Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Evrmore sang Franc Thụy Sĩ (EVR sang CHF)

Máy tính và công cụ chuyển đổi EVR thành CHF

EVR/CHF: 1 EVR = 0.{4}5420 CHF. Giá chuyển đổi 1 Evrmore (EVR) thành Franc Thụy Sĩ (CHF) là 0.{4}5420 CHF hôm nay.
EVR
EVR
CHF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EVR/CHF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Evrmore (EVR) thành Franc Thụy Sĩ (CHF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EVR hiện có giá trị là 0.{4}5420 CHF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EVR hiện có giá 0.{4}5420 CHF, nghĩa là mua 5 EVR sẽ mất 0.0002710 CHF. Tương tự, Fr1 CHF có thể được chuyển đổi thành 18,450.98 EVR và Fr50 CHF có thể được chuyển đổi thành 92,254.89 EVR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi EVR sang CHF

Chuyển đổi CHF sang EVR

Evrmore
Franc Thụy Sĩ
1 EVR
0.{4}5420  CHF
Đổi 1 EVR sang 0.{4}5420 CHF
2 EVR
0.0001084  CHF
Đổi 2 EVR sang 0.0001084 CHF
5 EVR
0.0002710  CHF
Đổi 5 EVR sang 0.0002710 CHF
10 EVR
0.0005420  CHF
Đổi 10 EVR sang 0.0005420 CHF
20 EVR
0.001084  CHF
Đổi 20 EVR sang 0.001084 CHF
50 EVR
0.002710  CHF
Đổi 50 EVR sang 0.002710 CHF
100 EVR
0.005420  CHF
Đổi 100 EVR sang 0.005420 CHF
200 EVR
0.01084  CHF
Đổi 200 EVR sang 0.01084 CHF
500 EVR
0.02710  CHF
Đổi 500 EVR sang 0.02710 CHF
1000 EVR
0.05420  CHF
Đổi 1000 EVR sang 0.05420 CHF
5000 EVR
0.2710  CHF
Đổi 5000 EVR sang 0.2710 CHF
10000 EVR
0.5420  CHF
Đổi 10000 EVR sang 0.5420 CHF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EVR thành CHF toàn diện, cho thấy giá trị của Evrmore tính theo Franc Thụy Sĩ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EVR sang CHF, lên đến 10000 EVR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Franc Thụy Sĩ
Evrmore
1 CHF
18,450.98 EVR
Đổi 1 CHF sang 18,450.98 EVR
10 CHF
184,509.79 EVR
Đổi 10 CHF sang 184,509.79 EVR
50 CHF
922,548.93 EVR
Đổi 50 CHF sang 922,548.93 EVR
100 CHF
1,845,097.85 EVR
Đổi 100 CHF sang 1,845,097.85 EVR
200 CHF
3,690,195.7 EVR
Đổi 200 CHF sang 3,690,195.7 EVR
500 CHF
9,225,489.25 EVR
Đổi 500 CHF sang 9,225,489.25 EVR
1000 CHF
18,450,978.5 EVR
Đổi 1000 CHF sang 18,450,978.5 EVR
2000 CHF
36,901,957 EVR
Đổi 2000 CHF sang 36,901,957 EVR
5000 CHF
92,254,892.51 EVR
Đổi 5000 CHF sang 92,254,892.51 EVR
10000 CHF
184,509,785.02 EVR
Đổi 10000 CHF sang 184,509,785.02 EVR
50000 CHF
922,548,925.08 EVR
Đổi 50000 CHF sang 922,548,925.08 EVR
100000 CHF
1,845,097,850.16 EVR
Đổi 100000 CHF sang 1,845,097,850.16 EVR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CHF thành EVR toàn diện, cho thấy giá trị của Franc Thụy Sĩ tính theo Evrmore đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CHF sang EVR, lên đến 100000 CHF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ EVR/CHF

EVR/CHF: 1 EVR = 0.{4}5420 CHF; 2026/01/05 13:36:37
Trong 1D vừa qua, Evrmore đã thay đổi +27.59% thành CHF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Evrmore(EVR) đã thay đổi +27.59% thành CHF trong khi đó Franc Thụy Sĩ(CHF) đã thay đổi % thành EVR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi EVR sang CHF: Biến động và thay đổi giá của Evrmore/CHF

Giá Evrmore cao nhất theo CHF 7 ngày qua là 0.{4}6134 CHF trong khi giá Evrmore thấp nhất theo CHF trong 7 ngày qua là 0.{4}4215 CHF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Evrmore theo CHF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EVR theo CHF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}6043 CHF
0.{4}6134 CHF
0.{4}7941 CHF
0.{4}7946 CHF
Thấp
0.{4}4246 CHF
0.{4}4215 CHF
0.{4}2900 CHF
0.{4}2482 CHF
Bình thường
0 CHF
0 CHF
0 CHF
0 CHF
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+27.59%
-9.79%
+75.31%
-16.54%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua EVR (hoặc USDT) bằng CHF (Swiss Franc)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EVR bằng CHF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EVR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Evrmore

Số liệu thị trường EVR sang CHF

EVR/CHF:
Fr0.{4}5420
Khối lượng EVR 24 giờ:
Fr5,653.62
Vốn hóa thị trường EVR:
--
Nguồn cung lưu hành EVR:
0 EVR

Tỷ giá EVR sang CHF hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Evrmore thành Franc Thụy Sĩ đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Evrmore là Fr0.--5420 mỗi EVR, với tổng vốn hoá thị trường của Fr0 CHF dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} EVR. Khối lượng giao dịch của Evrmore đã thay đổi +44.54% (Fr1,742.29 CHF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EVR là Fr3,911.33.

Thông tin thêm về Evrmore trên Bitget

Thông tin Franc Thụy Sĩ

Ký hiệu của CHF là Fr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Evrmore phổ biến nhất là EVR sang CHF, trong đó mã của Evrmore là EVR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CHF đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78105.15 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67814.70 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125704.19 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 497822.20 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8241299.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi EVR sang CHF

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi EVR sang CHF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Evrmore phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
EVR đến TWD
1 EVR thành NT$0.002146 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
EVR đến CNY
1 EVR thành ¥0.0004774 CNY
popular info Đô la Mỹ
EVR đến USD
1 EVR thành $0.{4}6822 USD
popular info Franc Thụy Sĩ
EVR đến CHF
1 EVR thành Fr0.{4}5420 CHF
popular info Đô la Úc
EVR đến AUD
1 EVR thành AU$0.0001020 AUD
popular info Euro
EVR đến EUR
1 EVR thành €0.{4}5835 EUR
popular info Đô la Canada
EVR đến CAD
1 EVR thành C$0.{4}9391 CAD
popular info Won Hàn Quốc
EVR đến KRW
1 EVR thành ₩0.09874 KRW
popular info Yên Nhật
EVR đến JPY
1 EVR thành ¥0.01068 JPY
popular info Bảng Anh
EVR đến GBP
1 EVR thành £0.{4}5066 GBP
popular info Real Brazil
EVR đến BRL
1 EVR thành R$0.0003719 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang CHF

other assets Bitcoin
BTC đến CHF
1 BTC thành Fr73,651.29 CHF
other assets Ethereum
ETH đến CHF
1 ETH thành Fr2,509.03 CHF
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến CHF
1 VIRTUAL thành Fr0.8390 CHF
other assets Bitcoin SV
BSV đến CHF
1 BSV thành Fr17.02 CHF
other assets Artificial Superintelligence Alliance
FET đến CHF
1 FET thành Fr0.2294 CHF
other assets BNB
BNB đến CHF
1 BNB thành Fr718.33 CHF
other assets Tether Gold
XAUt đến CHF
1 XAUt thành Fr3,498.5 CHF
other assets BitTorrent [New]
BTT đến CHF
1 BTT thành Fr0.{6}3588 CHF
other assets Onyxcoin
XCN đến CHF
1 XCN thành Fr0.005030 CHF
other assets Solana
SOL đến CHF
1 SOL thành Fr106.86 CHF

Bảng chuyển đổi từ EVR sang CHF

Tỷ giá hoán đổi của Evrmore đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 EVR thành Franc Thụy Sĩ đã thay đổi -9.79% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +27.59%, đạt mức cao nhất là 0.{4}6043 CHF và mức thấp nhất là 0.{4}4246 CHF . Một tháng trước, giá trị của 1 EVR là Fr0.{4}3092 CHF , thay đổi +75.31% so với giá hiện tại. Evrmore đã thay đổi
-Fr
0.0002266CHF
, tương đương mức thay đổi -80.70% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 13:36 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 EVR
Fr0.{4}2710Fr0.{4}2124
+27.59%
1 EVR
Fr0.{4}5420Fr0.{4}4248
+27.59%
5 EVR
Fr0.0002710Fr0.0002124
+27.59%
10 EVR
Fr0.0005420Fr0.0004248
+27.59%
50 EVR
Fr0.002710Fr0.002124
+27.59%
100 EVR
Fr0.005420Fr0.004248
+27.59%
500 EVR
Fr0.02710Fr0.02124
+27.59%
1000 EVR
Fr0.05420Fr0.04248
+27.59%

Câu Hỏi Thường Gặp EVR/CHF

1 Evrmore bằng bao nhiêu CHF?
Hiện tại, giá 1 Evrmore (EVR) trong Franc Thụy Sĩ (CHF) là Fr0.{4}5420.
Tôi có thể mua bao nhiêu EVR với 1 CHF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 18,450.98 EVR đối với CHF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EVR sang CHF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EVR sang CHF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EVR bất kỳ sang CHF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CHF tương đương 92,254.89 EVR, trong khi 5 EVR sẽ có giá khoảng 0.0002710CHF.
Giá cao nhất của EVR/CHF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EVR tính theo CHF là Fr0.1641. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EVR/CHF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Evrmore tính theo CHF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Evrmore (EVR) đã giảm 9.79%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Evrmore (EVR) đã tăng 75.31% so với Franc Thụy Sĩ (CHF).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EVR thành CHF?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Evrmore và Franc Thụy Sĩ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EVR/CHF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EVR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EVR/CHF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EVR/CHF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EVR/CHF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Evrmore và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Evrmore: EVR sang Đô la Mỹ (USD), EVR sang Euro (EUR), EVR sang Bảng Anh (GBP), EVR sang Đô la Canada (CAD), EVR sang Rupee Ấn Độ (INR), EVR sang Rupee Pakistan (PKR), EVR sang Real Brazil (BRL), EVR sang ...
Giá của Evrmore ở Mỹ là $0.C$0.{4}93916822 USD. Ngoài ra, giá của Evrmore là €0.{4}5835 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}5066 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.006157 INR ở Ấn Độ, ₨0.01915 PKR ở Pakistan, R$0.0003719 BRL ở Brazil, ...
Cặp Evrmore phổ biến nhất là EVR sang Franc Thụy Sĩ(CHF). Giá của 1 Evrmore (EVR) ở Franc Thụy Sĩ (CHF) là Fr0.{4}5420.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget