Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
ICB Network sang Peso Mexico (ICBX sang MXN)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ICBX thành MXN

ICBX/MXN: 1 ICBX = 0.001624 MXN. Giá chuyển đổi 1 ICB Network (ICBX) thành Peso Mexico (MXN) là 0.001624 MXN hôm nay.
ICBX
ICBX
MXN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ICBX/MXN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ICB Network (ICBX) thành Peso Mexico (MXN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ICBX hiện có giá trị là 0.001624 MXN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ICBX hiện có giá 0.001624 MXN, nghĩa là mua 5 ICBX sẽ mất 0.008118 MXN. Tương tự, Mex$1 MXN có thể được chuyển đổi thành 615.92 ICBX và Mex$50 MXN có thể được chuyển đổi thành 3,079.62 ICBX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ICBX sang MXN

Chuyển đổi MXN sang ICBX

ICB Network
Peso Mexico
1 ICBX
0.001624  MXN
Đổi 1 ICBX sang 0.001624 MXN
2 ICBX
0.003247  MXN
Đổi 2 ICBX sang 0.003247 MXN
5 ICBX
0.008118  MXN
Đổi 5 ICBX sang 0.008118 MXN
10 ICBX
0.01624  MXN
Đổi 10 ICBX sang 0.01624 MXN
20 ICBX
0.03247  MXN
Đổi 20 ICBX sang 0.03247 MXN
50 ICBX
0.08118  MXN
Đổi 50 ICBX sang 0.08118 MXN
100 ICBX
0.1624  MXN
Đổi 100 ICBX sang 0.1624 MXN
200 ICBX
0.3247  MXN
Đổi 200 ICBX sang 0.3247 MXN
500 ICBX
0.8118  MXN
Đổi 500 ICBX sang 0.8118 MXN
1000 ICBX
1.62  MXN
Đổi 1000 ICBX sang 1.62 MXN
5000 ICBX
8.12  MXN
Đổi 5000 ICBX sang 8.12 MXN
10000 ICBX
16.24  MXN
Đổi 10000 ICBX sang 16.24 MXN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ICBX thành MXN toàn diện, cho thấy giá trị của ICB Network tính theo Peso Mexico đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ICBX sang MXN, lên đến 10000 ICBX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Mexico
ICB Network
1 MXN
615.92 ICBX
Đổi 1 MXN sang 615.92 ICBX
10 MXN
6,159.24 ICBX
Đổi 10 MXN sang 6,159.24 ICBX
50 MXN
30,796.22 ICBX
Đổi 50 MXN sang 30,796.22 ICBX
100 MXN
61,592.43 ICBX
Đổi 100 MXN sang 61,592.43 ICBX
200 MXN
123,184.87 ICBX
Đổi 200 MXN sang 123,184.87 ICBX
500 MXN
307,962.17 ICBX
Đổi 500 MXN sang 307,962.17 ICBX
1000 MXN
615,924.35 ICBX
Đổi 1000 MXN sang 615,924.35 ICBX
2000 MXN
1,231,848.69 ICBX
Đổi 2000 MXN sang 1,231,848.69 ICBX
5000 MXN
3,079,621.73 ICBX
Đổi 5000 MXN sang 3,079,621.73 ICBX
10000 MXN
6,159,243.45 ICBX
Đổi 10000 MXN sang 6,159,243.45 ICBX
50000 MXN
30,796,217.26 ICBX
Đổi 50000 MXN sang 30,796,217.26 ICBX
100000 MXN
61,592,434.52 ICBX
Đổi 100000 MXN sang 61,592,434.52 ICBX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MXN thành ICBX toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Mexico tính theo ICB Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MXN sang ICBX, lên đến 100000 MXN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ICBX/MXN

ICBX/MXN: 1 ICBX = 0.001624 MXN; 2026/01/17 04:10:05
Trong 1D vừa qua, ICB Network đã thay đổi -0.96% thành MXN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ICB Network(ICBX) đã thay đổi -0.96% thành MXN trong khi đó Peso Mexico(MXN) đã thay đổi % thành ICBX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ICBX sang MXN: Biến động và thay đổi giá của ICB Network/MXN

Giá ICB Network cao nhất theo MXN 7 ngày qua là 0.002027 MXN trong khi giá ICB Network thấp nhất theo MXN trong 7 ngày qua là 0.001618 MXN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ICB Network theo MXN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ICBX theo MXN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.001646 MXN
0.002027 MXN
0.002551 MXN
0.004344 MXN
Thấp
0.001618 MXN
0.001618 MXN
0.001618 MXN
0.001578 MXN
Bình thường
0 MXN
0 MXN
0 MXN
0 MXN
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.96%
-12.37%
-30.66%
-60.97%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ICBX (hoặc USDT) bằng MXN (Mexican Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ICBX bằng MXN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ICBX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin ICB Network

Số liệu thị trường ICBX sang MXN

ICBX/MXN:
Mex$0.001624
Khối lượng ICBX 24 giờ:
Mex$2,963,878.41
Vốn hóa thị trường ICBX:
Mex$31,322,701.16
Nguồn cung lưu hành ICBX:
19.29B ICBX

Tỷ giá ICBX sang MXN hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi ICB Network thành Peso Mexico đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của ICB Network là Mex$0.001624 mỗi ICBX, với tổng vốn hoá thị trường của Mex$31,322,701.16 MXN dựa trên nguồn cung lưu hành của 19,292,414,000 ICBX. Khối lượng giao dịch của ICB Network đã thay đổi +14.01% (Mex$364,315.71 MXN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ICBX là Mex$2,599,562.7.

Thông tin thêm về ICB Network trên Bitget

Thông tin Peso Mexico

Ký hiệu của MXN là Mex$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ICB Network phổ biến nhất là ICBX sang MXN, trong đó mã của ICB Network là ICBX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MXN đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 94700.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3279.13 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 141.61 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 81622.22 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 70760.09 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 131860.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 508502.92 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8591858.44 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.40 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ICBX sang MXN

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ICBX sang MXN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi ICB Network phổ biến

popular info Peso Mexico
ICBX đến MXN
1 ICBX thành Mex$0.001624 MXN
popular info Đô la Đài Loan mới
ICBX đến TWD
1 ICBX thành NT$0.002913 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ICBX đến CNY
1 ICBX thành ¥0.0006419 CNY
popular info Đô la Mỹ
ICBX đến USD
1 ICBX thành $0.{4}9211 USD
popular info Đô la Úc
ICBX đến AUD
1 ICBX thành AU$0.0001378 AUD
popular info Euro
ICBX đến EUR
1 ICBX thành €0.{4}7939 EUR
popular info Đô la Canada
ICBX đến CAD
1 ICBX thành C$0.0001283 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ICBX đến KRW
1 ICBX thành ₩0.1357 KRW
popular info Yên Nhật
ICBX đến JPY
1 ICBX thành ¥0.01457 JPY
popular info Bảng Anh
ICBX đến GBP
1 ICBX thành £0.{4}6883 GBP
popular info Real Brazil
ICBX đến BRL
1 ICBX thành R$0.0004946 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MXN

other assets TRON
TRX đến MXN
1 TRX thành Mex$5.47 MXN
other assets DeAgentAI
AIA đến MXN
1 AIA thành Mex$2.97 MXN
other assets Humanity Protocol
H đến MXN
1 H thành Mex$3.52 MXN
other assets Dusk
DUSK đến MXN
1 DUSK thành Mex$1.88 MXN
other assets Sky
SKY đến MXN
1 SKY thành Mex$1.14 MXN
other assets Meteora
MET đến MXN
1 MET thành Mex$5.39 MXN
other assets Axie Infinity
AXS đến MXN
1 AXS thành Mex$24.44 MXN
other assets Bio Protocol
BIO đến MXN
1 BIO thành Mex$0.8204 MXN
other assets Xai
XAI đến MXN
1 XAI thành Mex$0.3490 MXN
other assets Vaulta
A đến MXN
1 A thành Mex$2.25 MXN

Bảng chuyển đổi từ ICBX sang MXN

Tỷ giá hoán đổi của ICB Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ICBX thành Peso Mexico đã thay đổi -12.37% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.96%, đạt mức cao nhất là 0.001646 MXN và mức thấp nhất là 0.001618 MXN . Một tháng trước, giá trị của 1 ICBX là Mex$0.002341 MXN , thay đổi -30.66% so với giá hiện tại. ICB Network đã thay đổi
-Mex$
0.008876MXN
, tương đương mức thay đổi -84.54% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 04:10 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ICBX
Mex$0.0008118Mex$0.0008197
-0.96%
1 ICBX
Mex$0.001624Mex$0.001639
-0.96%
5 ICBX
Mex$0.008118Mex$0.008197
-0.96%
10 ICBX
Mex$0.01624Mex$0.01639
-0.96%
50 ICBX
Mex$0.08118Mex$0.08197
-0.96%
100 ICBX
Mex$0.1624Mex$0.1639
-0.96%
500 ICBX
Mex$0.8118Mex$0.8197
-0.96%
1000 ICBX
Mex$1.62Mex$1.64
-0.96%

Câu Hỏi Thường Gặp ICBX/MXN

1 ICB Network bằng bao nhiêu MXN?
Hiện tại, giá 1 ICB Network (ICBX) trong Peso Mexico (MXN) là Mex$0.001624.
Tôi có thể mua bao nhiêu ICBX với 1 MXN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 615.92 ICBX đối với MXN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ICBX sang MXN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ICBX sang MXN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ICBX bất kỳ sang MXN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MXN tương đương 3,079.62 ICBX, trong khi 5 ICBX sẽ có giá khoảng 0.008118MXN.
Giá cao nhất của ICBX/MXN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ICBX tính theo MXN là Mex$0.01559. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ICBX/MXN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ICB Network tính theo MXN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ICB Network (ICBX) đã giảm 12.37%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ICB Network (ICBX) đã giảm 30.66% so với Peso Mexico (MXN).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ICBX thành MXN?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ICB Network và Peso Mexico, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ICBX/MXN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ICBX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ICBX/MXN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ICBX/MXN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ICBX/MXN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ICB Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ICB Network: ICBX sang Đô la Mỹ (USD), ICBX sang Euro (EUR), ICBX sang Bảng Anh (GBP), ICBX sang Đô la Canada (CAD), ICBX sang Rupee Ấn Độ (INR), ICBX sang Rupee Pakistan (PKR), ICBX sang Real Brazil (BRL), ICBX sang ...
Giá của ICB Network ở Mỹ là $0.C$0.00012839211 USD. Ngoài ra, giá của ICB Network là €0.{4}7939 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}6883 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.008357 INR ở Ấn Độ, ₨0.02578 PKR ở Pakistan, R$0.0004946 BRL ở Brazil, ...
Cặp ICB Network phổ biến nhất là ICBX sang Peso Mexico(MXN). Giá của 1 ICB Network (ICBX) ở Peso Mexico (MXN) là Mex$0.001624.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget