Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92912.90 (-0.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92912.90 (-0.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92912.90 (-0.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi QCK thành DZD
QCK/DZD: 1 QCK = 0.03675 DZD. Giá chuyển đổi 1 Quicksilver (QCK) thành Dinar Algeria (DZD) là 0.03675 DZD hôm nay.

QCK
DZD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá QCK/DZD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Quicksilver (QCK) thành Dinar Algeria (DZD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 QCK hiện có giá trị là 0.03675 DZD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 QCK hiện có giá 0.03675 DZD, nghĩa là mua 5 QCK sẽ mất 0.1838 DZD. Tương tự, د.ج1 DZD có thể được chuyển đổi thành 27.21 QCK và د.ج50 DZD có thể được chuyển đổi thành 136.04 QCK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi QCK sang DZD
Chuyển đổi DZD sang QCK
Quicksilver
Dinar Algeria
1 QCK
0.03675 DZD
Đổi 1 QCK sang 0.03675 DZD
2 QCK
0.07351 DZD
Đổi 2 QCK sang 0.07351 DZD
5 QCK
0.1838 DZD
Đổi 5 QCK sang 0.1838 DZD
10 QCK
0.3675 DZD
Đổi 10 QCK sang 0.3675 DZD
20 QCK
0.7351 DZD
Đổi 20 QCK sang 0.7351 DZD
50 QCK
1.84 DZD
Đổi 50 QCK sang 1.84 DZD
100 QCK
3.68 DZD
Đổi 100 QCK sang 3.68 DZD
200 QCK
7.35 DZD
Đổi 200 QCK sang 7.35 DZD
500 QCK
18.38 DZD
Đổi 500 QCK sang 18.38 DZD
1000 QCK
36.75 DZD
Đổi 1000 QCK sang 36.75 DZD
5000 QCK
183.76 DZD
Đổi 5000 QCK sang 183.76 DZD
10000 QCK
367.53 DZD
Đổi 10000 QCK sang 367.53 DZD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi QCK thành DZD toàn diện, cho thấy giá trị của Quicksilver tính theo Dinar Algeria đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 QCK sang DZD, lên đến 10000 QCK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Algeria
Quicksilver
1 DZD
27.21 QCK
Đổi 1 DZD sang 27.21 QCK
10 DZD
272.09 QCK
Đổi 10 DZD sang 272.09 QCK
50 DZD
1,360.45 QCK
Đổi 50 DZD sang 1,360.45 QCK
100 DZD
2,720.9 QCK
Đổi 100 DZD sang 2,720.9 QCK
200 DZD
5,441.8 QCK
Đổi 200 DZD sang 5,441.8 QCK
500 DZD
13,604.5 QCK
Đổi 500 DZD sang 13,604.5 QCK
1000 DZD
27,208.99 QCK
Đổi 1000 DZD sang 27,208.99 QCK
2000 DZD
54,417.98 QCK
Đổi 2000 DZD sang 54,417.98 QCK
5000 DZD
136,044.96 QCK
Đổi 5000 DZD sang 136,044.96 QCK
10000 DZD
272,089.92 QCK
Đổi 10000 DZD sang 272,089.92 QCK
50000 DZD
1,360,449.6 QCK
Đổi 50000 DZD sang 1,360,449.6 QCK
100000 DZD
2,720,899.2 QCK
Đổi 100000 DZD sang 2,720,899.2 QCK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DZD thành QCK toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Algeria tính theo Quicksilver đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DZD sang QCK, lên đến 100000 DZD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ QCK/DZD
QCK/DZD: 1 QCK = 0.03675 DZD; 2026/01/07 08:03:03
Trong 1D vừa qua, Quicksilver đã thay đổi +2.11% thành DZD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Quicksilver(QCK) đã thay đổi +2.11% thành DZD trong khi đó Dinar Algeria(DZD) đã thay đổi % thành QCK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi QCK sang DZD: Biến động và thay đổi giá của Quicksilver/DZD
Giá Quicksilver cao nhất theo DZD 7 ngày qua là 0.04160 DZD trong khi giá Quicksilver thấp nhất theo DZD trong 7 ngày qua là 0.02479 DZD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Quicksilver theo DZD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá QCK theo DZD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04160 DZD | 0.04160 DZD | 0.08791 DZD | 0.2086 DZD |
Thấp | 0.03603 DZD | 0.02479 DZD | 0.01591 DZD | 0.007838 DZD |
Bình thường | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.11% | -37.64% | -32.93% | -75.67% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua QCK (hoặc USDT) bằng DZD (Algerian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp QCK bằng DZD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua QCK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Quicksilver
Số liệu thị trường QCK sang DZD
QCK/DZD:
د.ج0.03675
Khối lượng QCK 24 giờ:
د.ج6,334.65
Vốn hóa thị trường QCK:
--
Nguồn cung lưu hành QCK:
0 QCK
Tỷ giá QCK sang DZD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Quicksilver thành Dinar Algeria đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Quicksilver là د.ج0.03675 mỗi QCK, với tổng vốn hoá thị trường của د.ج0 DZD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- QCK. Khối lượng giao dịch của Quicksilver đã thay đổi 0.00% (د.ج0 DZD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của QCK là د.ج6,334.65.
Thông tin thêm về Quicksilver trên Bitget
Thông tin Dinar Algeria
Ký hiệu của DZD là د.ج.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Quicksilver phổ biến nhất là QCK sang DZD, trong đó mã của Quicksilver là QCK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DZD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đ ến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68494.88 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127810.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497101.46 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8321295.19 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.13 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi QCK sang DZD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi QCK sang DZD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Quicksilver phổ biến
QCK đến TWD
1 QCK thành NT$0.008906 TWD
QCK đến CNY
1 QCK thành ¥0.001978 CNY
QCK đến USD
1 QCK thành $0.0002831 USD
QCK đến DZD
1 QCK thành د.ج0.03675 DZD
QCK đến AUD
1 QCK thành AU$0.0004187 AUD
QCK đến EUR
1 QCK thành €0.0002421 EUR
QCK đến CAD
1 QCK thành C$0.0003910 CAD
QCK đến KRW
1 QCK thành ₩0.4101 KRW
QCK đến JPY
1 QCK thành ¥0.04429 JPY
QCK đến GBP
1 QCK thành £0.0002095 GBP
QCK đến BRL
1 QCK thành R$0.001521 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DZD

BTC đến DZD
1 BTC thành د.ج12,038,650.89 DZD

ETH đến DZD
1 ETH thành د.ج422,161.7 DZD

BREV đến DZD
1 BREV thành د.ج63.35 DZD

SOL đến DZD
1 SOL thành د.ج18,064.1 DZD

BNB đến DZD
1 BNB thành د.ج119,055.1 DZD

SPK đến DZD
1 SPK thành د.ج3.32 DZD

BOUNTY đến DZD
1 BOUNTY thành د.ج5.48 DZD

WIF đến DZD
1 WIF thành د.ج54.11 DZD

ZEC đến DZD
1 ZEC thành د.ج64,226.52 DZD

CHEX đến DZD
1 CHEX thành د.ج8.39 DZD
Bảng chuyển đổi từ QCK sang DZD
Tỷ giá hoán đổi của Quicksilver đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 QCK thành Dinar Algeria đã thay đổi -37.64% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.11%, đạt mức cao nhất là 0.04160 DZD và mức thấp nhất là 0.03603 DZD . Một tháng trước, giá trị của 1 QCK là د.ج0.05481 DZD , thay đổi -32.93% so với giá hiện tại. Quicksilver đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.97% so với năm trước.
-د.ج
1.18DZD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:03 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 QCK | د.ج0.01838 | د.ج0.01800 | +2.11% |
1 QCK | د.ج0.03675 | د.ج0.03599 | +2.11% |
5 QCK | د.ج0.1838 | د.ج0.1800 | +2.11% |
10 QCK | د.ج0.3675 | د.ج0.3599 | +2.11% |
50 QCK | د.ج1.84 | د.ج1.8 | +2.11% |
100 QCK | د.ج3.68 | د.ج3.6 | +2.11% |
500 QCK | د.ج18.38 | د.ج18 | +2.11% |
1000 QCK | د.ج36.75 | د.ج35.99 | +2.11% |
Câu Hỏi Thường Gặp QCK/DZD
1 Quicksilver bằng bao nhiêu DZD?
Hiện tại, giá 1 Quicksilver (QCK) trong Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.03675.
Tôi có thể mua bao nhiêu QCK với 1 DZD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 27.21 QCK đối với DZD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển QCK sang DZD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi QCK sang DZD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng QCK bất kỳ sang DZD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DZD tương đương 136.04 QCK, trong khi 5 QCK sẽ có giá khoảng 0.1838DZD.
Giá cao nhất của QCK/DZD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 QCK tính theo DZD là د.ج70.82. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 QCK/DZD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Quicksilver tính theo DZD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Quicksilver (QCK) đã giảm 37.64%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Quicksilver (QCK) đã giảm 32.93% so với Dinar Algeria (DZD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ QCK thành DZD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Quicksilver và Dinar Algeria, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của QCK/DZD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với QCK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá QCK/DZD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá QCK/DZD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá QCK/DZD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Quicksilver và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Quicksilver: QCK sang Đô la Mỹ (USD), QCK sang Euro (EUR), QCK sang Bảng Anh (GBP), QCK sang Đô la Canada (CAD), QCK sang Rupee Ấn Độ (INR), QCK sang Rupee Pakistan (PKR), QCK sang Real Brazil (BRL), QCK sang ...
Giá của Quicksilver ở Mỹ là $0.0002831 USD. Ngoài ra, giá của Quicksilver là €0.0002421 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002095 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003910 CAD ở Canada, ₹0.02546 INR ở Ấn Độ, ₨0.07933 PKR ở Pakistan, R$0.001521 BRL ở Brazil, ...
Cặp Quicksilver phổ biến nhất là QCK sang Dinar Algeria(DZD). Giá của 1 Quicksilver (QCK) ở Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.03675.
Giá của Quicksilver ở Mỹ là $0.0002831 USD. Ngoài ra, giá của Quicksilver là €0.0002421 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002095 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003910 CAD ở Canada, ₹0.02546 INR ở Ấn Độ, ₨0.07933 PKR ở Pakistan, R$0.001521 BRL ở Brazil, ...
Cặp Quicksilver phổ biến nhất là QCK sang Dinar Algeria(DZD). Giá của 1 Quicksilver (QCK) ở Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.03675.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































