Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95435.52 (-0.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95435.52 (-0.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95435.52 (-0.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi QCK thành BMD
QCK/BMD: 1 QCK = 0.0002435 BMD. Giá chuyển đổi 1 Quicksilver (QCK) thành Đô la Bermuda (BMD) là 0.0002435 BMD hôm nay.

QCK
BMD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá QCK/BMD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Quicksilver (QCK) thành Đô la Bermuda (BMD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 QCK hiện có giá trị là 0.0002435 BMD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 QCK hiện có giá 0.0002435 BMD, nghĩa là mua 5 QCK sẽ mất 0.001217 BMD. Tương tự, $1 BMD có thể được chuyển đổi thành 4,107.14 QCK và $50 BMD có thể được chuyển đổi thành 20,535.69 QCK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi QCK sang BMD
Chuyển đổi BMD sang QCK
Quicksilver
Đô la Bermuda
1 QCK
0.0002435 BMD
Đổi 1 QCK sang 0.0002435 BMD
2 QCK
0.0004870 BMD
Đổi 2 QCK sang 0.0004870 BMD
5 QCK
0.001217 BMD
Đổi 5 QCK sang 0.001217 BMD
10 QCK
0.002435 BMD
Đổi 10 QCK sang 0.002435 BMD
20 QCK
0.004870 BMD
Đổi 20 QCK sang 0.004870 BMD
50 QCK
0.01217 BMD
Đổi 50 QCK sang 0.01217 BMD
100 QCK
0.02435 BMD
Đổi 100 QCK sang 0.02435 BMD
200 QCK
0.04870 BMD
Đổi 200 QCK sang 0.04870 BMD
500 QCK
0.1217 BMD
Đổi 500 QCK sang 0.1217 BMD
1000 QCK
0.2435 BMD
Đổi 1000 QCK sang 0.2435 BMD
5000 QCK
1.22 BMD
Đổi 5000 QCK sang 1.22 BMD
10000 QCK
2.43 BMD
Đổi 10000 QCK sang 2.43 BMD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi QCK thành BMD toàn diện, cho thấy giá trị của Quicksilver tính theo Đô la Bermuda đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 QCK sang BMD, lên đến 10000 QCK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Bermuda
Quicksilver
1 BMD
4,107.14 QCK
Đổi 1 BMD sang 4,107.14 QCK
10 BMD
41,071.37 QCK
Đổi 10 BMD sang 41,071.37 QCK
50 BMD
205,356.86 QCK
Đổi 50 BMD sang 205,356.86 QCK
100 BMD
410,713.71 QCK
Đổi 100 BMD sang 410,713.71 QCK
200 BMD
821,427.43 QCK
Đổi 200 BMD sang 821,427.43 QCK
500 BMD
2,053,568.57 QCK
Đổi 500 BMD sang 2,053,568.57 QCK
1000 BMD
4,107,137.14 QCK
Đổi 1000 BMD sang 4,107,137.14 QCK
2000 BMD
8,214,274.27 QCK
Đổi 2000 BMD sang 8,214,274.27 QCK
5000 BMD
20,535,685.68 QCK
Đổi 5000 BMD sang 20,535,685.68 QCK
10000 BMD
41,071,371.36 QCK
Đổi 10000 BMD sang 41,071,371.36 QCK
50000 BMD
205,356,856.82 QCK
Đổi 50000 BMD sang 205,356,856.82 QCK
100000 BMD
410,713,713.65 QCK
Đổi 100000 BMD sang 410,713,713.65 QCK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BMD thành QCK toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Bermuda tính theo Quicksilver đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BMD sang QCK, lên đến 100000 BMD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ QCK/BMD
QCK/BMD: 1 QCK = 0.0002435 BMD; 2026/01/17 13:50:56
Trong 1D vừa qua, Quicksilver đã thay đổi +2.70% thành BMD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Quicksilver(QCK) đã thay đổi +2.70% thành BMD trong khi đó Đô la Bermuda(BMD) đã thay đổi % thành QCK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi QCK sang BMD: Biến động và thay đổi giá của Quicksilver/BMD
Giá Quicksilver cao nhất theo BMD 7 ngày qua là 0.0004096 BMD trong khi giá Quicksilver thấp nhất theo BMD trong 7 ngày qua là 0.0001973 BMD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Quicksilver theo BMD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá QCK theo BMD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0002452 BMD | 0.0004096 BMD | 0.0006771 BMD | 0.001307 BMD |
Thấp | 0.0002379 BMD | 0.0001973 BMD | 0.0001225 BMD | 0.{4}6037 BMD |
Bình thường | 0 BMD | 0 BMD | 0 BMD | 0 BMD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.70% | -3.39% | -23.69% | -80.50% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua QCK (hoặc USDT) bằng BMD (Bermudan Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp QCK bằng BMD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua QCK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Quicksilver
Số liệu thị trường QCK sang BMD
QCK/BMD:
$0.0002435
Khối lượng QCK 24 giờ:
$10.03
Vốn hóa thị trường QCK:
--
Nguồn cung lưu hành QCK:
0 QCK
Tỷ giá QCK sang BMD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Quicksilver thành Đô la Bermuda đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Quicksilver là $0.0002435 mỗi QCK, với tổng vốn hoá thị trường của $0 BMD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- QCK. Khối lượng giao dịch của Quicksilver đã thay đổi 0.00% ($0 BMD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của QCK là $10.03.
Thông tin thêm về Quicksilver trên Bitget
Thông tin Đô la Bermuda
Ký hiệu của BMD là $.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Quicksilver phổ biến nhất là QCK sang BMD, trong đó mã của Quicksilver là QCK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BMD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94700.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3279.13 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 141.61 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 81584.34 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70741.15 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 131860.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 508720.73 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8590220.13 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.63 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi QCK sang BMD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi QCK sang BMD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Quicksilver phổ biến
QCK đến TWD
1 QCK thành NT$0.007698 TWD
QCK đến CNY
1 QCK thành ¥0.001701 CNY
QCK đến BMD
1 QCK thành $0.0002435 BMD
QCK đến USD
1 QCK thành $0.0002435 USD
QCK đến AUD
1 QCK thành AU$0.0003643 AUD
QCK đến EUR
1 QCK thành €0.0002098 EUR
QCK đến CAD
1 QCK thành C$0.0003390 CAD
QCK đến KRW
1 QCK thành ₩0.3588 KRW
QCK đến JPY
1 QCK thành ¥0.03852 JPY
QCK đến GBP
1 QCK thành £0.0001819 GBP
QCK đến BRL
1 QCK thành R$0.001308 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BMD

AXS đến BMD
1 AXS thành $2.12 BMD

QNT đến BMD
1 QNT thành $81.92 BMD

DUSK đến BMD
1 DUSK thành $0.1230 BMD

SAND đến BMD
1 SAND thành $0.1477 BMD

L3 đến BMD
1 L3 thành $0.01753 BMD

SLP đến BMD
1 SLP thành $0.001065 BMD

GRT đến BMD
1 GRT thành $0.04410 BMD

BERA đến BMD
1 BERA thành $0.9540 BMD

CATANA đến BMD
1 CATANA thành $0.0004909 BMD

XR đến BMD
1 XR thành $0.009019 BMD
Bảng chuyển đổi từ QCK sang BMD
Tỷ giá hoán đổi của Quicksilver đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 QCK thành Đô la Bermuda đã thay đổi -3.39% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.70%, đạt mức cao nhất là 0.0002452 BMD và mức thấp nhất là 0.0002379 BMD . Một tháng trước, giá trị của 1 QCK là $0.0003196 BMD , thay đổi -23.69% so với giá hiện tại. Quicksilver đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -97.32% so với năm trước.
-$
0.008905BMD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:50 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 QCK | $0.0001217 | $0.0001185 | +2.70% |
1 QCK | $0.0002435 | $0.0002370 | +2.70% |
5 QCK | $0.001217 | $0.001185 | +2.70% |
10 QCK | $0.002435 | $0.002370 | +2.70% |
50 QCK | $0.01217 | $0.01185 | +2.70% |
100 QCK | $0.02435 | $0.02370 | +2.70% |
500 QCK | $0.1217 | $0.1185 | +2.70% |
1000 QCK | $0.2435 | $0.2370 | +2.70% |
Câu Hỏi Thường Gặp QCK/BMD
1 Quicksilver bằng bao nhiêu BMD?
Hiện tại, giá 1 Quicksilver (QCK) trong Đô la Bermuda (BMD) là $0.0002435.
Tôi có thể mua bao nhiêu QCK với 1 BMD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4,107.14 QCK đối với BMD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển QCK sang BMD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi QCK sang BMD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng QCK bất kỳ sang BMD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BMD tương đương 20,535.69 QCK, trong khi 5 QCK sẽ có giá khoảng 0.001217BMD.
Giá cao nhất của QCK/BMD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 QCK tính theo BMD là $0.5455. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 QCK/BMD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Quicksilver tính theo BMD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Quicksilver (QCK) đã giảm 3.39%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Quicksilver (QCK) đã giảm 23.69% so với Đô la Bermuda (BMD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ QCK thành BMD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Quicksilver và Đô la Bermuda, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của QCK/BMD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với QCK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá QCK/BMD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá QCK/BMD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá QCK/BMD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Quicksilver và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Quicksilver: QCK sang Đô la Mỹ (USD), QCK sang Euro (EUR), QCK sang Bảng Anh (GBP), QCK sang Đô la Canada (CAD), QCK sang Rupee Ấn Độ (INR), QCK sang Rupee Pakistan (PKR), QCK sang Real Brazil (BRL), QCK sang ...
Giá của Quicksilver ở Mỹ là $0.0002435 USD. Ngoài ra, giá của Quicksilver là €0.0002098 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001819 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003390 CAD ở Canada, ₹0.02209 INR ở Ấn Độ, ₨0.06822 PKR ở Pakistan, R$0.001308 BRL ở Brazil, ...
Cặp Quicksilver phổ biến nhất là QCK sang Đô la Bermuda(BMD). Giá của 1 Quicksilver (QCK) ở Đô la Bermuda (BMD) là $0.0002435.
Giá của Quicksilver ở Mỹ là $0.0002435 USD. Ngoài ra, giá của Quicksilver là €0.0002098 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001819 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003390 CAD ở Canada, ₹0.02209 INR ở Ấn Độ, ₨0.06822 PKR ở Pakistan, R$0.001308 BRL ở Brazil, ...
Cặp Quicksilver phổ biến nhất là QCK sang Đô la Bermuda(BMD). Giá của 1 Quicksilver (QCK) ở Đô la Bermuda (BMD) là $0.0002435.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua 何仙姑2026Hướng dẫn cách mua NVIDA AI DIY TOKENHướng dẫn cách mua year of the horse aiHướng dẫn cách mua ZK 2026Coin_Year driveHướng dẫn cách mua CU momentum Bullish_StartHướng dẫn cách mua Year of horse Bridge BOOstHướng dẫn cách mua Seeker | Solana MobileHướng dẫn cách mua Rover coinHướng dẫn cách mua H4PPY NEW YEAR!Hướng dẫn cách mua Coin supported by Elon Musk





































