Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90074.81 (-2.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90074.81 (-2.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90074.81 (-2.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PROOF thành ILS
PROOF/ILS: 1 PROOF = 0.1490 ILS. Giá chuyển đổi 1 PROOF (PROOF) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.1490 ILS hôm nay.

PROOF
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PROOF/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi PROOF (PROOF) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PROOF hiện có giá trị là 0.1490 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PROOF hiện có giá 0.1490 ILS, nghĩa là mua 5 PROOF sẽ mất 0.7448 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 6.71 PROOF và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 33.56 PROOF, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PROOF sang ILS
Chuyển đổi ILS sang PROOF
PROOF
Shekel Israel mới
1 PROOF
0.1490 ILS
Đổi 1 PROOF sang 0.1490 ILS
2 PROOF
0.2979 ILS
Đổi 2 PROOF sang 0.2979 ILS
5 PROOF
0.7448 ILS
Đổi 5 PROOF sang 0.7448 ILS
10 PROOF
1.49 ILS
Đổi 10 PROOF sang 1.49 ILS
20 PROOF
2.98 ILS
Đổi 20 PROOF sang 2.98 ILS
50 PROOF
7.45 ILS
Đổi 50 PROOF sang 7.45 ILS
100 PROOF
14.9 ILS
Đổi 100 PROOF sang 14.9 ILS
200 PROOF
29.79 ILS
Đổi 200 PROOF sang 29.79 ILS
500 PROOF
74.48 ILS
Đổi 500 PROOF sang 74.48 ILS
1000 PROOF
148.97 ILS
Đổi 1000 PROOF sang 148.97 ILS
5000 PROOF
744.85 ILS
Đổi 5000 PROOF sang 744.85 ILS
10000 PROOF
1,489.69 ILS
Đổi 10000 PROOF sang 1,489.69 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PROOF thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của PROOF tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PROOF sang ILS, lên đến 10000 PROOF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
PROOF
1 ILS
6.71 PROOF
Đổi 1 ILS sang 6.71 PROOF
10 ILS
67.13 PROOF
Đổi 10 ILS sang 67.13 PROOF
50 ILS
335.64 PROOF
Đổi 50 ILS sang 335.64 PROOF
100 ILS
671.28 PROOF
Đổi 100 ILS sang 671.28 PROOF
200 ILS
1,342.56 PROOF
Đổi 200 ILS sang 1,342.56 PROOF
500 ILS
3,356.4 PROOF
Đổi 500 ILS sang 3,356.4 PROOF
1000 ILS
6,712.79 PROOF
Đổi 1000 ILS sang 6,712.79 PROOF
2000 ILS
13,425.58 PROOF
Đổi 2000 ILS sang 13,425.58 PROOF
5000 ILS
33,563.96 PROOF
Đổi 5000 ILS sang 33,563.96 PROOF
10000 ILS
67,127.92 PROOF
Đổi 10000 ILS sang 67,127.92 PROOF
50000 ILS
335,639.62 PROOF
Đổi 50000 ILS sang 335,639.62 PROOF
100000 ILS
671,279.23 PROOF
Đổi 100000 ILS sang 671,279.23 PROOF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành PROOF toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo PROOF đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang PROOF, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PROOF/ILS
PROOF/ILS: 1 PROOF = 0.1490 ILS; 2026/01/08 13:27:16
Trong 1D vừa qua, PROOF đã thay đổi -4.13% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy PROOF(PROOF) đã thay đổi -4.13% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành PROOF trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PROOF sang ILS: Biến động và thay đổi giá của PROOF/ILS
Giá PROOF cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.1640 ILS trong khi giá PROOF thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.1490 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá PROOF theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PROOF theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1554 ILS | 0.1640 ILS | 0.2024 ILS | 0.6599 ILS |
Thấp | 0.1490 ILS | 0.1490 ILS | 0.1490 ILS | 0.1490 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.13% | -7.49% | -19.02% | -79.82% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PROOF (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PROOF bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PROOF bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin PROOF
Số liệu thị trường PROOF sang ILS
PROOF/ILS:
₪0.1490
Khối lượng PROOF 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường PROOF:
--
Nguồn cung lưu hành PROOF:
0 PROOF
Tỷ giá PROOF sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi PROOF thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của PROOF là ₪0.1490 mỗi PROOF, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- PROOF. Khối lượng giao dịch của PROOF đã thay đổi 0.00% (₪0 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PROOF là ₪0.
Thông tin thêm về PROOF trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá PROOF phổ biến nhất là PROOF sang ILS, trong đó mã của PROOF là PROOF. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PROOF sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PROOF sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi PROOF phổ biến
PROOF đến TWD
1 PROOF thành NT$1.48 TWD
PROOF đến CNY
1 PROOF thành ¥0.3280 CNY
PROOF đến USD
1 PROOF thành $0.04688 USD
PROOF đến AUD
1 PROOF thành AU$0.06999 AUD
PROOF đến ILS
1 PROOF thành ₪0.1490 ILS
PROOF đến EUR
1 PROOF thành €0.04014 EUR
PROOF đến CAD
1 PROOF thành C$0.06503 CAD
PROOF đến KRW
1 PROOF thành ₩68.12 KRW
PROOF đến JPY
1 PROOF thành ¥7.35 JPY
PROOF đến GBP
1 PROOF thành £0.03486 GBP
PROOF đến BRL
1 PROOF thành R$0.2531 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

ZEC đến ILS
1 ZEC thành ₪1,277.93 ILS

币 安人生 đến ILS
1 币安人生 thành ₪0.3844 ILS

ZKP đến ILS
1 ZKP thành ₪0.5508 ILS

KGEN đến ILS
1 KGEN thành ₪0.6289 ILS

FRAX đến ILS
1 FRAX thành ₪3.06 ILS

WLFI đến ILS
1 WLFI thành ₪0.5439 ILS

G đến ILS
1 G thành ₪0.01652 ILS

TIMI đến ILS
1 TIMI thành ₪0.05883 ILS

TT đến ILS
1 TT thành ₪0.004091 ILS

STRAX đến ILS
1 STRAX thành ₪0.08318 ILS
B ảng chuyển đổi từ PROOF sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của PROOF đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PROOF thành Shekel Israel mới đã thay đổi -7.49% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.13%, đạt mức cao nhất là 0.1554 ILS và mức thấp nhất là 0.1490 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 PROOF là ₪0.1840 ILS , thay đổi -19.02% so với giá hiện tại. PROOF đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -74.51% so với năm trước.
-₪
0.4356ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:27 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PROOF | ₪0.07448 | ₪0.07769 | -4.13% |
1 PROOF | ₪0.1490 | ₪0.1554 | -4.13% |
5 PROOF | ₪0.7448 | ₪0.7769 | -4.13% |
10 PROOF | ₪1.49 | ₪1.55 | -4.13% |
50 PROOF | ₪7.45 | ₪7.77 | -4.13% |
100 PROOF | ₪14.9 | ₪15.54 | -4.13% |
500 PROOF | ₪74.48 | ₪77.69 | -4.13% |
1000 PROOF | ₪148.97 | ₪155.39 | -4.13% |
Câu Hỏi Thường Gặp PROOF/ILS
1 PROOF bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 PROOF (PROOF) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.1490.
Tôi có thể mua bao nhiêu PROOF với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6.71 PROOF đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PROOF sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PROOF sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PROOF bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 33.56 PROOF, trong khi 5 PROOF sẽ có giá khoảng 0.7448ILS.
Giá cao nhất của PROOF/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PROOF tính theo ILS là ₪1.09. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PROOF/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của PROOF tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi PROOF (PROOF) đã giảm 7.49%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi PROOF (PROOF) đã giảm 19.02% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PROOF thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa PROOF và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PROOF/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PROOF hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PROOF/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PROOF/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PROOF/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của PROOF và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













