Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90062.92 (-2.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90062.92 (-2.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90062.92 (-2.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PROOF thành KRW
PROOF/KRW: 1 PROOF = 68.12 KRW. Giá chuyển đổi 1 PROOF (PROOF) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 68.12 KRW hôm nay.

PROOF
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PROOF/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi PROOF (PROOF) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PROOF hiện có giá trị là 68.12 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PROOF hiện có giá 68.12 KRW, nghĩa là mua 5 PROOF sẽ mất 340.61 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.01468 PROOF và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.07340 PROOF, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PROOF sang KRW
Chuyển đổi KRW sang PROOF
PROOF
Won Hàn Quốc
1 PROOF
68.12 KRW
Đổi 1 PROOF sang 68.12 KRW
2 PROOF
136.24 KRW
Đổi 2 PROOF sang 136.24 KRW
5 PROOF
340.61 KRW
Đổi 5 PROOF sang 340.61 KRW
10 PROOF
681.22 KRW
Đổi 10 PROOF sang 681.22 KRW
20 PROOF
1,362.43 KRW
Đổi 20 PROOF sang 1,362.43 KRW
50 PROOF
3,406.08 KRW
Đổi 50 PROOF sang 3,406.08 KRW
100 PROOF
6,812.16 KRW
Đổi 100 PROOF sang 6,812.16 KRW
200 PROOF
13,624.32 KRW
Đổi 200 PROOF sang 13,624.32 KRW
500 PROOF
34,060.79 KRW
Đổi 500 PROOF sang 34,060.79 KRW
1000 PROOF
68,121.58 KRW
Đổi 1000 PROOF sang 68,121.58 KRW
5000 PROOF
340,607.92 KRW
Đổi 5000 PROOF sang 340,607.92 KRW
10000 PROOF
681,215.85 KRW
Đổi 10000 PROOF sang 681,215.85 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PROOF thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của PROOF tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PROOF sang KRW, lên đến 10000 PROOF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
PROOF
1 KRW
0.01468 PROOF
Đổi 1 KRW sang 0.01468 PROOF
10 KRW
0.1468 PROOF
Đổi 10 KRW sang 0.1468 PROOF
50 KRW
0.7340 PROOF
Đổi 50 KRW sang 0.7340 PROOF
100 KRW
1.47 PROOF
Đổi 100 KRW sang 1.47 PROOF
200 KRW
2.94 PROOF
Đổi 200 KRW sang 2.94 PROOF
500 KRW
7.34 PROOF
Đổi 500 KRW sang 7.34 PROOF
1000 KRW
14.68 PROOF
Đổi 1000 KRW sang 14.68 PROOF
2000 KRW
29.36 PROOF
Đổi 2000 KRW sang 29.36 PROOF
5000 KRW
73.4 PROOF
Đổi 5000 KRW sang 73.4 PROOF
10000 KRW
146.8 PROOF
Đổi 10000 KRW sang 146.8 PROOF
50000 KRW
733.98 PROOF
Đổi 50000 KRW sang 733.98 PROOF
100000 KRW
1,467.96 PROOF
Đổi 100000 KRW sang 1,467.96 PROOF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành PROOF toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo PROOF đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang PROOF, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PROOF/KRW
PROOF/KRW: 1 PROOF = 68.12 KRW; 2026/01/08 13:30:21
Trong 1D vừa qua, PROOF đã thay đổi -4.13% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy PROOF(PROOF) đã thay đổi -4.13% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành PROOF trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PROOF sang KRW: Biến động và thay đổi giá của PROOF/KRW
Giá PROOF cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 75.01 KRW trong khi giá PROOF thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 68.12 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá PROOF theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PROOF theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 71.06 KRW | 75.01 KRW | 92.54 KRW | 301.75 KRW |
Thấp | 68.12 KRW | 68.12 KRW | 68.12 KRW | 68.12 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.13% | -7.49% | -19.02% | -79.82% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PROOF (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PROOF bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PROOF bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin PROOF
Số liệu thị trường PROOF sang KRW
PROOF/KRW:
₩68.12
Khối lượng PROOF 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường PROOF:
--
Nguồn cung lưu hành PROOF:
0 PROOF
Tỷ giá PROOF sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi PROOF thành Won Hàn Quốc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của PROOF là ₩68.12 mỗi PROOF, với tổng vốn hoá thị trường của ₩0 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của -- PROOF. Khối lượng giao dịch của PROOF đã thay đổi 0.00% (₩0 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PROOF là ₩0.
Thông tin thêm về PROOF trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá PROOF phổ biến nhất là PROOF sang KRW, trong đó mã của PROOF là PROOF. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PROOF sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PROOF sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi PROOF phổ biến
PROOF đến TWD
1 PROOF thành NT$1.48 TWD
PROOF đến CNY
1 PROOF thành ¥0.3280 CNY
PROOF đến USD
1 PROOF thành $0.04688 USD
PROOF đến AUD
1 PROOF thành AU$0.06999 AUD
PROOF đến EUR
1 PROOF thành €0.04014 EUR
PROOF đến CAD
1 PROOF thành C$0.06503 CAD
PROOF đến KRW
1 PROOF thành ₩68.12 KRW
PROOF đến JPY
1 PROOF thành ¥7.35 JPY
PROOF đến GBP
1 PROOF thành £0.03486 GBP
PROOF đến BRL
1 PROOF thành R$0.2531 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

ZEC đến KRW
1 ZEC thành ₩584,380.29 KRW
