Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92598.90 (-2.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92598.90 (-2.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92598.90 (-2.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ICBX thành AMD
ICBX/AMD: 1 ICBX = 0.03475 AMD. Giá chuyển đổi 1 ICB Network (ICBX) thành Dram Armenian (AMD) là 0.03475 AMD hôm nay.

ICBX
AMD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ICBX/AMD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ICB Network (ICBX) thành Dram Armenian (AMD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ICBX hiện có giá trị là 0.03475 AMD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ICBX hiện có giá 0.03475 AMD, nghĩa là mua 5 ICBX sẽ mất 0.1737 AMD. Tương tự, ֏1 AMD có thể được chuyển đổi thành 28.78 ICBX và ֏50 AMD có thể được chuyển đổi thành 143.91 ICBX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ICBX sang AMD
Chuyển đổi AMD sang ICBX
ICB Network
Dram Armenian
1 ICBX
0.03475 AMD
Đổi 1 ICBX sang 0.03475 AMD
2 ICBX
0.06949 AMD
Đổi 2 ICBX sang 0.06949 AMD
5 ICBX
0.1737 AMD
Đổi 5 ICBX sang 0.1737 AMD
10 ICBX
0.3475 AMD
Đổi 10 ICBX sang 0.3475 AMD
20 ICBX
0.6949 AMD
Đổi 20 ICBX sang 0.6949 AMD
50 ICBX
1.74 AMD
Đổi 50 ICBX sang 1.74 AMD
100 ICBX
3.47 AMD
Đổi 100 ICBX sang 3.47 AMD
200 ICBX
6.95 AMD
Đổi 200 ICBX sang 6.95 AMD
500 ICBX
17.37 AMD
Đổi 500 ICBX sang 17.37 AMD
1000 ICBX
34.75 AMD
Đổi 1000 ICBX sang 34.75 AMD
5000 ICBX
173.73 AMD
Đổi 5000 ICBX sang 173.73 AMD
10000 ICBX
347.45 AMD
Đổi 10000 ICBX sang 347.45 AMD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ICBX thành AMD toàn diện, cho thấy giá trị của ICB Network tính theo Dram Armenian đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ICBX sang AMD, lên đến 10000 ICBX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dram Armenian
ICB Network
1 AMD
28.78 ICBX
Đổi 1 AMD sang 28.78 ICBX
10 AMD
287.81 ICBX
Đổi 10 AMD sang 287.81 ICBX
50 AMD
1,439.06 ICBX
Đổi 50 AMD sang 1,439.06 ICBX
100 AMD
2,878.11 ICBX
Đổi 100 AMD sang 2,878.11 ICBX
200 AMD
5,756.22 ICBX
Đổi 200 AMD sang 5,756.22 ICBX
500 AMD
14,390.55 ICBX
Đổi 500 AMD sang 14,390.55 ICBX
1000 AMD
28,781.1 ICBX
Đổi 1000 AMD sang 28,781.1 ICBX
2000 AMD
57,562.2 ICBX
Đổi 2000 AMD sang 57,562.2 ICBX
5000 AMD
143,905.5 ICBX
Đổi 5000 AMD sang 143,905.5 ICBX
10000 AMD
287,811.01 ICBX
Đổi 10000 AMD sang 287,811.01 ICBX
50000 AMD
1,439,055.03 ICBX
Đổi 50000 AMD sang 1,439,055.03 ICBX
100000 AMD
2,878,110.07 ICBX
Đổi 100000 AMD sang 2,878,110.07 ICBX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AMD thành ICBX toàn diện, cho thấy giá trị của Dram Armenian tính theo ICB Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AMD sang ICBX, lên đến 100000 AMD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ICBX/AMD
ICBX/AMD: 1 ICBX = 0.03475 AMD; 2026/01/19 06:36:39
Trong 1D vừa qua, ICB Network đã thay đổi -0.62% thành AMD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ICB Network(ICBX) đã thay đổi -0.62% thành AMD trong khi đó Dram Armenian(AMD) đã thay đổi % thành ICBX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ICBX sang AMD: Biến động và thay đổi giá của ICB Network/AMD
Giá ICB Network cao nhất theo AMD 7 ngày qua là 0.04366 AMD trong khi giá ICB Network thấp nhất theo AMD trong 7 ngày qua là 0.03463 AMD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ICB Network theo AMD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ICBX theo AMD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03521 AMD | 0.04366 AMD | 0.05495 AMD | 0.09358 AMD |
Thấp | 0.03463 AMD | 0.03463 AMD | 0.03463 AMD | 0.03399 AMD |
Bình thường | 0 AMD | 0 AMD | 0 AMD | 0 AMD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.62% | -16.72% | -30.37% | -61.35% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ICBX (hoặc USDT) bằng AMD (Armenian Dram)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ICBX bằng AMD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ICBX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ICB Network
Số liệu thị trường ICBX sang AMD
ICBX/AMD: