 QCK
Đổi 200 EGP sang 15,848.33 QCK
500 EGP
39,620.81 QCK
Đổi 500 EGP sang 39,620.81 QCK
1000 EGP
79,241.63 QCK
Đổi 1000 EGP sang 79,241.63 QCK
2000 EGP
158,483.25 QCK
Đổi 2000 EGP sang 158,483.25 QCK
5000 EGP
396,208.13 QCK
Đổi 5000 EGP sang 396,208.13 QCK
10000 EGP
792,416.26 QCK
Đổi 10000 EGP sang 792,416.26 QCK
50000 EGP
3,962,081.31 QCK
Đổi 50000 EGP sang 3,962,081.31 QCK
100000 EGP
7,924,162.63 QCK
Đổi 100000 EGP sang 7,924,162.63 QCK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành QCK toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo Quicksilver đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang QCK, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ QCK/EGP
QCK/EGP: 1 QCK = 0.01262 EGP; 2026/01/05 22:53:59
Trong 1D vừa qua, Quicksilver đã thay đổi +6.32% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Quicksilver(QCK) đã thay đổi +6.32% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành QCK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi QCK sang EGP: Biến động và thay đổi giá của Quicksilver/EGP
Giá Quicksilver cao nhất theo EGP 7 ngày qua là 0.03204 EGP trong khi giá Quicksilver thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là 0.007248 EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Quicksilver theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá QCK theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01263 EGP | 0.03204 EGP | 0.03204 EGP | 0.08822 EGP |
Thấp | 0.01059 EGP | 0.007248 EGP | 0.005798 EGP | 0.002857 EGP |
Bình thường | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +6.32% | +8.93% | -17.31% | -83.59% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua QCK (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp QCK bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua QCK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Quicksilver
Số liệu thị trường QCK sang EGP
QCK/EGP:
EGP0.01262
Khối lượng QCK 24 giờ:
EGP498.59
Vốn hóa thị trường QCK:
--
Nguồn cung lưu hành QCK:
0 QCK
Tỷ giá QCK sang EGP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Quicksilver thành Bảng Ai Cập đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Quicksilver là EGP0.01262 mỗi QCK, với tổng vốn hoá thị trường của EGP0 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của -- QCK. Khối lượng giao dịch của Quicksilver đã thay đổi 0.00% (EGP0 EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của QCK là EGP498.59.
Thông tin thêm về Quicksilver trên Bitget
Thông tin Bảng Ai Cập
Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Quicksilver phổ biến nhất là QCK sang EGP, trong đó mã của Quicksilver là QCK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79876.48 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69160.09 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128859.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506209.14 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8452687.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi QCK sang EGP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi QCK sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Quicksilver phổ biến
QCK đến TWD
1 QCK thành NT$0.008392 TWD
QCK đến CNY
1 QCK thành ¥0.001864 CNY
QCK đến USD
1 QCK thành $0.0002667 USD
QCK đến AUD
1 QCK thành AU$0.0003971 AUD
QCK đến EUR
1 QCK thành €0.0002274 EUR
QCK đến CAD
1 QCK thành C$0.0003668 CAD
QCK đến KRW
1 QCK thành ₩0.3855 KRW
QCK đến JPY
1 QCK thành ¥0.04166 JPY
QCK đến GBP
1 QCK thành £0.0001969 GBP
QCK đến EGP
1 QCK thành EGP0.01262 EGP
QCK đến BRL
1 QCK thành R$0.001441 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EGP

BTC đến EGP
1 BTC thành EGP4,463,030.03 EGP

XRP đến EGP
1 XRP thành EGP110.43 EGP

ETH đến EGP
1 ETH thành EGP153,613.13 EGP

SOL đến EGP
1 SOL thành EGP6,570 EGP

SUI đến EGP
1 SUI thành EGP90.94 EGP

ADA đến EGP
1 ADA thành EGP20.04 EGP

SHIB đến EGP
1 SHIB thành EGP0.0004428 EGP

LINK đến EGP
1 LINK thành EGP666.83 EGP

VIRTUAL đến EGP
1 VIRTUAL thành EGP52.27 EGP

BNB đến EGP
1 BNB thành EGP43,233.13 EGP
Bảng chuyển đổi từ QCK sang EGP
Tỷ giá hoán đổi của Quicksilver đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 QCK thành Bảng Ai Cập đã thay đổi +8.93% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +6.32%, đạt mức cao nhất là 0.01263 EGP và mức thấp nhất là 0.01059 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 QCK là EGP0.01526 EGP , thay đổi -17.31% so với giá hiện tại. Quicksilver đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.72% so với năm trước.
-EGP
0.3723EGP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:53 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 QCK | EGP0.006310 | EGP0.005934 | +6.32% |
1 QCK | EGP0.01262 | EGP0.01187 | +6.32% |
5 QCK | EGP0.06310 | EGP0.05934 | +6.32% |
10 QCK | EGP0.1262 | EGP0.1187 | +6.32% |
50 QCK | EGP0.6310 | EGP0.5934 | +6.32% |
100 QCK | EGP1.26 | EGP1.19 | +6.32% |
500 QCK | EGP6.31 | EGP5.93 | +6.32% |
1000 QCK | EGP12.62 | EGP11.87 | +6.32% |
Câu Hỏi Thường Gặp QCK/EGP
1 Quicksilver bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 Quicksilver (QCK) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.01262.
Tôi có thể mua bao nhiêu QCK với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 79.24 QCK đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển QCK sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi QCK sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng QCK bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 396.21 QCK, trong khi 5 QCK sẽ có giá khoảng 0.06310EGP.
Giá cao nhất của QCK/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 QCK tính theo EGP là EGP25.81. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 QCK/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Quicksilver tính theo EGP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Quicksilver (QCK) đã tăng 8.93%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Quicksilver (QCK) đã giảm 17.31% so với Bảng Ai Cập (EGP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ QCK thành EGP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Quicksilver và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của QCK/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với QCK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá QCK/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá QCK/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá QCK/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Quicksilver và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








