Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Soarchain sang Rupee Sri Lanka (SOAR sang LKR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi SOAR thành LKR

SOAR/LKR: 1 SOAR = 0.07908 LKR. Giá chuyển đổi 1 Soarchain (SOAR) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.07908 LKR hôm nay.
SOAR
SOAR
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOAR/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Soarchain (SOAR) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOAR hiện có giá trị là 0.07908 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOAR hiện có giá 0.07908 LKR, nghĩa là mua 5 SOAR sẽ mất 0.3954 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 12.64 SOAR và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 63.22 SOAR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi SOAR sang LKR

Chuyển đổi LKR sang SOAR

Soarchain
Rupee Sri Lanka
1 SOAR
0.07908  LKR
Đổi 1 SOAR sang 0.07908 LKR
2 SOAR
0.1582  LKR
Đổi 2 SOAR sang 0.1582 LKR
5 SOAR
0.3954  LKR
Đổi 5 SOAR sang 0.3954 LKR
10 SOAR
0.7908  LKR
Đổi 10 SOAR sang 0.7908 LKR
20 SOAR
1.58  LKR
Đổi 20 SOAR sang 1.58 LKR
50 SOAR
3.95  LKR
Đổi 50 SOAR sang 3.95 LKR
100 SOAR
7.91  LKR
Đổi 100 SOAR sang 7.91 LKR
200 SOAR
15.82  LKR
Đổi 200 SOAR sang 15.82 LKR
500 SOAR
39.54  LKR
Đổi 500 SOAR sang 39.54 LKR
1000 SOAR
79.08  LKR
Đổi 1000 SOAR sang 79.08 LKR
5000 SOAR
395.42  LKR
Đổi 5000 SOAR sang 395.42 LKR
10000 SOAR
790.84  LKR
Đổi 10000 SOAR sang 790.84 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOAR thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Soarchain tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOAR sang LKR, lên đến 10000 SOAR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Soarchain
1 LKR
12.64 SOAR
Đổi 1 LKR sang 12.64 SOAR
10 LKR
126.45 SOAR
Đổi 10 LKR sang 126.45 SOAR
50 LKR
632.24 SOAR
Đổi 50 LKR sang 632.24 SOAR
100 LKR
1,264.47 SOAR
Đổi 100 LKR sang 1,264.47 SOAR
200 LKR
2,528.95 SOAR
Đổi 200 LKR sang 2,528.95 SOAR
500 LKR
6,322.36 SOAR
Đổi 500 LKR sang 6,322.36 SOAR
1000 LKR
12,644.73 SOAR
Đổi 1000 LKR sang 12,644.73 SOAR
2000 LKR
25,289.45 SOAR
Đổi 2000 LKR sang 25,289.45 SOAR
5000 LKR
63,223.63 SOAR
Đổi 5000 LKR sang 63,223.63 SOAR
10000 LKR
126,447.27 SOAR
Đổi 10000 LKR sang 126,447.27 SOAR
50000 LKR
632,236.33 SOAR
Đổi 50000 LKR sang 632,236.33 SOAR
100000 LKR
1,264,472.66 SOAR
Đổi 100000 LKR sang 1,264,472.66 SOAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành SOAR toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Soarchain đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang SOAR, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ SOAR/LKR

SOAR/LKR: 1 SOAR = 0.07908 LKR; 2026/01/06 02:45:58
Trong 1D vừa qua, Soarchain đã thay đổi -8.99% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Soarchain(SOAR) đã thay đổi -8.99% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành SOAR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi SOAR sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Soarchain/LKR

Giá Soarchain cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.09441 LKR trong khi giá Soarchain thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.07173 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Soarchain theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SOAR theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.08798 LKR
0.09441 LKR
0.2146 LKR
0.5777 LKR
Thấp
0.07735 LKR
0.07173 LKR
0.07173 LKR
0.07173 LKR
Bình thường
0 LKR
0 LKR
0 LKR
0 LKR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-8.99%
-8.32%
-61.99%
-65.39%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua SOAR (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SOAR bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SOAR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Soarchain

Số liệu thị trường SOAR sang LKR

SOAR/LKR:
Rs0.07908
Khối lượng SOAR 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường SOAR:
Rs7,960,940.14
Nguồn cung lưu hành SOAR:
100.66M SOAR

Tỷ giá SOAR sang LKR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Soarchain thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Soarchain là Rs0.07908 mỗi SOAR, với tổng vốn hoá thị trường của Rs7,960,940.14 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 100,663,920 SOAR. Khối lượng giao dịch của Soarchain đã thay đổi 0.00% (Rs0 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SOAR là Rs0.

Thông tin thêm về Soarchain trên Bitget

Thông tin Rupee Sri Lanka

Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Soarchain phổ biến nhất là SOAR sang LKR, trong đó mã của Soarchain là SOAR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79885.85 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69150.72 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128933.97 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 506593.21 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8454092.69 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi SOAR sang LKR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi SOAR sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Soarchain phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
SOAR đến TWD
1 SOAR thành NT$0.008047 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
SOAR đến CNY
1 SOAR thành ¥0.001782 CNY
popular info Đô la Mỹ
SOAR đến USD
1 SOAR thành $0.0002552 USD
popular info Đô la Úc
SOAR đến AUD
1 SOAR thành AU$0.0003799 AUD
popular info Euro
SOAR đến EUR
1 SOAR thành €0.0002176 EUR
popular info Đô la Canada
SOAR đến CAD
1 SOAR thành C$0.0003512 CAD
popular info Rupee Sri Lanka
SOAR đến LKR
1 SOAR thành Rs0.07908 LKR
popular info Won Hàn Quốc
SOAR đến KRW
1 SOAR thành ₩0.3692 KRW
popular info Yên Nhật
SOAR đến JPY
1 SOAR thành ¥0.03992 JPY
popular info Bảng Anh
SOAR đến GBP
1 SOAR thành £0.0001884 GBP
popular info Real Brazil
SOAR đến BRL
1 SOAR thành R$0.001380 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang LKR

other assets Bitcoin
BTC đến LKR
1 BTC thành Rs29,043,882.84 LKR
other assets XRP
XRP đến LKR
1 XRP thành Rs745.24 LKR
other assets Ethereum
ETH đến LKR
1 ETH thành Rs997,943.46 LKR
other assets Solana
SOL đến LKR
1 SOL thành Rs42,694.75 LKR
other assets Sui
SUI đến LKR
1 SUI thành Rs604.61 LKR
other assets Onyxcoin
XCN đến LKR
1 XCN thành Rs2.67 LKR
other assets Cardano
ADA đến LKR
1 ADA thành Rs132.61 LKR
other assets Shiba Inu
SHIB đến LKR
1 SHIB thành Rs0.002899 LKR
other assets Chainlink
LINK đến LKR
1 LINK thành Rs4,287.55 LKR
other assets Render
RENDER đến LKR
1 RENDER thành Rs703.61 LKR

Bảng chuyển đổi từ SOAR sang LKR

Tỷ giá hoán đổi của Soarchain đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SOAR thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi -8.32% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -8.99%, đạt mức cao nhất là 0.08798 LKR và mức thấp nhất là 0.07735 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 SOAR là Rs0.2080 LKR , thay đổi -61.99% so với giá hiện tại. Soarchain đã thay đổi
+Rs
0.07908LKR
, tương đương mức thay đổi -98.13% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 02:45 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 SOAR
Rs0.03954Rs0.04345
-8.99%
1 SOAR
Rs0.07908Rs0.08690
-8.99%
5 SOAR
Rs0.3954Rs0.4345
-8.99%
10 SOAR
Rs0.7908Rs0.8690
-8.99%
50 SOAR
Rs3.95Rs4.35
-8.99%
100 SOAR
Rs7.91Rs8.69
-8.99%
500 SOAR
Rs39.54Rs43.45
-8.99%
1000 SOAR
Rs79.08Rs86.9
-8.99%

Câu Hỏi Thường Gặp SOAR/LKR

1 Soarchain bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 Soarchain (SOAR) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.07908.
Tôi có thể mua bao nhiêu SOAR với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 12.64 SOAR đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SOAR sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SOAR sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SOAR bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 63.22 SOAR, trong khi 5 SOAR sẽ có giá khoảng 0.3954LKR.
Giá cao nhất của SOAR/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SOAR tính theo LKR là Rs7.69. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SOAR/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Soarchain tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Soarchain (SOAR) đã giảm 8.32%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Soarchain (SOAR) đã giảm 61.99% so với Rupee Sri Lanka (LKR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SOAR thành LKR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Soarchain và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SOAR/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SOAR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SOAR/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SOAR/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SOAR/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Soarchain và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Soarchain: SOAR sang Đô la Mỹ (USD), SOAR sang Euro (EUR), SOAR sang Bảng Anh (GBP), SOAR sang Đô la Canada (CAD), SOAR sang Rupee Ấn Độ (INR), SOAR sang Rupee Pakistan (PKR), SOAR sang Real Brazil (BRL), SOAR sang ...
Giá của Soarchain ở Mỹ là $0.0002552 USD. Ngoài ra, giá của Soarchain là €0.0002176 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001884 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003512 CAD ở Canada, ₹0.02303 INR ở Ấn Độ, ₨0.07147 PKR ở Pakistan, R$0.001380 BRL ở Brazil, ...
Cặp Soarchain phổ biến nhất là SOAR sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 Soarchain (SOAR) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.07908.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget