Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89819.60 (-1.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89819.60 (-1.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89819.60 (-1.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EVER thành DKK
EVER/DKK: 1 EVER = 0.06397 DKK. Giá chuyển đổi 1 Everscale (EVER) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 0.06397 DKK hôm nay.

EVER
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EVER/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Everscale (EVER) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EVER hiện có giá trị là 0.06397 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EVER hiện có giá 0.06397 DKK, nghĩa là mua 5 EVER sẽ mất 0.3198 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 15.63 EVER và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 78.16 EVER, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EVER sang DKK
Chuyển đổi DKK sang EVER
Everscale
Krone Đan Mạch
1 EVER
0.06397 DKK
Đổi 1 EVER sang 0.06397 DKK
2 EVER
0.1279 DKK
Đổi 2 EVER sang 0.1279 DKK
5 EVER
0.3198 DKK
Đổi 5 EVER sang 0.3198 DKK
10 EVER
0.6397 DKK
Đổi 10 EVER sang 0.6397 DKK
20 EVER
1.28 DKK
Đổi 20 EVER sang 1.28 DKK
50 EVER
3.2 DKK
Đổi 50 EVER sang 3.2 DKK
100 EVER
6.4 DKK
Đổi 100 EVER sang 6.4 DKK
200 EVER
12.79 DKK
Đổi 200 EVER sang 12.79 DKK
500 EVER
31.98 DKK
Đổi 500 EVER sang 31.98 DKK
1000 EVER
63.97 DKK
Đổi 1000 EVER sang 63.97 DKK
5000 EVER
319.84 DKK
Đổi 5000 EVER sang 319.84 DKK
10000 EVER
639.68 DKK
Đổi 10000 EVER sang 639.68 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EVER thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của Everscale tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EVER sang DKK, lên đến 10000 EVER, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
Everscale
1 DKK
15.63 EVER
Đổi 1 DKK sang 15.63 EVER
10 DKK
156.33 EVER
Đổi 10 DKK sang 156.33 EVER
50 DKK
781.64 EVER
Đổi 50 DKK sang 781.64 EVER
100 DKK
1,563.28 EVER
Đổi 100 DKK sang 1,563.28 EVER
200 DKK
3,126.56 EVER
Đổi 200 DKK sang 3,126.56 EVER
500 DKK
7,816.39 EVER
Đổi 500 DKK sang 7,816.39 EVER
1000 DKK
15,632.78 EVER
Đổi 1000 DKK sang 15,632.78 EVER
2000 DKK
31,265.55 EVER
Đổi 2000 DKK sang 31,265.55 EVER
5000 DKK
78,163.89 EVER
Đổi 5000 DKK sang 78,163.89 EVER
10000 DKK
156,327.77 EVER
Đổi 10000 DKK sang 156,327.77 EVER
50000 DKK
781,638.86 EVER
Đổi 50000 DKK sang 781,638.86 EVER
100000 DKK
1,563,277.72 EVER
Đổi 100000 DKK sang 1,563,277.72 EVER
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành EVER toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo Everscale đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang EVER, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EVER/DKK
EVER/DKK: 1 EVER = 0.06397 DKK; 2026/01/08 14:19:44
Trong 1D vừa qua, Everscale đã thay đổi +3.35% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Everscale(EVER) đã thay đổi +3.35% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành EVER trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EVER sang DKK: Biến động và thay đổi giá của /DKK
Giá cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 0.06580 DKK trong khi giá thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 0.06205 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EVER theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.06452 DKK | 0.06580 DKK | 0.08576 DKK | 0.1260 DKK |
Thấp | 0.06205 DKK | 0.06205 DKK | 0.05017 DKK | 0.05017 DKK |
Bình thường | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.35% | +0.17% | +16.54% | -48.13% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EVER (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hi ện không hỗ trợ mua trực tiếp EVER bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EVER bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Everscale
Số liệu thị trường EVER sang DKK
EVER/DKK:
kr0.06397
Khối lượng EVER 24 giờ:
kr542,957.11
Vốn hóa thị trường EVER:
kr127,010,283.68
Nguồn cung lưu hành EVER:
1.99B EVER
Tỷ giá EVER sang DKK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Everscale thành Krone Đan Mạch đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Everscale là kr0.06397 mỗi EVER, với tổng vốn hoá thị trường của kr127,010,283.68 DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,985,523,500 EVER. Khối lượng giao dịch của Everscale đã thay đổi +89.02% (kr255,705.88 DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EVER là kr287,251.23.
Thông tin thêm về Everscale trên Bitget
Thông tin Krone Đan Mạch
Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Everscale phổ biến nhất là EVER sang DKK, trong đó mã của Everscale là EVER. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EVER sang DKK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EVER sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Everscale phổ biến
EVER đến TWD
1 EVER thành NT$0.3152 TWD
EVER đến CNY
1 EVER thành ¥0.06974 CNY
EVER đến USD
1 EVER thành $0.009987 USD
EVER đến AUD
1 EVER thành AU$0.01493 AUD
EVER đến EUR
1 EVER thành €0.008561 EUR
EVER đến DKK
1 EVER thành kr0.06397 DKK
EVER đến CAD
1 EVER thành C$0.01384 CAD
EVER đến KRW
1 EVER thành ₩14.52 KRW
EVER đến JPY
1 EVER thành ¥1.57 JPY
EVER đến GBP
1 EVER thành £0.007439 GBP
EVER đến BRL
1 EVER thành R$0.05381 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DKK

ZEC đến DKK
1 ZEC thành kr2,591.06 DKK
