Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91080.71 (-2.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91080.71 (-2.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91080.71 (-2.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZNX thành BGN
ZNX/BGN: 1 ZNX = 0.7731 BGN. Giá chuyển đổi 1 ZENEX (ZNX) thành Lev Bulgari (BGN) là 0.7731 BGN hôm nay.

ZNX
BGN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZNX/BGN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ZENEX (ZNX) thành Lev Bulgari (BGN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZNX hiện có giá trị là 0.7731 BGN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZNX hiện có giá 0.7731 BGN, nghĩa là mua 5 ZNX sẽ mất 3.87 BGN. Tương tự, лв1 BGN có thể được chuyển đổi thành 1.29 ZNX và лв50 BGN có thể được chuyển đổi thành 6.47 ZNX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZNX sang BGN
Chuyển đổi BGN sang ZNX
ZENEX
Lev Bulgari
1 ZNX
0.7731 BGN
Đổi 1 ZNX sang 0.7731 BGN
2 ZNX
1.55 BGN
Đổi 2 ZNX sang 1.55 BGN
5 ZNX
3.87 BGN
Đổi 5 ZNX sang 3.87 BGN
10 ZNX
7.73 BGN
Đổi 10 ZNX sang 7.73 BGN
20 ZNX
15.46 BGN
Đổi 20 ZNX sang 15.46 BGN
50 ZNX
38.65 BGN
Đổi 50 ZNX sang 38.65 BGN
100 ZNX
77.31 BGN
Đổi 100 ZNX sang 77.31 BGN
200 ZNX
154.61 BGN
Đổi 200 ZNX sang 154.61 BGN
500 ZNX
386.53 BGN
Đổi 500 ZNX sang 386.53 BGN
1000 ZNX
773.06 BGN
Đổi 1000 ZNX sang 773.06 BGN
5000 ZNX
3,865.3 BGN
Đổi 5000 ZNX sang 3,865.3 BGN
10000 ZNX
7,730.6 BGN
Đổi 10000 ZNX sang 7,730.6 BGN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZNX thành BGN toàn diện, cho thấy giá trị của ZENEX tính theo Lev Bulgari đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZNX sang BGN, lên đến 10000 ZNX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lev Bulgari
ZENEX
1 BGN
1.29 ZNX
Đổi 1 BGN sang 1.29 ZNX
10 BGN
12.94 ZNX
Đổi 10 BGN sang 12.94 ZNX
50 BGN
64.68 ZNX
Đổi 50 BGN sang 64.68 ZNX
100 BGN
129.36 ZNX
Đổi 100 BGN sang 129.36 ZNX
200 BGN
258.71 ZNX
Đổi 200 BGN sang 258.71 ZNX
500 BGN
646.78 ZNX
Đổi 500 BGN sang 646.78 ZNX
1000 BGN
1,293.56 ZNX
Đổi 1000 BGN sang 1,293.56 ZNX
2000 BGN
2,587.12 ZNX
Đổi 2000 BGN sang 2,587.12 ZNX
5000 BGN
6,467.81 ZNX
Đổi 5000 BGN sang 6,467.81 ZNX
10000 BGN
12,935.61 ZNX
Đổi 10000 BGN sang 12,935.61 ZNX
50000 BGN
64,678.06 ZNX
Đổi 50000 BGN sang 64,678.06 ZNX
100000 BGN
129,356.11 ZNX
Đổi 100000 BGN sang 129,356.11 ZNX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BGN thành ZNX toàn diện, cho thấy giá trị của Lev Bulgari tính theo ZENEX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BGN sang ZNX, lên đến 100000 BGN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZNX/BGN
ZNX/BGN: 1 ZNX = 0.7731 BGN; 2026/01/08 03:06:54
Trong 1D vừa qua, ZENEX đã thay đổi -0.65% thành BGN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ZENEX(ZNX) đã thay đổi -0.65% thành BGN trong khi đó Lev Bulgari(BGN) đã thay đổi % thành ZNX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZNX sang BGN: Biến động và thay đổi giá của ZENEX/BGN
Giá ZENEX cao nhất theo BGN 7 ngày qua là 0.8121 BGN trong khi giá ZENEX thấp nhất theo BGN trong 7 ngày qua là 0.7668 BGN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ZENEX theo BGN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZNX theo BGN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.7798 BGN | 0.8121 BGN | 28.92 BGN | 28.92 BGN |
Thấp | 0.7687 BGN | 0.7668 BGN | 0.5259 BGN | 0.2173 BGN |
Bình thường | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.65% | +2.81% | -4.43% | -19.19% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZNX (hoặc USDT) bằng BGN (Bulgarian Lev)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZNX bằng BGN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZNX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ZENEX
Số liệu thị trường ZNX sang BGN
ZNX/BGN:
лв0.7731
Khối lượng ZNX 24 gi ờ:
лв75,279.21
Vốn hóa thị trường ZNX:
--
Nguồn cung lưu hành ZNX:
0 ZNX
Tỷ giá ZNX sang BGN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ZENEX thành Lev Bulgari đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ZENEX là лв0.7731 mỗi ZNX, với tổng vốn hoá thị trường của лв0 BGN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ZNX. Khối lượng giao dịch của ZENEX đã thay đổi +37.17% (лв20,397.3 BGN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZNX là лв54,881.91.
Thông tin thêm về ZENEX trên Bitget
Thông tin Lev Bulgari
Ký hiệu của BGN là лв.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ZENEX phổ biến nhất là ZNX sang BGN, trong đó mã của ZENEX là ZNX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BGN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79266.03 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68772.49 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128291.41 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498276.66 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8320277.30 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZNX sang BGN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZNX sang BGN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ZENEX phổ biến
ZNX đến TWD
1 ZNX thành NT$14.56 TWD
ZNX đến CNY
1 ZNX thành ¥3.23 CNY
ZNX đến USD
1 ZNX thành $0.4614 USD
ZNX đến AUD
1 ZNX thành AU$0.6871 AUD
ZNX đến EUR
1 ZNX thành €0.3953 EUR
ZNX đến CAD
1 ZNX thành C$0.6397 CAD
ZNX đến BGN
1 ZNX thành лв0.7731 BGN
ZNX đến KRW
1 ZNX thành ₩669.08 KRW
ZNX đến JPY
1 ZNX thành ¥72.4 JPY
ZNX đến GBP
1 ZNX thành £0.3429 GBP
ZNX đến BRL
1 ZNX thành R$2.48 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BGN

BREV đến BGN
1 BREV thành лв0.6926 BGN

ZKP đến BGN
1 ZKP thành лв0.3041 BGN

KGEN đến BGN
1 KGEN thành лв0.3352 BGN

币安人生 đến BGN
1 币安人生 thành лв0.2394 BGN

SPK đến BGN
1 SPK thành лв0.04164 BGN

G đến BGN
1 G thành лв0.008320 BGN

ACH đến BGN
1 ACH thành лв0.01598 BGN

TIMI đến BGN
1 TIMI thành лв0.02779 BGN

TT đến BGN
1 TT thành лв0.002228 BGN

TRX đến BGN
1 TRX thành лв0.4979 BGN
Bảng chuyển đổi từ ZNX sang BGN
Tỷ giá hoán đổi của ZENEX đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZNX thành Lev Bulgari đã thay đổi +2.81% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.65%, đạt mức cao nhất là 0.7798 BGN và mức thấp nhất là 0.7687 BGN . Một tháng trước, giá trị của 1 ZNX là лв0.8089 BGN , thay đổi -4.43% so với giá hiện tại. ZENEX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +1531.40% so với năm trước.
+лв
0.7733BGN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:06 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZNX | лв0.3865 | лв0.3890 | -0.65% |
1 ZNX | лв0.7731 | лв0.7781 | -0.65% |
5 ZNX | лв3.87 | лв3.89 | -0.65% |
10 ZNX | лв7.73 | лв7.78 | -0.65% |
50 ZNX | лв38.65 | лв38.9 | -0.65% |
100 ZNX | лв77.31 | лв77.81 | -0.65% |
500 ZNX | лв386.53 | лв389.04 | -0.65% |
1000 ZNX | лв773.06 | лв778.08 | -0.65% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZNX/BGN
1 ZENEX bằng bao nhiêu BGN?
Hiện tại, giá 1 ZENEX (ZNX) trong Lev Bulgari (BGN) là лв0.7731.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZNX với 1 BGN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.29 ZNX đối với BGN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZNX sang BGN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZNX sang BGN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZNX bất kỳ sang BGN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BGN tương đương 6.47 ZNX, trong khi 5 ZNX sẽ có giá khoảng 3.87BGN.
Giá cao nhất của ZNX/BGN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZNX tính theo BGN là лв28.92. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZNX/BGN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ZENEX tính theo BGN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ZENEX (ZNX) đã tăng 2.81%.
Trong tháng trư ớc, tỷ giá chuyển đổi ZENEX (ZNX) đã giảm 4.43% so với Lev Bulgari (BGN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZNX thành BGN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ZENEX và Lev Bulgari, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZNX/BGN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZNX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZNX/BGN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZNX/BGN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZNX/BGN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ZENEX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











