Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92776.40 (-1.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92776.40 (-1.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92776.40 (-1.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GRAM thành AED
GRAM/AED: 1 GRAM = 0.01065 AED. Giá chuyển đổi 1 Gram (GRAM) thành Dirham UAE (AED) là 0.01065 AED hôm nay.

GRAM
AED
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GRAM/AED theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gram (GRAM) thành Dirham UAE (AED) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GRAM hiện có giá trị là 0.01065 AED. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GRAM hiện có giá 0.01065 AED, nghĩa là mua 5 GRAM sẽ mất 0.05323 AED. Tương tự, د.إ1 AED có thể được chuyển đổi thành 93.94 GRAM và د.إ50 AED có thể được chuyển đổi thành 469.7 GRAM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GRAM sang AED
Chuyển đổi AED sang GRAM
Gram
Dirham UAE
1 GRAM
0.01065 AED
Đổi 1 GRAM sang 0.01065 AED
2 GRAM
0.02129 AED
Đổi 2 GRAM sang 0.02129 AED
5 GRAM
0.05323 AED
Đổi 5 GRAM sang 0.05323 AED
10 GRAM
0.1065 AED
Đổi 10 GRAM sang 0.1065 AED
20 GRAM
0.2129 AED
Đổi 20 GRAM sang 0.2129 AED
50 GRAM
0.5323 AED
Đổi 50 GRAM sang 0.5323 AED
100 GRAM
1.06 AED
Đổi 100 GRAM sang 1.06 AED
200 GRAM
2.13 AED
Đổi 200 GRAM sang 2.13 AED
500 GRAM
5.32 AED
Đổi 500 GRAM sang 5.32 AED
1000 GRAM
10.65 AED
Đổi 1000 GRAM sang 10.65 AED
5000 GRAM
53.23 AED
Đổi 5000 GRAM sang 53.23 AED
10000 GRAM
106.45 AED
Đổi 10000 GRAM sang 106.45 AED
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GRAM thành AED toàn diện, cho thấy giá trị của Gram tính theo Dirham UAE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GRAM sang AED, lên đến 10000 GRAM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dirham UAE
Gram
1 AED
93.94 GRAM
Đổi 1 AED sang 93.94 GRAM
10 AED
939.41 GRAM
Đổi 10 AED sang 939.41 GRAM
50 AED
4,697.03 GRAM
Đổi 50 AED sang 4,697.03 GRAM
100 AED
9,394.05 GRAM
Đổi 100 AED sang 9,394.05 GRAM
200 AED
18,788.1 GRAM
Đổi 200 AED sang 18,788.1 GRAM
500 AED
46,970.26 GRAM
Đổi 500 AED sang 46,970.26 GRAM
1000 AED
93,940.52 GRAM
Đổi 1000 AED sang 93,940.52 GRAM
2000 AED
187,881.05 GRAM
Đổi 2000 AED sang 187,881.05 GRAM
5000 AED
469,702.62 GRAM
Đổi 5000 AED sang 469,702.62 GRAM
10000 AED
939,405.24 GRAM
Đổi 10000 AED sang 939,405.24 GRAM
50000 AED
4,697,026.21 GRAM
Đổi 50000 AED sang 4,697,026.21 GRAM
100000 AED
9,394,052.42 GRAM
Đổi 100000 AED sang 9,394,052.42 GRAM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AED thành GRAM toàn diện, cho thấy giá trị của Dirham UAE tính theo Gram đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AED sang GRAM, lên đến 100000 AED, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GRAM/AED
GRAM/AED: 1 GRAM = 0.01065 AED; 2026/01/07 04:44:34
Trong 1D vừa qua, Gram đã thay đổi +1.38% thành AED. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gram(GRAM) đã thay đổi +1.38% thành AED trong khi đó Dirham UAE(AED) đã thay đổi % thành GRAM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GRAM sang AED: Biến động và thay đổi giá của /AED
Giá cao nhất theo AED 7 ngày qua là 0.01098 AED trong khi giá thấp nhất theo AED trong 7 ngày qua là 0.009687 AED. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo AED trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GRAM theo AED trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01098 AED | 0.01098 AED | 0.01098 AED | 0.01884 AED |
Thấp | 0.01001 AED | 0.009687 AED | 0.008318 AED | 0.005656 AED |
Bình thường | 0 AED | 0 AED | 0 AED | 0 AED |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.38% | +11.35% | +18.41% | -6.31% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GRAM (hoặc USDT) bằng AED (United Arab Emirates Dirham)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GRAM bằng AED. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GRAM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Gram
Số liệu thị trường GRAM sang AED
GRAM/AED:
د.إ0.01065
Khối lượng GRAM 24 giờ:
د.إ48,189.5
Vốn hóa thị trường GRAM:
--
Nguồn cung lưu hành GRAM:
0 GRAM
Tỷ giá GRAM sang AED hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Gram thành Dirham UAE đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Gram là د.إ0.01065 mỗi GRAM, với tổng vốn hoá thị trường của د.إ0 AED dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GRAM. Khối lượng giao dịch của Gram đã thay đổi -41.35% (د.إ-33,981.20 AED) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GRAM là د.إ82,170.7.
Thông tin thêm về Gram trên Bitget
Thông tin Dirham UAE
Ký hiệu của AED là د.إ.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Gram phổ biến nhất là GRAM sang AED, trong đó mã của Gram là GRAM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AED đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79080.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68485.63 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127865.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497101.46 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8341754.82 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GRAM sang AED

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GRAM sang AED
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Gram phổ biến
GRAM đến TWD
1 GRAM thành NT$0.09130 TWD
GRAM đến CNY
1 GRAM thành ¥0.02026 CNY
GRAM đến USD
1 GRAM thành $0.002899 USD
GRAM đến AUD
1 GRAM thành AU$0.004294 AUD
GRAM đến AED
1 GRAM thành د.إ0.01065 AED
GRAM đến EUR
1 GRAM thành €0.002477 EUR
GRAM đến CAD
1 GRAM thành C$0.004005 CAD
GRAM đến KRW
1 GRAM thành ₩4.2 KRW
GRAM đến JPY
1 GRAM thành ¥0.4541 JPY
GRAM đến GBP
1 GRAM thành £0.002145 GBP
GRAM đến BRL
1 GRAM thành R$0.01557 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AED

BTC đến AED
1 BTC thành د.إ340,438.05 AED

ETH đến AED
1 ETH thành د.إ11,975.12 AED

JASMY đến AED
1 JASMY thành د.إ0.03338 AED

BREV đến AED
1 BREV thành د.إ1.62 AED

SOL đến AED
1 SOL thành د.إ511.14 AED

XRP đến AED
1 XRP thành د.إ8.32 AED

BNB đến AED
1 BNB thành د.إ3,339.84 AED

BOUNTY đến AED
1 BOUNTY thành د.إ0.1390 AED

TAO đến AED
1 TAO thành د.إ1,033.57 AED

SUI đến AED
1 SUI thành د.إ6.88 AED
Bảng chuyển đổi từ GRAM sang AED
Tỷ giá hoán đổi của Gram đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GRAM thành Dirham UAE đã thay đổi +11.35% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.38%, đạt mức cao nhất là 0.01098 AED và mức thấp nhất là 0.01001 AED . Một tháng trước, giá trị của 1 GRAM là د.إ0.008968 AED , thay đổi +18.41% so với giá hiện tại. Gram đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -35.61% so với năm trước.
-د.إ
0.005966AED24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:44 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GRAM | د.إ0.005323 | د.إ0.005249 | +1.38% |
1 GRAM | د.إ0.01065 | د.إ0.01050 | +1.38% |
5 GRAM | د.إ0.05323 | د.إ0.05249 | +1.38% |
10 GRAM | د.إ0.1065 | د.إ0.1050 | +1.38% |
50 GRAM | د.إ0.5323 | د.إ0.5249 | +1.38% |
100 GRAM | د.إ1.06 | د.إ1.05 | +1.38% |
500 GRAM | د.إ5.32 | د.إ5.25 | +1.38% |
1000 GRAM | د.إ10.65 | د.إ10.5 | +1.38% |
Câu Hỏi Thường Gặp GRAM/AED
1 Gram bằng bao nhiêu AED?
Hiện tại, giá 1 Gram (GRAM) trong Dirham UAE (AED) là د.إ0.01065.
Tôi có thể mua bao nhiêu GRAM với 1 AED?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 93.94 GRAM đối với AED.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GRAM sang AED?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GRAM sang AED của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GRAM bất kỳ sang AED. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AED tương đương 469.7 GRAM, trong khi 5 GRAM sẽ có giá khoảng 0.05323AED.
Giá cao nhất của GRAM/AED trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GRAM tính theo AED là د.إ0.3082. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GRAM/AED có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo AED như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Gram (GRAM) đã tăng 11.35%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Gram (GRAM) đã tăng 18.41% so với Dirham UAE (AED).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GRAM thành AED?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Gram và Dirham UAE, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GRAM/AED. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GRAM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GRAM/AED tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GRAM/AED giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định gi á trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GRAM/AED. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Gram và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Gram: GRAM sang Đô la Mỹ (USD), GRAM sang Euro (EUR), GRAM sang Bảng Anh (GBP), GRAM sang Đô la Canada (CAD), GRAM sang Rupee Ấn Độ (INR), GRAM sang Rupee Pakistan (PKR), GRAM sang Real Brazil (BRL), GRAM sang ...
Giá của Gram ở Mỹ là $0.002899 USD. Ngoài ra, giá của Gram là €0.002477 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002145 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004005 CAD ở Canada, ₹0.2613 INR ở Ấn Độ, ₨0.8123 PKR ở Pakistan, R$0.01557 BRL ở Brazil, ...
Cặp Gram phổ biến nhất là GRAM sang Dirham UAE(AED). Giá của 1 Gram (GRAM) ở Dirham UAE (AED) là د.إ0.01065.
Giá của Gram ở Mỹ là $0.002899 USD. Ngoài ra, giá của Gram là €0.002477 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002145 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004005 CAD ở Canada, ₹0.2613 INR ở Ấn Độ, ₨0.8123 PKR ở Pakistan, R$0.01557 BRL ở Brazil, ...
Cặp Gram phổ biến nhất là GRAM sang Dirham UAE(AED). Giá của 1 Gram (GRAM) ở Dirham UAE (AED) là د.إ0.01065.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













