Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93805.79 (+0.88%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93805.79 (+0.88%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93805.79 (+0.88%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KBD thành AMD
KBD/AMD: 1 KBD = 0.02383 AMD. Giá chuyển đổi 1 Kyberdyne (KBD) thành Dram Armenian (AMD) là 0.02383 AMD hôm nay.

KBD
AMD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KBD/AMD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Kyberdyne (KBD) thành Dram Armenian (AMD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KBD hiện có giá trị là 0.02383 AMD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KBD hiện có giá 0.02383 AMD, nghĩa là mua 5 KBD sẽ mất 0.1191 AMD. Tương tự, ֏1 AMD có thể được chuyển đổi thành 41.97 KBD và ֏50 AMD có thể được chuyển đổi thành 209.85 KBD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KBD sang AMD
Chuyển đổi AMD sang KBD
Kyberdyne
Dram Armenian
1 KBD
0.02383 AMD
Đổi 1 KBD sang 0.02383 AMD
2 KBD
0.04765 AMD
Đổi 2 KBD sang 0.04765 AMD
5 KBD
0.1191 AMD
Đổi 5 KBD sang 0.1191 AMD
10 KBD
0.2383 AMD
Đổi 10 KBD sang 0.2383 AMD
20 KBD
0.4765 AMD
Đổi 20 KBD sang 0.4765 AMD
50 KBD
1.19 AMD
Đổi 50 KBD sang 1.19 AMD
100 KBD
2.38 AMD
Đổi 100 KBD sang 2.38 AMD
200 KBD
4.77 AMD
Đổi 200 KBD sang 4.77 AMD
500 KBD
11.91 AMD
Đổi 500 KBD sang 11.91 AMD
1000 KBD
23.83 AMD
Đổi 1000 KBD sang 23.83 AMD
5000 KBD
119.13 AMD
Đổi 5000 KBD sang 119.13 AMD
10000 KBD
238.26 AMD
Đổi 10000 KBD sang 238.26 AMD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KBD thành AMD toàn diện, cho thấy giá trị của Kyberdyne tính theo Dram Armenian đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KBD sang AMD, lên đến 10000 KBD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dram Armenian
Kyberdyne
1 AMD
41.97 KBD
Đổi 1 AMD sang 41.97 KBD
10 AMD
419.7 KBD
Đổi 10 AMD sang 419.7 KBD
50 AMD
2,098.52 KBD
Đổi 50 AMD sang 2,098.52 KBD
100 AMD
4,197.05 KBD
Đổi 100 AMD sang 4,197.05 KBD
200 AMD
8,394.1 KBD
Đổi 200 AMD sang 8,394.1 KBD
500 AMD
20,985.24 KBD
Đổi 500 AMD sang 20,985.24 KBD
1000 AMD
41,970.48 KBD
Đổi 1000 AMD sang 41,970.48 KBD
2000 AMD
83,940.97 KBD
Đổi 2000 AMD sang 83,940.97 KBD
5000 AMD
209,852.42 KBD
Đổi 5000 AMD sang 209,852.42 KBD
10000 AMD
419,704.85 KBD
Đổi 10000 AMD sang 419,704.85 KBD
50000 AMD
2,098,524.23 KBD
Đổi 50000 AMD sang 2,098,524.23 KBD
100000 AMD
4,197,048.45 KBD
Đổi 100000 AMD sang 4,197,048.45 KBD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AMD thành KBD toàn diện, cho thấy giá trị của Dram Armenian tính theo Kyberdyne đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AMD sang KBD, lên đến 100000 AMD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KBD/AMD
KBD/AMD: 1 KBD = 0.02383 AMD; 2026/01/06 13:06:46
Trong 1D vừa qua, Kyberdyne đã thay đổi -0.26% thành AMD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Kyberdyne(KBD) đã thay đổi -0.26% thành AMD trong khi đó Dram Armenian(AMD) đã thay đổi % thành KBD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KBD sang AMD: Biến động và thay đổi giá của Kyberdyne/AMD
Giá Kyberdyne cao nhất theo AMD 7 ngày qua là 0.02799 AMD trong khi giá Kyberdyne thấp nhất theo AMD trong 7 ngày qua là 0.01977 AMD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Kyberdyne theo AMD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KBD theo AMD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02487 AMD | 0.02799 AMD | 0.03369 AMD | 0.05931 AMD |
Thấp | 0.02370 AMD | 0.01977 AMD | 0.01899 AMD | 0.01585 AMD |
Bình thường | 0 AMD | 0 AMD | 0 AMD | 0 AMD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.26% | -0.04% | +8.80% | -37.89% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KBD (hoặc USDT) bằng AMD (Armenian Dram)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KBD bằng AMD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KBD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Kyberdyne
Số liệu thị trường KBD sang AMD
KBD/AMD:
֏0.02383
Khối lượng KBD 24 giờ:
֏4,485,591.57
Vốn hóa thị trường KBD:
--
Nguồn cung lưu hành KBD:
0 KBD
Tỷ giá KBD sang AMD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Kyberdyne thành Dram Armenian đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Kyberdyne là ֏0.02383 mỗi KBD, với tổng vốn hoá thị trường của ֏0 AMD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- KBD. Khối lượng giao dịch của Kyberdyne đã thay đổi +2.31% (֏101,479.05 AMD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KBD là ֏4,384,112.52.
Thông tin thêm về Kyberdyne trên Bitget
Thông tin Dram Armenian
Ký hiệu của AMD là ֏.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Kyberdyne phổ biến nhất là KBD sang AMD, trong đó mã của Kyberdyne là KBD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AMD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79970.16 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69216.29 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128915.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 507070.95 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8444519.13 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KBD sang AMD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KBD sang AMD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Kyberdyne phổ biến
KBD đến TWD
1 KBD thành NT$0.001974 TWD
KBD đến CNY
1 KBD thành ¥0.0004378 CNY
KBD đến USD
1 KBD thành $0.{4}6268 USD
KBD đến AUD
1 KBD thành AU$0.{4}9331 AUD
KBD đến AMD
1 KBD thành ֏0.02383 AMD
KBD đến EUR
1 KBD thành €0.{4}5351 EUR
KBD đến CAD
1 KBD thành C$0.{4}8626 CAD
KBD đến KRW
1 KBD thành ₩0.09076 KRW
KBD đến JPY
1 KBD thành ¥0.009806 JPY
KBD đến GBP
1 KBD thành £0.{4}4632 GBP
KBD đến BRL
1 KBD thành R$0.0003393 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AMD

SUI đến AMD
1 SUI thành ֏751.52 AMD

BTC đến AMD
1 BTC thành ֏35,675,164.97 AMD

XCN đến AMD
1 XCN thành ֏4.3 AMD

ETH đến AMD
1 ETH thành ֏1,231,645.92 AMD

ZK đến AMD
1 ZK thành ֏14.52 AMD

XRP đến AMD
1 XRP thành ֏902.83 AMD

JASMY đến AMD
1 JASMY thành ֏3.48 AMD

BabyDoge đến AMD
1 BabyDoge thành ֏0.{6}2845 AMD

SOL đến AMD
1 SOL thành ֏52,836.81 AMD

RAVE đến AMD
1 RAVE thành ֏122.65 AMD
Bảng chuyển đổi từ KBD sang AMD
Tỷ giá hoán đổi của Kyberdyne đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 KBD thành Dram Armenian đã thay đổi -0.04% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.26%, đạt mức cao nhất là 0.02487 AMD và mức thấp nhất là 0.02370 AMD . Một tháng trước, giá trị của 1 KBD là ֏0.02190 AMD , thay đổi +8.80% so với giá hiện tại. Kyberdyne đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -45.00% so với năm trước.
-֏
0.01949AMD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:06 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 KBD | ֏0.01191 | ֏0.01194 | -0.26% |
1 KBD | ֏0.02383 | ֏0.02389 | -0.26% |
5 KBD | ֏0.1191 | ֏0.1194 | -0.26% |
10 KBD | ֏0.2383 | ֏0.2389 | -0.26% |
50 KBD | ֏1.19 | ֏1.19 | -0.26% |
100 KBD | ֏2.38 | ֏2.39 | -0.26% |
500 KBD | ֏11.91 | ֏11.94 | -0.26% |
1000 KBD | ֏23.83 | ֏23.89 | -0.26% |
Câu Hỏi Thường Gặp KBD/AMD
1 Kyberdyne bằng bao nhiêu AMD?
Hiện tại, giá 1 Kyberdyne (KBD) trong Dram Armenian (AMD) là ֏0.02383.
Tôi có thể mua bao nhiêu KBD với 1 AMD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 41.97 KBD đối với AMD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KBD sang AMD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KBD sang AMD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KBD bất kỳ sang AMD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AMD tương đương 209.85 KBD, trong khi 5 KBD sẽ có giá khoảng 0.1191AMD.
Giá cao nhất của KBD/AMD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KBD tính theo AMD là ֏39.8. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KBD/AMD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Kyberdyne tính theo AMD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Kyberdyne (KBD) đã giảm 0.04%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Kyberdyne (KBD) đã tăng 8.80% so với Dram Armenian (AMD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KBD thành AMD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Kyberdyne và Dram Armenian, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KBD/AMD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KBD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KBD/AMD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KBD/AMD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đ ẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KBD/AMD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Kyberdyne và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Kyberdyne: KBD sang Đô la Mỹ (USD), KBD sang Euro (EUR), KBD sang Bảng Anh (GBP), KBD sang Đô la Canada (CAD), KBD sang Rupee Ấn Độ (INR), KBD sang Rupee Pakistan (PKR), KBD sang Real Brazil (BRL), KBD sang ...
Giá của Kyberdyne ở Mỹ là $0.C$0.{4}86266268 USD. Ngoài ra, giá của Kyberdyne là €0.{4}5351 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4632 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.005651 INR ở Ấn Độ, ₨0.01749 PKR ở Pakistan, R$0.0003393 BRL ở Brazil, ...
Cặp Kyberdyne phổ biến nhất là KBD sang Dram Armenian(AMD). Giá của 1 Kyberdyne (KBD) ở Dram Armenian (AMD) là ֏0.02383.
Giá của Kyberdyne ở Mỹ là $0.C$0.{4}86266268 USD. Ngoài ra, giá của Kyberdyne là €0.{4}5351 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4632 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.005651 INR ở Ấn Độ, ₨0.01749 PKR ở Pakistan, R$0.0003393 BRL ở Brazil, ...
Cặp Kyberdyne phổ biến nhất là KBD sang Dram Armenian(AMD). Giá của 1 Kyberdyne (KBD) ở Dram Armenian (AMD) là ֏0.02383.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































