Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95363.91 (+0.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95363.91 (+0.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95363.91 (+0.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KNOT thành PKR
KNOT/PKR: 1 KNOT = 0.06414 PKR. Giá chuyển đổi 1 Knot Diffie-Hellman (KNOT) thành Rupee Pakistan (PKR) là 0.06414 PKR hôm nay.

KNOT
PKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KNOT/PKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Knot Diffie-Hellman (KNOT) thành Rupee Pakistan (PKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KNOT hiện có giá trị là 0.06414 PKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KNOT hiện có giá 0.06414 PKR, nghĩa là mua 5 KNOT sẽ mất 0.3207 PKR. Tương tự, ₨1 PKR có thể được chuyển đổi thành 15.59 KNOT và ₨50 PKR có thể được chuyển đổi thành 77.95 KNOT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KNOT sang PKR
Chuyển đổi PKR sang KNOT
Knot Diffie-Hellman
Rupee Pakistan
1 KNOT
0.06414 PKR
Đổi 1 KNOT sang 0.06414 PKR
2 KNOT
0.1283 PKR
Đổi 2 KNOT sang 0.1283 PKR
5 KNOT
0.3207 PKR
Đổi 5 KNOT sang 0.3207 PKR
10 KNOT
0.6414 PKR
Đổi 10 KNOT sang 0.6414 PKR
20 KNOT
1.28 PKR
Đổi 20 KNOT sang 1.28 PKR
50 KNOT
3.21 PKR
Đổi 50 KNOT sang 3.21 PKR
100 KNOT
6.41 PKR
Đổi 100 KNOT sang 6.41 PKR
200 KNOT
12.83 PKR
Đổi 200 KNOT sang 12.83 PKR
500 KNOT
32.07 PKR
Đổi 500 KNOT sang 32.07 PKR
1000 KNOT
64.14 PKR
Đổi 1000 KNOT sang 64.14 PKR
5000 KNOT
320.72 PKR
Đổi 5000 KNOT sang 320.72 PKR
10000 KNOT
641.44 PKR
Đổi 10000 KNOT sang 641.44 PKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KNOT thành PKR toàn diện, cho thấy giá trị của Knot Diffie-Hellman tính theo Rupee Pakistan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KNOT sang PKR, lên đến 10000 KNOT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Pakistan
Knot Diffie-Hellman
1 PKR
15.59 KNOT
Đổi 1 PKR sang 15.59 KNOT
10 PKR
155.9 KNOT
Đổi 10 PKR sang 155.9 KNOT
50 PKR
779.49 KNOT
Đổi 50 PKR sang 779.49 KNOT
100 PKR
1,558.98 KNOT
Đổi 100 PKR sang 1,558.98 KNOT
200 PKR
3,117.97 KNOT
Đổi 200 PKR sang 3,117.97 KNOT
500 PKR
7,794.92 KNOT
Đổi 500 PKR sang 7,794.92 KNOT
1000 PKR
15,589.84 KNOT
Đổi 1000 PKR sang 15,589.84 KNOT
2000 PKR
31,179.68 KNOT
Đổi 2000 PKR sang 31,179.68 KNOT
5000 PKR
77,949.2 KNOT