Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90340.02 (-2.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$356.1M (1 ngày); +$556.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90340.02 (-2.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$356.1M (1 ngày); +$556.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90340.02 (-2.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$356.1M (1 ngày); +$556.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GRAM thành CHF
GRAM/CHF: 1 GRAM = 0.002294 CHF. Giá chuyển đổi 1 Gram (GRAM) thành Franc Thụy Sĩ (CHF) là 0.002294 CHF hôm nay.

GRAM
CHF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GRAM/CHF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gram (GRAM) thành Franc Thụy Sĩ (CHF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GRAM hiện có giá trị là 0.002294 CHF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GRAM hiện có giá 0.002294 CHF, nghĩa là mua 5 GRAM sẽ mất 0.01147 CHF. Tương tự, Fr1 CHF có thể được chuyển đổi thành 435.99 GRAM và Fr50 CHF có thể được chuyển đổi thành 2,179.95 GRAM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GRAM sang CHF
Chuyển đổi CHF sang GRAM
Gram
Franc Thụy Sĩ
1 GRAM
0.002294 CHF
Đổi 1 GRAM sang 0.002294 CHF
2 GRAM
0.004587 CHF
Đổi 2 GRAM sang 0.004587 CHF
5 GRAM
0.01147 CHF
Đổi 5 GRAM sang 0.01147 CHF
10 GRAM
0.02294 CHF
Đổi 10 GRAM sang 0.02294 CHF
20 GRAM
0.04587 CHF
Đổi 20 GRAM sang 0.04587 CHF
50 GRAM
0.1147 CHF
Đổi 50 GRAM sang 0.1147 CHF
100 GRAM
0.2294 CHF
Đổi 100 GRAM sang 0.2294 CHF
200 GRAM
0.4587 CHF
Đổi 200 GRAM sang 0.4587 CHF
500 GRAM
1.15 CHF
Đổi 500 GRAM sang 1.15 CHF
1000 GRAM
2.29 CHF
Đổi 1000 GRAM sang 2.29 CHF
5000 GRAM
11.47 CHF
Đổi 5000 GRAM sang 11.47 CHF
10000 GRAM
22.94 CHF
Đổi 10000 GRAM sang 22.94 CHF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GRAM thành CHF toàn diện, cho thấy giá trị của Gram tính theo Franc Thụy Sĩ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GRAM sang CHF, lên đến 10000 GRAM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Franc Thụy Sĩ
Gram
1 CHF
435.99 GRAM
Đổi 1 CHF sang 435.99 GRAM
10 CHF
4,359.89 GRAM
Đổi 10 CHF sang 4,359.89 GRAM
50 CHF
21,799.46 GRAM
Đổi 50 CHF sang 21,799.46 GRAM
100 CHF
43,598.91 GRAM
Đổi 100 CHF sang 43,598.91 GRAM
200 CHF
87,197.83 GRAM
Đổi 200 CHF sang 87,197.83 GRAM
500 CHF
217,994.56 GRAM
Đổi 500 CHF sang 217,994.56 GRAM
1000 CHF
435,989.13 GRAM
Đổi 1000 CHF sang 435,989.13 GRAM
2000 CHF
871,978.26 GRAM
Đổi 2000 CHF sang 871,978.26 GRAM
5000 CHF
2,179,945.65 GRAM
Đổi 5000 CHF sang 2,179,945.65 GRAM
10000 CHF
4,359,891.3 GRAM
Đổi 10000 CHF sang 4,359,891.3 GRAM
50000 CHF
21,799,456.48 GRAM
Đổi 50000 CHF sang 21,799,456.48 GRAM
100000 CHF
43,598,912.96 GRAM
Đổi 100000 CHF sang 43,598,912.96 GRAM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CHF thành GRAM toàn diện, cho thấy giá trị của Franc Thụy Sĩ tính theo Gram đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CHF sang GRAM, lên đến 100000 CHF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GRAM/CHF
GRAM/CHF: 1 GRAM = 0.002294 CHF; 2026/01/08 06:18:23
Trong 1D vừa qua, Gram đã thay đổi -0.72% thành CHF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gram(GRAM) đã thay đổi -0.72% thành CHF trong khi đó Franc Thụy Sĩ(CHF) đã thay đổi % thành GRAM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GRAM sang CHF: Biến động và thay đổi giá của /CHF
Giá cao nhất theo CHF 7 ngày qua là 0.002383 CHF trong khi giá thấp nhất theo CHF trong 7 ngày qua là 0.002162 CHF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo CHF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GRAM theo CHF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002332 CHF | 0.002383 CHF | 0.002383 CHF | 0.004089 CHF |
Thấp | 0.002276 CHF | 0.002162 CHF | 0.001980 CHF | 0.001228 CHF |
Bình thường | 0 CHF | 0 CHF | 0 CHF | 0 CHF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.72% | +4.79% | +24.44% | -2.65% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GRAM (hoặc USDT) bằng CHF (Swiss Franc)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GRAM bằng CHF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GRAM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Gram
Số liệu thị trường GRAM sang CHF
GRAM/CHF:
Fr0.002294
Khối lượng GRAM 24 giờ:
Fr2,916.06
Vốn hóa thị trường GRAM:
--
Nguồn cung lưu hành GRAM:
0 GRAM
Tỷ giá GRAM sang CHF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Gram thành Franc Thụy Sĩ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Gram là Fr0.002294 mỗi GRAM, với tổng vốn hoá thị trường của Fr0 CHF dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GRAM. Khối lượng giao dịch của Gram đã thay đổi -71.98% (Fr-7,491.37 CHF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GRAM là Fr10,407.43.
Thông tin thêm về Gram trên Bitget
Thông tin Franc Thụy Sĩ
Ký hiệu của CHF là Fr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Gram phổ biến nhất là GRAM sang CHF, trong đó mã của Gram là GRAM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CHF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL th ành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79229.01 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68753.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128328.43 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498322.93 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8312855.94 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GRAM sang CHF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GRAM sang CHF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Gram phổ biến
GRAM đến TWD
1 GRAM thành NT$0.09093 TWD
GRAM đến CNY
1 GRAM thành ¥0.02010 CNY
GRAM đến USD
1 GRAM thành $0.002877 USD
GRAM đến CHF
1 GRAM thành Fr0.002294 CHF
GRAM đến AUD
1 GRAM thành AU$0.004290 AUD
GRAM đến EUR
1 GRAM thành €0.002463 EUR
GRAM đến CAD
1 GRAM thành C$0.003989 CAD
GRAM đến KRW
1 GRAM thành ₩4.17 KRW
GRAM đến JPY
1 GRAM thành ¥0.4508 JPY
GRAM đến GBP
1 GRAM thành £0.002137 GBP
GRAM đến BRL
1 GRAM thành R$0.01549 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CHF

ZKP đến CHF
1 ZKP thành Fr0.1437 CHF

BREV đến CHF
1 BREV thành Fr0.3194 CHF

KGEN đến CHF
1 KGEN thành Fr0.1591 CHF

币安人生 đến CHF
1 币安人生 thành Fr0.1072 CHF

G đến CHF
1 G thành Fr0.004077 CHF

WLFI đến CHF
1 WLFI thành Fr0.1347 CHF

ACH đến CHF
1 ACH thành Fr0.007535 CHF

TT đến CHF
1 TT thành Fr0.001045 CHF

TIMI đến CHF
1 TIMI thành Fr0.01319 CHF

哈基米 đến CHF
1 哈基米 thành Fr0.02647 CHF
Bảng chuyển đổi từ GRAM sang CHF
Tỷ giá hoán đổi của Gram đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GRAM thành Franc Thụy Sĩ đã thay đổi +4.79% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.72%, đạt mức cao nhất là 0.002332 CHF và mức thấp nhất là 0.002276 CHF . Một tháng trước, giá trị của 1 GRAM là Fr0.001843 CHF , thay đổi +24.44% so với giá hiện tại. Gram đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -33.30% so với năm trước.
-Fr
0.001145CHF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:18 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GRAM | Fr0.001147 | Fr0.001155 | -0.72% |
1 GRAM | Fr0.002294 | Fr0.002310 | -0.72% |
5 GRAM | Fr0.01147 | Fr0.01155 | -0.72% |
10 GRAM | Fr0.02294 | Fr0.02310 | -0.72% |
50 GRAM | Fr0.1147 | Fr0.1155 | -0.72% |
100 GRAM | Fr0.2294 | Fr0.2310 | -0.72% |
500 GRAM | Fr1.15 | Fr1.16 | -0.72% |
1000 GRAM | Fr2.29 | Fr2.31 | -0.72% |
Câu Hỏi Thường Gặp GRAM/CHF
1 Gram bằng bao nhiêu CHF?
Hiện tại, giá 1 Gram (GRAM) trong Franc Thụy Sĩ (CHF) là Fr0.002294.
Tôi có thể mua bao nhiêu GRAM với 1 CHF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 435.99 GRAM đối với CHF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GRAM sang CHF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GRAM sang CHF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GRAM bất kỳ sang CHF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CHF tương đương 2,179.95 GRAM, trong khi 5 GRAM sẽ có giá khoảng 0.01147CHF.
Giá cao nhất của GRAM/CHF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GRAM tính theo CHF là Fr0.06692. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GRAM/CHF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo CHF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Gram (GRAM) đã tăng 4.79%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Gram (GRAM) đã tăng 24.44% so với Franc Thụy Sĩ (CHF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GRAM thành CHF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Gram và Franc Thụy Sĩ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GRAM/CHF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GRAM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GRAM/CHF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GRAM/CHF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GRAM/CHF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Gram và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












