Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90021.32 (+0.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90021.32 (+0.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90021.32 (+0.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZK thành KHR
ZK/KHR: 1 ZK = 128.32 KHR. Giá chuyển đổi 1 ZKsync (ZK) thành Riel Campuchia (KHR) là 128.32 KHR hôm nay.

ZK
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZK/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ZKsync (ZK) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZK hiện có giá trị là 128.32 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZK hiện có giá 128.32 KHR, nghĩa là mua 5 ZK sẽ mất 641.62 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.007793 ZK và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.03896 ZK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZK sang KHR
Chuyển đổi KHR sang ZK
ZKsync
Riel Campuchia
1 ZK
128.32 KHR
Đổi 1 ZK sang 128.32 KHR
2 ZK
256.65 KHR
Đổi 2 ZK sang 256.65 KHR
5 ZK
641.62 KHR
Đổi 5 ZK sang 641.62 KHR
10 ZK
1,283.25 KHR
Đổi 10 ZK sang 1,283.25 KHR
20 ZK
2,566.5 KHR
Đổi 20 ZK sang 2,566.5 KHR
50 ZK
6,416.24 KHR
Đổi 50 ZK sang 6,416.24 KHR
100 ZK
12,832.48 KHR
Đổi 100 ZK sang 12,832.48 KHR
200 ZK
25,664.96 KHR
Đổi 200 ZK sang 25,664.96 KHR
500 ZK
64,162.39 KHR
Đổi 500 ZK sang 64,162.39 KHR
1000 ZK
128,324.78 KHR
Đổi 1000 ZK sang 128,324.78 KHR
5000 ZK
641,623.9 KHR
Đổi 5000 ZK sang 641,623.9 KHR
10000 ZK
1,283,247.8 KHR
Đổi 10000 ZK sang 1,283,247.8 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZK thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của ZKsync tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZK sang KHR, lên đến 10000 ZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
ZKsync
1 KHR
0.007793 ZK
Đổi 1 KHR sang 0.007793 ZK
10 KHR
0.07793 ZK
Đổi 10 KHR sang 0.07793 ZK
50 KHR
0.3896 ZK
Đổi 50 KHR sang 0.3896 ZK
100 KHR
0.7793 ZK
Đổi 100 KHR sang 0.7793 ZK
200 KHR
1.56 ZK
Đổi 200 KHR sang 1.56 ZK
500 KHR
3.9 ZK
Đổi 500 KHR sang 3.9 ZK
1000 KHR
7.79 ZK
Đổi 1000 KHR sang 7.79 ZK
2000 KHR
15.59 ZK
Đổi 2000 KHR sang 15.59 ZK
5000 KHR
38.96 ZK
Đổi 5000 KHR sang 38.96 ZK
10000 KHR
77.93 ZK
Đổi 10000 KHR sang 77.93 ZK
50000 KHR
389.64 ZK
Đổi 50000 KHR sang 389.64 ZK
100000 KHR
779.27 ZK
Đổi 100000 KHR sang 779.27 ZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành ZK toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo ZKsync đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang ZK, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZK/KHR
ZK/KHR: 1 ZK = 128.32 KHR; 2026/01/03 15:05:19
Trong 1D vừa qua, ZKsync đã thay đổi -1.22% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ZKsync(ZK) đã thay đổi -1.22% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành ZK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZK sang KHR: Biến động và thay đổi giá của /KHR
Giá cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 133.87 KHR trong khi giá thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 113.43 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZK theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 133.28 KHR | 133.87 KHR | 153.74 KHR | 338.13 KHR |
Thấp | 126.53 KHR | 113.43 KHR | 100.15 KHR | 44.13 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.22% | +1.11% | -13.29% | -42.39% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZK (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZK bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ZKsync
Số liệu thị trường ZK sang KHR
ZK/KHR:
៛128.32
Khối lượng ZK 24 giờ:
៛89,742,575,729.27
Vốn hóa thị trường ZK:
៛1,361,955,902,319.53
Nguồn cung lưu hành ZK:
10.61B ZK
Tỷ giá ZK sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ZKsync thành Riel Campuchia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ZKsync là ៛128.32 mỗi ZK, với tổng vốn hoá thị trường của ៛1,361,955,902,319.53 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,613,350,000 ZK. Khối lượng giao dịch của ZKsync đã thay đổi -8.25% (៛-8,064,698,823.23 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZK là ៛97,807,274,552.5.
Thông tin thêm về ZKsync trên Bitget
Thông tin Riel Campuchia
Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ZKsync phổ biến nhất là ZK sang KHR, trong đó mã của ZKsync là ZK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZK sang KHR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZK sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ZKsync phổ biến
ZK đến TWD
1 ZK thành NT$1 TWD
ZK đến CNY
1 ZK thành ¥0.2235 CNY
ZK đến USD
1 ZK thành $0.03196 USD
ZK đến AUD
1 ZK thành AU$0.04776 AUD
ZK đến KHR
1 ZK thành ៛128.32 KHR
ZK đến EUR
1 ZK thành €0.02725 EUR
ZK đến CAD
1 ZK thành C$0.04391 CAD
ZK đến KRW
1 ZK thành ₩46.1 KRW
ZK đến JPY
1 ZK thành ¥5.01 JPY
ZK đến GBP
1 ZK thành £0.02373 GBP
ZK đến BRL
1 ZK thành R$0.1733 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KHR

MYX đến KHR
1 MYX thành ៛23,209.38 KHR

BTC đến KHR
1 BTC thành ៛361,768,363 KHR

ETH đến KHR
1 ETH thành ៛12,467,602.44 KHR

VIRTUAL đến KHR
1 VIRTUAL thành ៛3,356.01 KHR

B đến KHR
1 B thành ៛812.96 KHR

XRP đến KHR
1 XRP thành ៛8,083.41 KHR

BCH đến KHR
1 BCH thành ៛2,563,621.87 KHR

PI đến KHR
1 PI thành ៛840.91 KHR

BNB đến KHR
1 BNB thành ៛3,511,696.06 KHR

ELIZAOS đến KHR
1 ELIZAOS thành ៛22.17 KHR
Bảng chuyển đổi từ ZK sang KHR
Tỷ giá hoán đổi của ZKsync đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZK thành Riel Campuchia đã thay đổi +1.11% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.22%, đạt mức cao nhất là 133.28 KHR và mức thấp nhất là 126.53 KHR . Một tháng trước, giá trị của 1 ZK là ៛147.97 KHR , thay đổi -13.29% so với giá hiện tại. ZKsync đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -84.43% so với năm trước.
-៛
695.02KHR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:05 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZK | ៛64.16 | ៛64.95 | -1.22% |
1 ZK | ៛128.32 | ៛129.9 | -1.22% |
5 ZK | ៛641.62 | ៛649.51 | -1.22% |
10 ZK | ៛1,283.25 | ៛1,299.03 | -1.22% |
50 ZK | ៛6,416.24 | ៛6,495.13 | -1.22% |
100 ZK | ៛12,832.48 | ៛12,990.26 | -1.22% |
500 ZK | ៛64,162.39 | ៛64,951.28 | -1.22% |
1000 ZK | ៛128,324.78 | ៛129,902.55 | -1.22% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZK/KHR
1 ZKsync bằng bao nhiêu KHR?
Hiện tại, giá 1 ZKsync (ZK) trong Riel Campuchia (KHR) là ៛128.32.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZK với 1 KHR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.007793 ZK đối với KHR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZK sang KHR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZK sang KHR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZK bất kỳ sang KHR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KHR tương đương 0.03896 ZK, trong khi 5 ZK sẽ có giá khoảng 641.62KHR.
Giá cao nhất của ZK/KHR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZK tính theo KHR là ៛1,318.93. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZK/KHR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo KHR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ZKsync (ZK) đã tăng 1.11%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ZKsync (ZK) đã giảm 13.29% so với Riel Campuchia (KHR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZK thành KHR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ZKsync và Riel Campuchia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZK/KHR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZK/KHR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZK/KHR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược l ại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZK/KHR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ZKsync và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











