Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95512.21 (-1.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95512.21 (-1.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95512.21 (-1.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EVER thành DZD
EVER/DZD: 1 EVER = 1.27 DZD. Giá chuyển đổi 1 Everscale (EVER) thành Dinar Algeria (DZD) là 1.27 DZD hôm nay.

EVER
DZD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EVER/DZD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Everscale (EVER) thành Dinar Algeria (DZD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EVER hiện có giá trị là 1.27 DZD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EVER hiện có giá 1.27 DZD, nghĩa là mua 5 EVER sẽ mất 6.37 DZD. Tương tự, د.ج1 DZD có thể được chuyển đổi thành 0.7848 EVER và د.ج50 DZD có thể được chuyển đổi thành 3.92 EVER, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EVER sang DZD
Chuyển đổi DZD sang EVER
Everscale
Dinar Algeria
1 EVER
1.27 DZD
Đổi 1 EVER sang 1.27 DZD
2 EVER
2.55 DZD
Đổi 2 EVER sang 2.55 DZD
5 EVER
6.37 DZD
Đổi 5 EVER sang 6.37 DZD
10 EVER
12.74 DZD
Đổi 10 EVER sang 12.74 DZD
20 EVER
25.48 DZD
Đổi 20 EVER sang 25.48 DZD
50 EVER
63.71 DZD
Đổi 50 EVER sang 63.71 DZD
100 EVER
127.42 DZD
Đổi 100 EVER sang 127.42 DZD
200 EVER
254.85 DZD
Đổi 200 EVER sang 254.85 DZD
500 EVER
637.12 DZD
Đổi 500 EVER sang 637.12 DZD
1000 EVER
1,274.24 DZD
Đổi 1000 EVER sang 1,274.24 DZD
5000 EVER
6,371.22 DZD
Đổi 5000 EVER sang 6,371.22 DZD
10000 EVER
12,742.45 DZD
Đổi 10000 EVER sang 12,742.45 DZD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EVER thành DZD toàn diện, cho thấy giá trị của Everscale tính theo Dinar Algeria đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EVER sang DZD, lên đến 10000 EVER, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Algeria
Everscale
1 DZD
0.7848 EVER
Đổi 1 DZD sang 0.7848 EVER
10 DZD
7.85 EVER
Đổi 10 DZD sang 7.85 EVER
50 DZD
39.24 EVER
Đổi 50 DZD sang 39.24 EVER
100 DZD
78.48 EVER
Đổi 100 DZD sang 78.48 EVER
200 DZD
156.96 EVER
Đổi 200 DZD sang 156.96 EVER
500 DZD
392.39 EVER
Đổi 500 DZD sang 392.39 EVER
1000 DZD
784.78 EVER
Đổi 1000 DZD sang 784.78 EVER
2000 DZD
1,569.56 EVER
Đổi 2000 DZD sang 1,569.56 EVER
5000 DZD
3,923.89 EVER
Đổi 5000 DZD sang 3,923.89 EVER
10000 DZD
7,847.78 EVER
Đổi 10000 DZD sang 7,847.78 EVER
50000 DZD
39,238.92 EVER
Đổi 50000 DZD sang 39,238.92 EVER
100000 DZD
78,477.85 EVER
Đổi 100000 DZD sang 78,477.85 EVER
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DZD thành EVER toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Algeria tính theo Everscale đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DZD sang EVER, lên đến 100000 DZD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EVER/DZD
EVER/DZD: 1 EVER = 1.27 DZD; 2026/01/16 12:45:33
Trong 1D vừa qua, Everscale đã thay đổi -0.05% thành DZD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Everscale(EVER) đã thay đổi -0.05% thành DZD trong khi đó Dinar Algeria(DZD) đã thay đổi % thành EVER trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EVER sang DZD: Biến động và thay đổi giá của /DZD
Giá cao nhất theo DZD 7 ngày qua là 1.37 DZD trong khi giá thấp nhất theo DZD trong 7 ngày qua là 1.24 DZD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo DZD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EVER theo DZD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.28 DZD | 1.37 DZD | 1.74 DZD | 2.19 DZD |
Thấp | 1.24 DZD | 1.24 DZD | 1.02 DZD | 1.02 DZD |
Bình thường | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.05% | -2.89% | +12.37% | -39.16% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EVER (hoặc USDT) bằng DZD (Algerian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EVER bằng DZD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EVER bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Everscale
Số liệu thị trường EVER sang DZD
EVER/DZD:
د.ج1.27
Khối lượng EVER 24 giờ:
د.ج5,688,918.31
Vốn hóa thị trường EVER:
د.ج2,530,043,102.69
Nguồn cung lưu hành EVER:
1.99B EVER
Tỷ giá EVER sang DZD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Everscale thành Dinar Algeria đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Everscale là د.ج1.27 mỗi EVER, với tổng vốn hoá thị trường của د.ج2,530,043,102.69 DZD dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,985,523,500 EVER. Khối lượng giao dịch của Everscale đã thay đổi +4.16% (د.ج227,118.04 DZD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EVER là د.ج5,461,800.27.
Thông tin thêm về Everscale trên Bitget
Thông tin Dinar Algeria
Ký hiệu của DZD là د.ج.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Everscale phổ biến nhất là EVER sang DZD, trong đó mã của Everscale là EVER. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DZD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 96298.05 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3317.92 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 144.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 82902.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 71828.72 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 133757.99 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 518545.74 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8747425.97 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.43 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EVER sang DZD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EVER sang DZD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Everscale phổ biến
EVER đến TWD
1 EVER thành NT$0.3092 TWD
EVER đến CNY
1 EVER thành ¥0.06818 CNY
EVER đến USD
1 EVER thành $0.009782 USD
EVER đến DZD
1 EVER thành د.ج1.27 DZD
EVER đến AUD
1 EVER thành AU$0.01458 AUD
EVER đến EUR
1 EVER thành €0.008421 EUR
EVER đến CAD
1 EVER thành C$0.01359 CAD
EVER đến KRW
1 EVER thành ₩14.41 KRW
EVER đến JPY
1 EVER thành ¥1.55 JPY
EVER đến GBP
1 EVER thành £0.007296 GBP
EVER đến BRL
1 EVER thành R$0.05267 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DZD

PROM đến DZD
1 PROM thành د.ج545.3 DZD
