Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90427.62 (-0.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90427.62 (-0.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90427.62 (-0.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EVO thành LKR
EVO/LKR: 1 EVO = 0.01901 LKR. Giá chuyển đổi 1 Devomon (EVO) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.01901 LKR hôm nay.

EVO
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EVO/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Devomon (EVO) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EVO hiện có giá trị là 0.01901 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EVO hiện có giá 0.01901 LKR, nghĩa là mua 5 EVO sẽ mất 0.09507 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 52.59 EVO và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 262.96 EVO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EVO sang LKR
Chuyển đổi LKR sang EVO
Devomon
Rupee Sri Lanka
1 EVO
0.01901 LKR
Đổi 1 EVO sang 0.01901 LKR
2 EVO
0.03803 LKR
Đổi 2 EVO sang 0.03803 LKR
5 EVO
0.09507 LKR
Đổi 5 EVO sang 0.09507 LKR
10 EVO
0.1901 LKR
Đổi 10 EVO sang 0.1901 LKR
20 EVO
0.3803 LKR
Đổi 20 EVO sang 0.3803 LKR
50 EVO
0.9507 LKR
Đổi 50 EVO sang 0.9507 LKR
100 EVO
1.9 LKR
Đổi 100 EVO sang 1.9 LKR
200 EVO
3.8 LKR
Đổi 200 EVO sang 3.8 LKR
500 EVO
9.51 LKR
Đổi 500 EVO sang 9.51 LKR
1000 EVO
19.01 LKR
Đổi 1000 EVO sang 19.01 LKR
5000 EVO
95.07 LKR
Đổi 5000 EVO sang 95.07 LKR
10000 EVO
190.14 LKR
Đổi 10000 EVO sang 190.14 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EVO thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Devomon tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EVO sang LKR, lên đến 10000 EVO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Devomon
1 LKR
52.59 EVO
Đổi 1 LKR sang 52.59 EVO
10 LKR
525.93 EVO
Đổi 10 LKR sang 525.93 EVO
50 LKR
2,629.65 EVO
Đổi 50 LKR sang 2,629.65 EVO
100 LKR
5,259.3 EVO
Đổi 100 LKR sang 5,259.3 EVO
200 LKR
10,518.6 EVO
Đổi 200 LKR sang 10,518.6 EVO
500 LKR
26,296.49 EVO
Đổi 500 LKR sang 26,296.49 EVO
1000 LKR
52,592.98 EVO
Đổi 1000 LKR sang 52,592.98 EVO
2000 LKR
105,185.96 EVO
Đổi 2000 LKR sang 105,185.96 EVO
5000 LKR
262,964.9 EVO
Đổi 5000 LKR sang 262,964.9 EVO
10000 LKR
525,929.8 EVO
Đổi 10000 LKR sang 525,929.8 EVO
50000 LKR
2,629,648.99 EVO
Đổi 50000 LKR sang 2,629,648.99 EVO
100000 LKR
5,259,297.98 EVO
Đổi 100000 LKR sang 5,259,297.98 EVO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành EVO toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Devomon đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang EVO, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EVO/LKR
EVO/LKR: 1 EVO = 0.01901 LKR; 2026/01/08 16:41:10
Trong 1D vừa qua, Devomon đã thay đổi -5.94% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Devomon(EVO) đã thay đổi -5.94% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành EVO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EVO sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Devomon/LKR
Giá Devomon cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.02089 LKR trong khi giá Devomon thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.01891 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Devomon theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EVO theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02054 LKR | 0.02089 LKR | 0.02421 LKR | 0.1399 LKR |
Thấp | 0.01891 LKR | 0.01891 LKR | 0.01787 LKR | 0.01787 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.94% | -11.08% | -19.14% | -55.91% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EVO (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EVO bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EVO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Devomon
Số liệu thị trường EVO sang LKR
EVO/LKR:
Rs0.01901
Khối lượng EVO 24 giờ:
Rs14,112,077.52
Vốn hóa thị trường EVO:
--
Nguồn cung lưu hành EVO:
0 EVO
Tỷ giá EVO sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Devomon thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Devomon là Rs0.01901 mỗi EVO, với tổng vốn hoá thị trường của Rs0 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- EVO. Khối lượng giao dịch của Devomon đã thay đổi +10.49% (Rs1,340,146 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EVO là Rs12,771,931.52.
Thông tin thêm về Devomon trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Devomon phổ biến nhất là EVO sang LKR, trong đó mã của Devomon là EVO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EVO sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin c á nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EVO sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Devomon phổ biến
EVO đến TWD
1 EVO thành NT$0.001941 TWD
EVO đến CNY
1 EVO thành ¥0.0004295 CNY
EVO đến USD
1 EVO thành $0.{4}6151 USD
EVO đến AUD
1 EVO thành AU$0.{4}9192 AUD
EVO đến EUR
1 EVO thành €0.{4}5273 EUR
EVO đến CAD
1 EVO thành C$0.{4}8525 CAD
EVO đến LKR
1 EVO thành Rs0.01901 LKR
EVO đến KRW
1 EVO thành ₩0.08940 KRW
EVO đến JPY
1 EVO thành ¥0.009654 JPY
EVO đến GBP
1 EVO thành £0.{4}4581 GBP
EVO đến BRL
1 EVO thành R$0.0003314 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

ZEC đến LKR
1 ZEC thành Rs130,140.75 LKR
