Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90592.00 (-0.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90592.00 (-0.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90592.00 (-0.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EVER thành BDT
EVER/BDT: 1 EVER = 1.21 BDT. Giá chuyển đổi 1 Everscale (EVER) thành Taka Bangladesh (BDT) là 1.21 BDT hôm nay.

EVER
BDT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EVER/BDT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Everscale (EVER) thành Taka Bangladesh (BDT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EVER hiện có giá trị là 1.21 BDT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EVER hiện có giá 1.21 BDT, nghĩa là mua 5 EVER sẽ mất 6.06 BDT. Tương tự, ৳1 BDT có thể được chuyển đổi thành 0.8244 EVER và ৳50 BDT có thể được chuyển đổi thành 4.12 EVER, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EVER sang BDT
Chuyển đổi BDT sang EVER
Everscale
Taka Bangladesh
1 EVER
1.21 BDT
Đổi 1 EVER sang 1.21 BDT
2 EVER
2.43 BDT
Đổi 2 EVER sang 2.43 BDT
5 EVER
6.06 BDT
Đổi 5 EVER sang 6.06 BDT
10 EVER
12.13 BDT
Đổi 10 EVER sang 12.13 BDT
20 EVER
24.26 BDT
Đổi 20 EVER sang 24.26 BDT
50 EVER
60.65 BDT
Đổi 50 EVER sang 60.65 BDT
100 EVER
121.29 BDT
Đổi 100 EVER sang 121.29 BDT
200 EVER
242.59 BDT
Đổi 200 EVER sang 242.59 BDT
500 EVER
606.47 BDT
Đổi 500 EVER sang 606.47 BDT
1000 EVER
1,212.93 BDT
Đổi 1000 EVER sang 1,212.93 BDT
5000 EVER
6,064.67 BDT
Đổi 5000 EVER sang 6,064.67 BDT
10000 EVER
12,129.35 BDT
Đổi 10000 EVER sang 12,129.35 BDT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EVER thành BDT toàn diện, cho thấy giá trị của Everscale tính theo Taka Bangladesh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EVER sang BDT, lên đến 10000 EVER, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Taka Bangladesh
Everscale
1 BDT
0.8244 EVER
Đổi 1 BDT sang 0.8244 EVER
10 BDT
8.24 EVER
Đổi 10 BDT sang 8.24 EVER
50 BDT
41.22 EVER
Đổi 50 BDT sang 41.22 EVER
100 BDT
82.44 EVER
Đổi 100 BDT sang 82.44 EVER
200 BDT
164.89 EVER
Đổi 200 BDT sang 164.89 EVER
500 BDT
412.22 EVER
Đổi 500 BDT sang 412.22 EVER
1000 BDT
824.45 EVER
Đổi 1000 BDT sang 824.45 EVER
2000 BDT
1,648.89 EVER
Đổi 2000 BDT sang 1,648.89 EVER
5000 BDT
4,122.23 EVER
Đổi 5000 BDT sang 4,122.23 EVER
10000 BDT
8,244.47 EVER
Đổi 10000 BDT sang 8,244.47 EVER
50000 BDT
41,222.34 EVER
Đổi 50000 BDT sang 41,222.34 EVER
100000 BDT
82,444.67 EVER
Đổi 100000 BDT sang 82,444.67 EVER
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BDT thành EVER toàn diện, cho thấy giá trị của Taka Bangladesh tính theo Everscale đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BDT sang EVER, lên đến 100000 BDT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EVER/BDT
EVER/BDT: 1 EVER = 1.21 BDT; 2026/01/10 01:11:37
Trong 1D vừa qua, Everscale đã thay đổi -0.37% thành BDT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Everscale(EVER) đã thay đổi -0.37% thành BDT trong khi đó Taka Bangladesh(BDT) đã thay đổi % thành EVER trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EVER sang BDT: Biến động và thay đổi giá của /BDT
Giá cao nhất theo BDT 7 ngày qua là 1.26 BDT trong khi giá thấp nhất theo BDT trong 7 ngày qua là 1.18 BDT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo BDT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EVER theo BDT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.24 BDT | 1.26 BDT | 1.64 BDT | 2.32 BDT |
Thấp | 1.21 BDT | 1.18 BDT | 0.9575 BDT | 0.9575 BDT |
Bình thường | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.37% | -2.60% | +11.50% | -41.06% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EVER (hoặc USDT) bằng BDT (Bangladeshi Taka)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EVER bằng BDT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EVER bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Everscale
Số liệu thị trường EVER sang BDT
EVER/BDT:
৳1.21
Khối lượng EVER 24 giờ:
৳8,331,965.27
Vốn hóa thị trường EVER:
৳2,408,310,343.36
Nguồn cung lưu hành EVER:
1.99B EVER
Tỷ giá EVER sang BDT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Everscale thành Taka Bangladesh đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Everscale là ৳1.21 mỗi EVER, với tổng vốn hoá thị trường của ৳2,408,310,343.36 BDT dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,985,523,500 EVER. Khối lượng giao dịch của Everscale đã thay đổi -9.43% (৳-867,541.04 BDT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EVER là ৳9,199,506.31.
Thông tin thêm về Everscale trên Bitget
Thông tin Taka Bangladesh
Ký hiệu của BDT là ৳.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Everscale phổ biến nhất là EVER sang BDT, trong đó mã của Everscale là EVER. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BDT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126107.69 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EVER sang BDT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EVER sang BDT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Everscale phổ biến
EVER đến TWD
1 EVER thành NT$0.3137 TWD
EVER đến CNY
1 EVER thành ¥0.06924 CNY
EVER đến BDT
1 EVER thành ৳1.21 BDT
EVER đến USD
1 EVER thành $0.009924 USD
EVER đến AUD
1 EVER thành AU$0.01482 AUD
EVER đến EUR
1 EVER thành €0.008529 EUR
EVER đến CAD
1 EVER thành C$0.01381 CAD
EVER đến KRW
1 EVER thành ₩14.46 KRW
EVER đến JPY
1 EVER thành ¥1.57 JPY
EVER đến GBP
1 EVER thành £0.007401 GBP
EVER đến BRL
1 EVER thành R$0.05332 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BDT

SOL đến BDT
1 SOL thành ৳16,579.88 BDT

DN đến BDT
1 DN thành ৳160.62 BDT

POL đến BDT
1 POL thành ৳18.93 BDT

BIFI đến BDT
1 BIFI thành ৳29,672.82 BDT

GMT đến BDT
1 GMT thành ৳2.47 BDT

PUMP đến BDT
1 PUMP thành ৳0.2791 BDT

NIGHT đến BDT
1 NIGHT thành ৳8.06 BDT

GPS đến BDT
1 GPS thành ৳0.9145 BDT

TIMI đến BDT
1 TIMI thành ৳2.41 BDT

BTC đến BDT
1 BTC thành ৳11,058,195.53 BDT
Bảng chuyển đổi từ EVER sang BDT
Tỷ giá hoán đổi của Everscale đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 EVER thành Taka Bangladesh đã thay đổi -2.60% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.37%, đạt mức cao nhất là 1.24 BDT và mức thấp nhất là 1.21 BDT . Một tháng trước, giá trị của 1 EVER là ৳1.09 BDT , thay đổi +11.50% so với giá hiện tại. Everscale đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -44.21% so với năm trước.
-৳
0.9618BDT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:11 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EVER | ৳0.6065 | ৳0.6087 | -0.37% |
1 EVER | ৳1.21 | ৳1.22 | -0.37% |
5 EVER | ৳6.06 | ৳6.09 | -0.37% |
10 EVER | ৳12.13 | ৳12.17 | -0.37% |
50 EVER | ৳60.65 | ৳60.87 | -0.37% |
100 EVER | ৳121.29 | ৳121.75 | -0.37% |
500 EVER | ৳606.47 | ৳608.74 | -0.37% |
1000 EVER | ৳1,212.93 | ৳1,217.48 | -0.37% |
Câu Hỏi Thường Gặp EVER/BDT
1 Everscale bằng bao nhiêu BDT?
Hiện tại, giá 1 Everscale (EVER) trong Taka Bangladesh (BDT) là ৳1.21.
Tôi có thể mua bao nhiêu EVER với 1 BDT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.8244 EVER đối với BDT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EVER sang BDT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EVER sang BDT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EVER bất kỳ sang BDT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BDT tương đương 4.12 EVER, trong khi 5 EVER sẽ có giá khoảng 6.06BDT.
Giá cao nhất của EVER/BDT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EVER tính theo BDT là ৳207.72. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EVER/BDT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo BDT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Everscale (EVER) đã giảm 2.60%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Everscale (EVER) đã tăng 11.50% so với Taka Bangladesh (BDT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EVER thành BDT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Everscale và Taka Bangladesh, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EVER/BDT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EVER hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EVER/BDT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EVER/BDT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EVER/BDT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Everscale và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








