Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95340.03 (-1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95340.03 (-1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95340.03 (-1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EVER thành PKR
EVER/PKR: 1 EVER = 2.72 PKR. Giá chuyển đổi 1 Everscale (EVER) thành Rupee Pakistan (PKR) là 2.72 PKR hôm nay.

EVER
PKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EVER/PKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Everscale (EVER) thành Rupee Pakistan (PKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EVER hiện có giá trị là 2.72 PKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EVER hiện có giá 2.72 PKR, nghĩa là mua 5 EVER sẽ mất 13.58 PKR. Tương tự, ₨1 PKR có thể được chuyển đổi thành 0.3682 EVER và ₨50 PKR có thể được chuyển đổi thành 1.84 EVER, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EVER sang PKR
Chuyển đổi PKR sang EVER
Everscale
Rupee Pakistan
1 EVER
2.72 PKR
Đổi 1 EVER sang 2.72 PKR
2 EVER
5.43 PKR
Đổi 2 EVER sang 5.43 PKR
5 EVER
13.58 PKR
Đổi 5 EVER sang 13.58 PKR
10 EVER
27.16 PKR
Đổi 10 EVER sang 27.16 PKR
20 EVER
54.32 PKR
Đổi 20 EVER sang 54.32 PKR
50 EVER
135.79 PKR
Đổi 50 EVER sang 135.79 PKR
100 EVER
271.58 PKR
Đổi 100 EVER sang 271.58 PKR
200 EVER
543.15 PKR
Đổi 200 EVER sang 543.15 PKR
500 EVER
1,357.88 PKR
Đổi 500 EVER sang 1,357.88 PKR
1000 EVER
2,715.76 PKR
Đổi 1000 EVER sang 2,715.76 PKR
5000 EVER
13,578.78 PKR
Đổi 5000 EVER sang 13,578.78 PKR
10000 EVER
27,157.56 PKR
Đổi 10000 EVER sang 27,157.56 PKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EVER thành PKR toàn diện, cho thấy giá trị của Everscale tính theo Rupee Pakistan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EVER sang PKR, lên đến 10000 EVER, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Pakistan
Everscale
1 PKR
0.3682 EVER
Đổi 1 PKR sang 0.3682 EVER
10 PKR
3.68 EVER
Đổi 10 PKR sang 3.68 EVER
50 PKR
18.41 EVER
Đổi 50 PKR sang 18.41 EVER
100 PKR
36.82 EVER
Đổi 100 PKR sang 36.82 EVER
200 PKR
73.64 EVER
Đổi 200 PKR sang 73.64 EVER
500 PKR
184.11 EVER
Đổi 500 PKR sang 184.11 EVER
1000 PKR
368.22 EVER
Đổi 1000 PKR sang 368.22 EVER
2000 PKR
736.44 EVER
Đổi 2000 PKR sang 736.44 EVER
5000 PKR
1,841.11 EVER
Đổi 5000 PKR sang 1,841.11 EVER
10000 PKR
3,682.22 EVER
Đổi 10000 PKR sang 3,682.22 EVER
50000 PKR
18,411.08 EVER
Đổi 50000 PKR sang 18,411.08 EVER
100000 PKR
36,822.16 EVER
Đổi 100000 PKR sang 36,822.16 EVER
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PKR thành EVER toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Pakistan tính theo Everscale đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PKR sang EVER, lên đến 100000 PKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EVER/PKR
EVER/PKR: 1 EVER = 2.72 PKR; 2026/01/16 10:40:04
Trong 1D vừa qua, Everscale đã thay đổi -0.71% thành PKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Everscale(EVER) đã thay đổi -0.71% thành PKR trong khi đó Rupee Pakistan(PKR) đã thay đổi % thành EVER trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EVER sang PKR: Biến động và thay đổi giá của /PKR
Giá cao nhất theo PKR 7 ngày qua là 2.94 PKR trong khi giá thấp nhất theo PKR trong 7 ngày qua là 2.67 PKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo PKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EVER theo PKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2.77 PKR | 2.94 PKR | 3.75 PKR | 4.72 PKR |
Thấp | 2.67 PKR | 2.67 PKR | 2.2 PKR | 2.2 PKR |
Bình thường | 0 PKR | 0 PKR | 0 PKR | 0 PKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.71% | -3.37% | +11.60% | -39.41% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EVER (hoặc USDT) bằng PKR (Pakistani Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EVER bằng PKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EVER bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Everscale
Số liệu thị trường EVER sang PKR
EVER/PKR: