Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91360.00 (+1.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91360.00 (+1.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91360.00 (+1.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HMT thành EUR
HMT/EUR: 1 HMT = 0.006252 EUR. Giá chuyển đổi 1 Human (HMT) thành Euro (EUR) là 0.006252 EUR hôm nay.

HMT
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HMT/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Human (HMT) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HMT hiện có giá trị là 0.006252 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HMT hiện có giá 0.006252 EUR, nghĩa là mua 5 HMT sẽ mất 0.03126 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 159.95 HMT và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 799.75 HMT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HMT sang EUR
Chuyển đổi EUR sang HMT
Human
Euro
1 HMT
0.006252 EUR
Đổi 1 HMT sang 0.006252 EUR
2 HMT
0.01250 EUR
Đổi 2 HMT sang 0.01250 EUR
5 HMT
0.03126 EUR
Đổi 5 HMT sang 0.03126 EUR
10 HMT
0.06252 EUR
Đổi 10 HMT sang 0.06252 EUR
20 HMT
0.1250 EUR
Đổi 20 HMT sang 0.1250 EUR
50 HMT
0.3126 EUR
Đổi 50 HMT sang 0.3126 EUR
100 HMT
0.6252 EUR
Đổi 100 HMT sang 0.6252 EUR
200 HMT
1.25 EUR
Đổi 200 HMT sang 1.25 EUR
500 HMT
3.13 EUR
Đổi 500 HMT sang 3.13 EUR
1000 HMT
6.25 EUR
Đổi 1000 HMT sang 6.25 EUR
5000 HMT
31.26 EUR
Đổi 5000 HMT sang 31.26 EUR
10000 HMT
62.52 EUR
Đổi 10000 HMT sang 62.52 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HMT thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Human tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HMT sang EUR, lên đến 10000 HMT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Human
1 EUR
159.95 HMT
Đổi 1 EUR sang 159.95 HMT
10 EUR
1,599.51 HMT
Đổi 10 EUR sang 1,599.51 HMT
50 EUR
7,997.53 HMT
Đổi 50 EUR sang 7,997.53 HMT
100 EUR
15,995.06 HMT
Đổi 100 EUR sang 15,995.06 HMT
200 EUR
31,990.13 HMT
Đổi 200 EUR sang 31,990.13 HMT
500 EUR
79,975.32 HMT
Đổi 500 EUR sang 79,975.32 HMT
1000 EUR
159,950.63 HMT
Đổi 1000 EUR sang 159,950.63 HMT
2000 EUR
319,901.27 HMT
Đổi 2000 EUR sang 319,901.27 HMT
5000 EUR
799,753.17 HMT
Đổi 5000 EUR sang 799,753.17 HMT
10000 EUR
1,599,506.34 HMT
Đổi 10000 EUR sang 1,599,506.34 HMT
50000 EUR
7,997,531.7 HMT
Đổi 50000 EUR sang 7,997,531.7 HMT
100000 EUR
15,995,063.41 HMT
Đổi 100000 EUR sang 15,995,063.41 HMT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành HMT toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Human đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang HMT, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HMT/EUR
HMT/EUR: 1 HMT = 0.006252 EUR; 2026/01/04 15:01:22
Trong 1D vừa qua, Human đã thay đổi -3.15% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Human(HMT) đã thay đổi -3.15% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành HMT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HMT sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Human/EUR
Giá Human cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.007661 EUR trong khi giá Human thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.006086 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Human theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HMT theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.006681 EUR | 0.007661 EUR | 0.007661 EUR | 0.01001 EUR |
Thấp | 0.006186 EUR | 0.006086 EUR | 0.005257 EUR | 0.005257 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.15% | -14.55% | -8.05% | -27.91% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HMT (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HMT bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HMT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Human
Số liệu thị trường HMT sang EUR
HMT/EUR:
€0.006252
Khối lượng HMT 24 giờ:
€158,468.56
Vốn hóa thị trường HMT:
--
Nguồn cung lưu hành HMT:
0 HMT
Tỷ giá HMT sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Human thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Human là €0.006252 mỗi HMT, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HMT. Khối lượng giao dịch của Human đã thay đổi -9.18% (€-16,012.28 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HMT là €174,480.84.
Thông tin thêm về Human trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Human phổ biến nhất là HMT sang EUR, trong đó mã của Human là HMT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HMT sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của b ạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HMT sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Human phổ biến
HMT đến TWD
1 HMT thành NT$0.2301 TWD
HMT đến CNY
1 HMT thành ¥0.05129 CNY
HMT đến USD
1 HMT thành $0.007334 USD
HMT đến AUD
1 HMT thành AU$0.01096 AUD
HMT đến EUR
1 HMT thành €0.006252 EUR
HMT đến CAD
1 HMT thành C$0.01008 CAD
HMT đến KRW
1 HMT thành ₩10.58 KRW
HMT đến JPY
1 HMT thành ¥1.15 JPY
HMT đến GBP
1 HMT thành £0.005445 GBP
HMT đến BRL
1 HMT thành R$0.03978 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

BONK đến EUR
1 BONK thành €0.{4}1082 EUR

FLOKI đến EUR
1 FLOKI thành €0.{4}4899 EUR

RENDER đến EUR
1 RENDER thành €1.53 EUR

PENGU đến EUR
1 PENGU thành €0.01109 EUR

SIDUS đến EUR
1 SIDUS thành €0.0003627 EUR

PIPPIN đến EUR
1 PIPPIN thành €0.4204 EUR

COLLECT đến EUR
1 COLLECT thành €0.06270 EUR

S đến EUR
1 S thành €0.07946 EUR

MOG đến EUR
1 MOG thành €0.{6}2951 EUR

FET đến EUR
1 FET thành €0.2199 EUR
Bảng chuyển đổi từ HMT sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Human đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HMT thành Euro đã thay đổi -14.55% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.15%, đạt mức cao nhất là 0.006681 EUR và mức thấp nhất là 0.006186 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 HMT là €0.006799 EUR , thay đổi -8.05% so với giá hiện tại. Human đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -85.28% so với năm trước.
-€
0.03622EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:01 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HMT | €0.003126 | €0.003228 | -3.15% |
1 HMT | €0.006252 | €0.006455 | -3.15% |
5 HMT | €0.03126 | €0.03228 | -3.15% |
10 HMT | €0.06252 | €0.06455 | -3.15% |
50 HMT | €0.3126 | €0.3228 | -3.15% |
100 HMT | €0.6252 | €0.6455 | -3.15% |
500 HMT | €3.13 | €3.23 | -3.15% |
1000 HMT | €6.25 | €6.46 | -3.15% |
Câu Hỏi Thường Gặp HMT/EUR
1 Human bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Human (HMT) trong Euro (EUR) là €0.006252.
Tôi có thể mua bao nhiêu HMT với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 159.95 HMT đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HMT sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HMT sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HMT bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 799.75 HMT, trong khi 5 HMT sẽ có giá khoảng 0.03126EUR.
Giá cao nhất của HMT/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HMT tính theo EUR là €1.17. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HMT/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Human tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Human (HMT) đã giảm 14.55%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Human (HMT) đã giảm 8.05% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HMT thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Human và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HMT/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HMT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HMT/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HMT/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HMT/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Human và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Human: HMT sang Đô la Mỹ (USD), HMT sang Euro (EUR), HMT sang Bảng Anh (GBP), HMT sang Đô la Canada (CAD), HMT sang Rupee Ấn Độ (INR), HMT sang Rupee Pakistan (PKR), HMT sang Real Brazil (BRL), HMT sang ...
Giá của Human ở Mỹ là $0.007334 USD. Ngoài ra, giá của Human là €0.006252 EUR ở khu vực đồng euro, £0.005445 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01008 CAD ở Canada, ₹0.6601 INR ở Ấn Độ, ₨2.05 PKR ở Pakistan, R$0.03978 BRL ở Brazil, ...
Cặp Human phổ biến nhất là HMT sang Euro(EUR). Giá của 1 Human (HMT) ở Euro (EUR) là €0.006252.
Giá của Human ở Mỹ là $0.007334 USD. Ngoài ra, giá của Human là €0.006252 EUR ở khu vực đồng euro, £0.005445 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01008 CAD ở Canada, ₹0.6601 INR ở Ấn Độ, ₨2.05 PKR ở Pakistan, R$0.03978 BRL ở Brazil, ...
Cặp Human phổ biến nhất là HMT sang Euro(EUR). Giá của 1 Human (HMT) ở Euro (EUR) là €0.006252.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































