Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91373.83 (+1.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91373.83 (+1.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91373.83 (+1.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GRAM thành MAD
GRAM/MAD: 1 GRAM = 0.02543 MAD. Giá chuyển đổi 1 Gram (GRAM) thành Dirham Maroc (MAD) là 0.02543 MAD hôm nay.

GRAM
MAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GRAM/MAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gram (GRAM) thành Dirham Maroc (MAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GRAM hiện có giá trị là 0.02543 MAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GRAM hiện có giá 0.02543 MAD, nghĩa là mua 5 GRAM sẽ mất 0.1272 MAD. Tương tự, د.م.1 MAD có thể được chuyển đổi thành 39.32 GRAM và د.م.50 MAD có thể được chuyển đổi thành 196.58 GRAM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GRAM sang MAD
Chuyển đổi MAD sang GRAM
Gram
Dirham Maroc
1 GRAM
0.02543 MAD
Đổi 1 GRAM sang 0.02543 MAD
2 GRAM
0.05087 MAD
Đổi 2 GRAM sang 0.05087 MAD
5 GRAM
0.1272 MAD
Đổi 5 GRAM sang 0.1272 MAD
10 GRAM
0.2543 MAD
Đổi 10 GRAM sang 0.2543 MAD
20 GRAM
0.5087 MAD
Đổi 20 GRAM sang 0.5087 MAD
50 GRAM
1.27 MAD
Đổi 50 GRAM sang 1.27 MAD
100 GRAM
2.54 MAD
Đổi 100 GRAM sang 2.54 MAD
200 GRAM
5.09 MAD
Đổi 200 GRAM sang 5.09 MAD
500 GRAM
12.72 MAD
Đổi 500 GRAM sang 12.72 MAD
1000 GRAM
25.43 MAD
Đổi 1000 GRAM sang 25.43 MAD
5000 GRAM
127.17 MAD
Đổi 5000 GRAM sang 127.17 MAD
10000 GRAM
254.34 MAD
Đổi 10000 GRAM sang 254.34 MAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GRAM thành MAD toàn diện, cho thấy giá trị của Gram tính theo Dirham Maroc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GRAM sang MAD, lên đến 10000 GRAM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dirham Maroc
Gram
1 MAD
39.32 GRAM
Đổi 1 MAD sang 39.32 GRAM
10 MAD
393.17 GRAM
Đổi 10 MAD sang 393.17 GRAM
50 MAD
1,965.84 GRAM
Đổi 50 MAD sang 1,965.84 GRAM
100 MAD
3,931.68 GRAM
Đổi 100 MAD sang 3,931.68 GRAM
200 MAD
7,863.37 GRAM
Đổi 200 MAD sang 7,863.37 GRAM
500 MAD
19,658.42 GRAM
Đổi 500 MAD sang 19,658.42 GRAM
1000 MAD
39,316.84 GRAM
Đổi 1000 MAD sang 39,316.84 GRAM
2000 MAD
78,633.67 GRAM
Đổi 2000 MAD sang 78,633.67 GRAM
5000 MAD
196,584.18 GRAM
Đổi 5000 MAD sang 196,584.18 GRAM
10000 MAD
393,168.35 GRAM
Đổi 10000 MAD sang 393,168.35 GRAM
50000 MAD
1,965,841.77 GRAM
Đổi 50000 MAD sang 1,965,841.77 GRAM
100000 MAD
3,931,683.54 GRAM
Đổi 100000 MAD sang 3,931,683.54 GRAM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MAD thành GRAM toàn diện, cho thấy giá trị của Dirham Maroc tính theo Gram đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MAD sang GRAM, lên đến 100000 MAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GRAM/MAD
GRAM/MAD: 1 GRAM = 0.02543 MAD; 2026/01/04 11:25:04
Trong 1D vừa qua, Gram đã thay đổi +0.41% thành MAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gram(GRAM) đã thay đổi +0.41% thành MAD trong khi đó Dirham Maroc(MAD) đã thay đổi % thành GRAM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GRAM sang MAD: Biến động và thay đổi giá của /MAD
Giá cao nhất theo MAD 7 ngày qua là 0.02595 MAD trong khi giá thấp nhất theo MAD trong 7 ngày qua là 0.02379 MAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GRAM theo MAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02553 MAD | 0.02595 MAD | 0.02595 MAD | 0.04687 MAD |
Thấp | 0.02517 MAD | 0.02379 MAD | 0.02070 MAD | 0.01408 MAD |
Bình thường | 0 MAD | 0 MAD | 0 MAD | 0 MAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.41% | +0.12% | +3.72% | -7.63% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GRAM (hoặc USDT) bằng MAD (Moroccan Dirham)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GRAM bằng MAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GRAM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Gram
Số liệu thị trường GRAM sang MAD
GRAM/MAD:
د.م.0.02543
Khối lượng GRAM 24 giờ:
د.م.23,873.2
Vốn hóa thị trường GRAM:
--
Nguồn cung lưu hành GRAM:
0 GRAM
Tỷ giá GRAM sang MAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Gram thành Dirham Maroc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Gram là د.م.0.02543 mỗi GRAM, với tổng vốn hoá thị trường của د.م.0 MAD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GRAM. Khối lượng giao dịch của Gram đã thay đổi -63.95% (د.م.-42,356.25 MAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GRAM là د.م.66,229.45.
Thông tin thêm về Gram trên Bitget
Thông tin Dirham Maroc
Ký hiệu của MAD là د.م..
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Gram phổ biến nhất là GRAM sang MAD, trong đó mã của Gram là GRAM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GRAM sang MAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GRAM sang MAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Gram phổ biến
GRAM đến TWD
1 GRAM thành NT$0.08732 TWD
GRAM đến MAD
1 GRAM thành د.م.0.02543 MAD
GRAM đến CNY
1 GRAM thành ¥0.01947 CNY
GRAM đến USD
1 GRAM thành $0.002783 USD
GRAM đến AUD
1 GRAM thành AU$0.004159 AUD
GRAM đến EUR
1 GRAM thành €0.002373 EUR
GRAM đến CAD
1 GRAM thành C$0.003824 CAD
GRAM đến KRW
1 GRAM thành ₩4.02 KRW
GRAM đến JPY
1 GRAM thành ¥0.4364 JPY
GRAM đến GBP
1 GRAM thành £0.002067 GBP
GRAM đến BRL
1 GRAM thành R$0.01510 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MAD

BONK đến MAD
1 BONK thành د.م.0.0001087 MAD

RENDER đến MAD
1 RENDER thành د.م.16.13 MAD

FLOKI đến MAD
1 FLOKI thành د.م.0.0005179 MAD

PIPPIN đến MAD
1 PIPPIN thành د.م.4.48 MAD

CVX đến MAD
1 CVX thành د.م.19.03 MAD

MOG đến MAD
1 MOG thành د.م.0.{5}3144 MAD

WLFI đến MAD
1 WLFI thành د.م.1.58 MAD

COLLECT đến MAD
1 COLLECT thành د.م.0.7548 MAD

SIDUS đến MAD
1 SIDUS thành د.م.0.003691 MAD

BC đến MAD
1 BC thành د.م.0.02412 MAD
Bảng chuyển đổi từ GRAM sang MAD
Tỷ giá hoán đổi của Gram đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GRAM thành Dirham Maroc đã thay đổi +0.12% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.41%, đạt mức cao nhất là 0.02553 MAD và mức thấp nhất là 0.02517 MAD . Một tháng trước, giá trị của 1 GRAM là د.م.0.02452 MAD , thay đổi +3.72% so với giá hiện tại. Gram đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -43.00% so với năm trước.
-د.م.
0.01921MAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:25 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GRAM | د.م.0.01272 | د.م.0.01267 | +0.41% |
1 GRAM | د.م.0.02543 | د.م.0.02533 | +0.41% |
5 GRAM | د.م.0.1272 | د.م.0.1267 | +0.41% |
10 GRAM | د.م.0.2543 | د.م.0.2533 | +0.41% |
50 GRAM | د.م.1.27 | د.م.1.27 | +0.41% |
100 GRAM | د.م.2.54 | د.م.2.53 | +0.41% |
500 GRAM | د.م.12.72 | د.م.12.67 | +0.41% |
1000 GRAM | د.م.25.43 | د.م.25.33 | +0.41% |
Câu Hỏi Thường Gặp GRAM/MAD
1 Gram bằng bao nhiêu MAD?
Hiện tại, giá 1 Gram (GRAM) trong Dirham Maroc (MAD) là د.م.0.02543.
Tôi có thể mua bao nhiêu GRAM với 1 MAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 39.32 GRAM đối với MAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GRAM sang MAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GRAM sang MAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GRAM bất kỳ sang MAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MAD tương đương 196.58 GRAM, trong khi 5 GRAM sẽ có giá khoảng 0.1272MAD.
Giá cao nhất của GRAM/MAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GRAM tính theo MAD là د.م.0.7670. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GRAM/MAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo MAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Gram (GRAM) đã tăng 0.12%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Gram (GRAM) đã tăng 3.72% so với Dirham Maroc (MAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GRAM thành MAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Gram và Dirham Maroc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GRAM/MAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GRAM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GRAM/MAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GRAM/MAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GRAM/MAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Gram và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho ph ù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











