Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93027.08 (+1.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93027.08 (+1.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93027.08 (+1.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HAKKA thành MKD
HAKKA/MKD: 1 HAKKA = 0.1259 MKD. Giá chuyển đổi 1 Hakka.Finance (HAKKA) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.1259 MKD hôm nay.

HAKKA
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HAKKA/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hakka.Finance (HAKKA) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HAKKA hiện có giá trị là 0.1259 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HAKKA hiện có giá 0.1259 MKD, nghĩa là mua 5 HAKKA sẽ mất 0.6293 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 7.95 HAKKA và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 39.73 HAKKA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HAKKA sang MKD
Chuyển đổi MKD sang HAKKA
Hakka.Finance
Denar Macedonia
1 HAKKA
0.1259 MKD
Đổi 1 HAKKA sang 0.1259 MKD
2 HAKKA
0.2517 MKD
Đổi 2 HAKKA sang 0.2517 MKD
5 HAKKA
0.6293 MKD
Đổi 5 HAKKA sang 0.6293 MKD
10 HAKKA
1.26 MKD
Đổi 10 HAKKA sang 1.26 MKD
20 HAKKA
2.52 MKD
Đổi 20 HAKKA sang 2.52 MKD
50 HAKKA
6.29 MKD
Đổi 50 HAKKA sang 6.29 MKD
100 HAKKA
12.59 MKD
Đổi 100 HAKKA sang 12.59 MKD
200 HAKKA
25.17 MKD
Đổi 200 HAKKA sang 25.17 MKD
500 HAKKA
62.93 MKD
Đổi 500 HAKKA sang 62.93 MKD
1000 HAKKA
125.86 MKD
Đổi 1000 HAKKA sang 125.86 MKD
5000 HAKKA
629.29 MKD
Đổi 5000 HAKKA sang 629.29 MKD
10000 HAKKA
1,258.57 MKD
Đổi 10000 HAKKA sang 1,258.57 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HAKKA thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Hakka.Finance tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HAKKA sang MKD, lên đến 10000 HAKKA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Hakka.Finance
1 MKD
7.95 HAKKA
Đổi 1 MKD sang 7.95 HAKKA
10 MKD
79.45 HAKKA
Đổi 10 MKD sang 79.45 HAKKA
50 MKD
397.27 HAKKA
Đổi 50 MKD sang 397.27 HAKKA
100 MKD
794.55 HAKKA
Đổi 100 MKD sang 794.55 HAKKA
200 MKD
1,589.1 HAKKA
Đổi 200 MKD sang 1,589.1 HAKKA
500 MKD
3,972.75 HAKKA
Đổi 500 MKD sang 3,972.75 HAKKA
1000 MKD
7,945.5 HAKKA
Đổi 1000 MKD sang 7,945.5 HAKKA
2000 MKD
15,891 HAKKA
Đổi 2000 MKD sang 15,891 HAKKA
5000 MKD
39,727.49 HAKKA
Đổi 5000 MKD sang 39,727.49 HAKKA
10000 MKD
79,454.99 HAKKA
Đổi 10000 MKD sang 79,454.99 HAKKA
50000 MKD
397,274.95 HAKKA
Đổi 50000 MKD sang 397,274.95 HAKKA
100000 MKD
794,549.89 HAKKA
Đổi 100000 MKD sang 794,549.89 HAKKA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành HAKKA toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Hakka.Finance đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang HAKKA, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HAKKA/MKD
HAKKA/MKD: 1 HAKKA = 0.1259 MKD; 2026/01/05 03:22:19
Trong 1D vừa qua, Hakka.Finance đã thay đổi -5.00% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hakka.Finance(HAKKA) đã thay đổi -5.00% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành HAKKA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HAKKA sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Hakka.Finance/MKD
Giá Hakka.Finance cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.1339 MKD trong khi giá Hakka.Finance thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.1253 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hakka.Finance theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HAKKA theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1339 MKD | 0.1339 MKD | 0.1344 MKD | 0.1588 MKD |
Thấp | 0.1253 MKD | 0.1253 MKD | 0.1182 MKD | 0.1164 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.00% | -0.54% | -9.15% | -17.48% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HAKKA (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HAKKA bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HAKKA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hakka.Finance
Số liệu thị trường HAKKA sang MKD
HAKKA/MKD:
ден0.1259
Khối lượng HAKKA 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HAKKA:
ден50,476,782.87
Nguồn cung lưu hành HAKKA:
401.06M HAKKA
Tỷ giá HAKKA sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hakka.Finance thành Denar Macedonia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hakka.Finance là ден0.1259 mỗi HAKKA, với tổng vốn hoá thị trường của ден50,476,782.87 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 401,063,200 HAKKA. Khối lượng giao dịch của Hakka.Finance đã thay đổi 0.00% (ден0 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HAKKA là ден0.
Thông tin thêm về Hakka.Finance trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hakka.Finance phổ biến nhất là HAKKA sang MKD, trong đó mã của Hakka.Finance là HAKKA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78032.11 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67933.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125521.57 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 494863.81 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219074.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HAKKA sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HAKKA sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hakka.Finance phổ biến
HAKKA đến TWD
1 HAKKA thành NT$0.07520 TWD
HAKKA đến CNY
1 HAKKA thành ¥0.01672 CNY
HAKKA đến MKD
1 HAKKA thành ден0.1259 MKD
HAKKA đến USD
1 HAKKA thành $0.002395 USD
HAKKA đến AUD
1 HAKKA thành AU$0.003584 AUD
HAKKA đến EUR
1 HAKKA thành €0.002046 EUR
HAKKA đến CAD
1 HAKKA thành C$0.003292 CAD
HAKKA đến KRW
1 HAKKA thành ₩3.47 KRW
HAKKA đến JPY
1 HAKKA thành ¥0.3760 JPY
HAKKA đến GBP
1 HAKKA thành £0.001782 GBP
HAKKA đến BRL
1 HAKKA thành R$0.01298 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

BTC đến MKD
1 BTC thành ден4,892,590.05 MKD

XRP đến MKD
1 XRP thành ден112.78 MKD

ETH đến MKD
1 ETH thành ден167,833.45 MKD

SHIB đến MKD
1 SHIB thành ден0.0004706 MKD

SOL đến MKD
1 SOL thành ден7,191.04 MKD

PEPE đến MKD
1 PEPE thành ден0.0003726 MKD

BROCCOLI đến MKD
1 BROCCOLI thành ден1.73 MKD

BONK đến MKD
1 BONK thành ден0.0006261 MKD

WIF đến MKD
1 WIF thành ден21.14 MKD

LINK đến MKD
1 LINK thành ден722.38 MKD
Bảng chuyển đổi từ HAKKA sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của Hakka.Finance đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HAKKA thành Denar Macedonia đã thay đổi -0.54% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.00%, đạt mức cao nhất là 0.1339 MKD và mức thấp nhất là 0.1253 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 HAKKA là ден0.1385 MKD , thay đổi -9.15% so với giá hiện tại. Hakka.Finance đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -2.78% so với năm trước.
-ден
0.003597MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:22 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HAKKA | ден0.06293 | ден0.06624 | -5.00% |
1 HAKKA | ден0.1259 | ден0.1325 | -5.00% |
5 HAKKA | ден0.6293 | ден0.6624 | -5.00% |
10 HAKKA | ден1.26 | ден1.32 | -5.00% |
50 HAKKA | ден6.29 | ден6.62 | -5.00% |
100 HAKKA | ден12.59 | ден13.25 | -5.00% |
500 HAKKA | ден62.93 | ден66.24 | -5.00% |
1000 HAKKA | ден125.86 | ден132.49 | -5.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp HAKKA/MKD
1 Hakka.Finance bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Hakka.Finance (HAKKA) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.1259.
Tôi có thể mua bao nhiêu HAKKA với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 7.95 HAKKA đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HAKKA sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HAKKA sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HAKKA bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 39.73 HAKKA, trong khi 5 HAKKA sẽ có giá khoảng 0.6293MKD.
Giá cao nhất của HAKKA/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HAKKA tính theo MKD là ден56.64. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HAKKA/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hakka.Finance tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hakka.Finance (HAKKA) đã giảm 0.54%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hakka.Finance (HAKKA) đã giảm 9.15% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HAKKA thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hakka.Finance và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HAKKA/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HAKKA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HAKKA/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HAKKA/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HAKKA/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hakka.Finance và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








