Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
HEX sang Koruna Czech (HEX sang CZK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HEX thành CZK

HEX/CZK: 1 HEX = 0.01948 CZK. Giá chuyển đổi 1 HEX (HEX) thành Koruna Czech (CZK) là 0.01948 CZK hôm nay.
HEX
HEX
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HEX/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi HEX (HEX) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HEX hiện có giá trị là 0.01948 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HEX hiện có giá 0.01948 CZK, nghĩa là mua 5 HEX sẽ mất 0.09740 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 51.33 HEX và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 256.67 HEX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HEX sang CZK

Chuyển đổi CZK sang HEX

HEX
Koruna Czech
1 HEX
0.01948  CZK
Đổi 1 HEX sang 0.01948 CZK
2 HEX
0.03896  CZK
Đổi 2 HEX sang 0.03896 CZK
5 HEX
0.09740  CZK
Đổi 5 HEX sang 0.09740 CZK
10 HEX
0.1948  CZK
Đổi 10 HEX sang 0.1948 CZK
20 HEX
0.3896  CZK
Đổi 20 HEX sang 0.3896 CZK
50 HEX
0.9740  CZK
Đổi 50 HEX sang 0.9740 CZK
100 HEX
1.95  CZK
Đổi 100 HEX sang 1.95 CZK
200 HEX
3.9  CZK
Đổi 200 HEX sang 3.9 CZK
500 HEX
9.74  CZK
Đổi 500 HEX sang 9.74 CZK
1000 HEX
19.48  CZK
Đổi 1000 HEX sang 19.48 CZK
5000 HEX
97.4  CZK
Đổi 5000 HEX sang 97.4 CZK
10000 HEX
194.8  CZK
Đổi 10000 HEX sang 194.8 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HEX thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của HEX tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HEX sang CZK, lên đến 10000 HEX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
HEX
1 CZK
51.33 HEX
Đổi 1 CZK sang 51.33 HEX
10 CZK
513.34 HEX
Đổi 10 CZK sang 513.34 HEX
50 CZK
2,566.72 HEX
Đổi 50 CZK sang 2,566.72 HEX
100 CZK
5,133.45 HEX
Đổi 100 CZK sang 5,133.45 HEX
200 CZK
10,266.9 HEX
Đổi 200 CZK sang 10,266.9 HEX
500 CZK
25,667.25 HEX
Đổi 500 CZK sang 25,667.25 HEX
1000 CZK
51,334.5 HEX
Đổi 1000 CZK sang 51,334.5 HEX
2000 CZK
102,669 HEX
Đổi 2000 CZK sang 102,669 HEX
5000 CZK
256,672.5 HEX
Đổi 5000 CZK sang 256,672.5 HEX
10000 CZK
513,345 HEX
Đổi 10000 CZK sang 513,345 HEX
50000 CZK
2,566,724.99 HEX
Đổi 50000 CZK sang 2,566,724.99 HEX
100000 CZK
5,133,449.97 HEX
Đổi 100000 CZK sang 5,133,449.97 HEX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành HEX toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo HEX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang HEX, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HEX/CZK

HEX/CZK: 1 HEX = 0.01948 CZK; 2026/01/06 19:54:27
Trong 1D vừa qua, HEX đã thay đổi +1.09% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy HEX(HEX) đã thay đổi +1.09% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành HEX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HEX sang CZK: Biến động và thay đổi giá của /CZK

Giá cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.02142 CZK trong khi giá thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.01534 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HEX theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.02028 CZK
0.02142 CZK
0.02843 CZK
0.06091 CZK
Thấp
0.01919 CZK
0.01534 CZK
0.01534 CZK
0.01534 CZK
Bình thường
0 CZK
0 CZK
0 CZK
0 CZK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.09%
+13.34%
-8.51%
-66.45%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HEX (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HEX bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HEX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin HEX

Số liệu thị trường HEX sang CZK

HEX/CZK:
Kč0.01948
Khối lượng HEX 24 giờ:
Kč2,489,302.68
Vốn hóa thị trường HEX:
--
Nguồn cung lưu hành HEX:
0 HEX

Tỷ giá HEX sang CZK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi HEX thành Koruna Czech đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của HEX là Kč0.01948 mỗi HEX, với tổng vốn hoá thị trường của Kč0 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HEX. Khối lượng giao dịch của HEX đã thay đổi +103.73% (Kč1,267,416.9 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HEX là Kč1,221,885.77.

Thông tin thêm về HEX trên Bitget

Thông tin Koruna Czech

Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá HEX phổ biến nhất là HEX sang CZK, trong đó mã của HEX là HEX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69413.01 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 129177.52 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 503061.67 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8441502.80 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HEX sang CZK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HEX sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi HEX phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
HEX đến TWD
1 HEX thành NT$0.02965 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HEX đến CNY
1 HEX thành ¥0.006579 CNY
popular info Đô la Mỹ
HEX đến USD
1 HEX thành $0.0009420 USD
popular info Đô la Úc
HEX đến AUD
1 HEX thành AU$0.001399 AUD
popular info Euro
HEX đến EUR
1 HEX thành €0.0008059 EUR
popular info Đô la Canada
HEX đến CAD
1 HEX thành C$0.001299 CAD
popular info Koruna Czech
HEX đến CZK
1 HEX thành Kč0.01948 CZK
popular info Won Hàn Quốc
HEX đến KRW
1 HEX thành ₩1.36 KRW
popular info Yên Nhật
HEX đến JPY
1 HEX thành ¥0.1476 JPY
popular info Bảng Anh
HEX đến GBP
1 HEX thành £0.0006980 GBP
popular info Real Brazil
HEX đến BRL
1 HEX thành R$0.005059 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang CZK

other assets Artyfact
ARTY đến CZK
1 ARTY thành Kč3.05 CZK
other assets Brevis
BREV đến CZK
1 BREV thành Kč7.14 CZK
other assets Solana
SOL đến CZK
1 SOL thành Kč2,841.19 CZK
other assets Sui
SUI đến CZK
1 SUI thành Kč38.24 CZK
other assets JasmyCoin
JASMY đến CZK
1 JASMY thành Kč0.1867 CZK
other assets Render
RENDER đến CZK
1 RENDER thành Kč49.48 CZK
other assets dogwifhat
WIF đến CZK
1 WIF thành Kč8.75 CZK
other assets ZKsync
ZK đến CZK
1 ZK thành Kč0.7449 CZK
other assets Bittensor
TAO đến CZK
1 TAO thành Kč5,834.57 CZK
other assets Onyxcoin
XCN đến CZK
1 XCN thành Kč0.1868 CZK

Bảng chuyển đổi từ HEX sang CZK

Tỷ giá hoán đổi của HEX đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HEX thành Koruna Czech đã thay đổi +13.34% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.09%, đạt mức cao nhất là 0.02028 CZK và mức thấp nhất là 0.01919 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 HEX là Kč0.02129 CZK , thay đổi -8.51% so với giá hiện tại. HEX đã thay đổi
-
0.03295CZK
, tương đương mức thay đổi -62.84% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 19:54 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HEX
Kč0.009740Kč0.009635
+1.09%
1 HEX
Kč0.01948Kč0.01927
+1.09%
5 HEX
Kč0.09740Kč0.09635
+1.09%
10 HEX
Kč0.1948Kč0.1927
+1.09%
50 HEX
Kč0.9740Kč0.9635
+1.09%
100 HEX
Kč1.95Kč1.93
+1.09%
500 HEX
Kč9.74Kč9.63
+1.09%
1000 HEX
Kč19.48Kč19.27
+1.09%

Câu Hỏi Thường Gặp HEX/CZK

1 HEX bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 HEX (HEX) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.01948.
Tôi có thể mua bao nhiêu HEX với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 51.33 HEX đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HEX sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HEX sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HEX bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 256.67 HEX, trong khi 5 HEX sẽ có giá khoảng 0.09740CZK.
Giá cao nhất của HEX/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HEX tính theo CZK là Kč11.5. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HEX/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi HEX (HEX) đã tăng 13.34%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi HEX (HEX) đã giảm 8.51% so với Koruna Czech (CZK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HEX thành CZK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa HEX và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HEX/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HEX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HEX/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HEX/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HEX/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của HEX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp HEX: HEX sang Đô la Mỹ (USD), HEX sang Euro (EUR), HEX sang Bảng Anh (GBP), HEX sang Đô la Canada (CAD), HEX sang Rupee Ấn Độ (INR), HEX sang Rupee Pakistan (PKR), HEX sang Real Brazil (BRL), HEX sang ...
Giá của HEX ở Mỹ là $0.0009420 USD. Ngoài ra, giá của HEX là €0.0008059 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0006980 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001299 CAD ở Canada, ₹0.08489 INR ở Ấn Độ, ₨0.2636 PKR ở Pakistan, R$0.005059 BRL ở Brazil, ...
Cặp HEX phổ biến nhất là HEX sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 HEX (HEX) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.01948.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget