Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96719.99 (-0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96719.99 (-0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96719.99 (-0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EVAL thành HUF
EVAL/HUF: 1 EVAL = 0.3365 HUF. Giá chuyển đổi 1 EVAL Engine (EVAL) thành Forint Hungary (HUF) là 0.3365 HUF hôm nay.

EVAL
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EVAL/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi EVAL Engine (EVAL) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EVAL hiện có giá trị là 0.3365 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EVAL hiện có giá 0.3365 HUF, nghĩa là mua 5 EVAL sẽ mất 1.68 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 2.97 EVAL và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 14.86 EVAL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EVAL sang HUF
Chuyển đổi HUF sang EVAL
EVAL Engine
Forint Hungary
1 EVAL
0.3365 HUF
Đổi 1 EVAL sang 0.3365 HUF
2 EVAL
0.6729 HUF
Đổi 2 EVAL sang 0.6729 HUF
5 EVAL
1.68 HUF
Đổi 5 EVAL sang 1.68 HUF
10 EVAL
3.36 HUF
Đổi 10 EVAL sang 3.36 HUF
20 EVAL
6.73 HUF
Đổi 20 EVAL sang 6.73 HUF
50 EVAL
16.82 HUF
Đổi 50 EVAL sang 16.82 HUF
100 EVAL
33.65 HUF
Đổi 100 EVAL sang 33.65 HUF
200 EVAL
67.29 HUF
Đổi 200 EVAL sang 67.29 HUF
500 EVAL
168.24 HUF
Đổi 500 EVAL sang 168.24 HUF
1000 EVAL
336.47 HUF
Đổi 1000 EVAL sang 336.47 HUF
5000 EVAL
1,682.36 HUF
Đổi 5000 EVAL sang 1,682.36 HUF
10000 EVAL
3,364.73 HUF
Đổi 10000 EVAL sang 3,364.73 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EVAL thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của EVAL Engine tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EVAL sang HUF, lên đến 10000 EVAL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
EVAL Engine
1 HUF
2.97 EVAL
Đổi 1 HUF sang 2.97 EVAL
10 HUF
29.72 EVAL
Đổi 10 HUF sang 29.72 EVAL
50 HUF
148.6 EVAL
Đổi 50 HUF sang 148.6 EVAL
100 HUF
297.2 EVAL
Đổi 100 HUF sang 297.2 EVAL
200 HUF
594.4 EVAL
Đổi 200 HUF sang 594.4 EVAL
500 HUF
1,486 EVAL
Đổi 500 HUF sang 1,486 EVAL
1000 HUF
2,972.01 EVAL
Đổi 1000 HUF sang 2,972.01 EVAL
2000 HUF
5,944.01 EVAL
Đổi 2000 HUF sang 5,944.01 EVAL
5000 HUF
14,860.03 EVAL
Đổi 5000 HUF sang 14,860.03 EVAL
10000 HUF
29,720.07 EVAL
Đổi 10000 HUF sang 29,720.07 EVAL
50000 HUF
148,600.35 EVAL
Đổi 50000 HUF sang 148,600.35 EVAL
100000 HUF
297,200.7 EVAL
Đổi 100000 HUF sang 297,200.7 EVAL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành EVAL toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo EVAL Engine đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang EVAL, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EVAL/HUF
EVAL/HUF: 1 EVAL = 0.3365 HUF; 2026/01/15 16:41:58
Trong 1D vừa qua, EVAL Engine đã thay đổi -4.60% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy EVAL Engine(EVAL) đã thay đổi -4.60% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành EVAL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EVAL sang HUF: Biến động và thay đổi giá của EVAL Engine/HUF
Giá EVAL Engine cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 0.3710 HUF trong khi giá EVAL Engine thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 0.3240 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá EVAL Engine theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EVAL theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3633 HUF | 0.3710 HUF | 0.3757 HUF | 1.27 HUF |
Thấp | 0.3343 HUF | 0.3240 HUF | 0.2045 HUF | 0.2045 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.60% | +4.35% | +36.87% | +53.66% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EVAL (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EVAL bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EVAL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin EVAL Engine
Số liệu thị trường EVAL sang HUF
EVAL/HUF:
Ft0.3365
Khối lượng EVAL 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường EVAL:
--
Nguồn cung lưu hành EVAL:
0 EVAL
Tỷ giá EVAL sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi EVAL Engine thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của EVAL Engine là Ft0.3365 mỗi EVAL, với tổng vốn hoá thị trường của Ft0 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của -- EVAL. Khối lượng giao dịch của EVAL Engine đã thay đổi 0.00% (Ft0 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EVAL là Ft0.
Thông tin thêm về EVAL Engine trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá EVAL Engine phổ biến nhất là EVAL sang HUF, trong đó mã của EVAL Engine là EVAL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 96298.05 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3317.92 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 144.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 82980.03 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 71982.79 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 133979.48 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 519605.02 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8701279.94 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.90 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EVAL sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EVAL sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi EVAL Engine phổ biến
EVAL đến TWD
1 EVAL thành NT$0.03196 TWD
EVAL đến CNY
1 EVAL thành ¥0.007050 CNY
EVAL đến USD
1 EVAL thành $0.001012 USD
EVAL đến AUD
1 EVAL thành AU$0.001514 AUD
EVAL đến EUR
1 EVAL thành €0.0008718 EUR
EVAL đến CAD
1 EVAL thành C$0.001408 CAD
EVAL đến KRW
1 EVAL thành ₩1.49 KRW
EVAL đến JPY
1 EVAL thành ¥0.1607 JPY
EVAL đến GBP
1 EVAL thành £0.0007563 GBP
EVAL đến HUF
1 EVAL thành Ft0.3365 HUF
EVAL đến BRL
1 EVAL thành R$0.005459 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

FOGO đến HUF
1 FOGO thành Ft17.7 HUF

FRAX đ ến HUF
1 FRAX thành Ft328.29 HUF

FHE đến HUF
1 FHE thành Ft26.77 HUF

LIT đến HUF
1 LIT thành Ft616.92 HUF

DCR đến HUF
1 DCR thành Ft9,040.8 HUF

BARD đến HUF
1 BARD thành Ft279.09 HUF

H đến HUF
1 H thành Ft66.85 HUF

MOVE đến HUF
1 MOVE thành Ft13.02 HUF

JELLYJELLY đến HUF
1 JELLYJELLY thành Ft20.44 HUF

WFI đến HUF
1 WFI thành Ft910.4 HUF
Bảng chuyển đổi từ EVAL sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của EVAL Engine đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 EVAL thành Forint Hungary đã thay đổi +4.35% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.60%, đạt mức cao nhất là 0.3633 HUF và mức thấp nhất là 0.3343 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 EVAL là Ft0.2458 HUF , thay đổi +36.87% so với giá hiện tại. EVAL Engine đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +36.86% so với năm trước.
+Ft
0.3365HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:41 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EVAL | Ft0.1682 | Ft0.1763 | -4.60% |
1 EVAL | Ft0.3365 | Ft0.3527 | -4.60% |
5 EVAL | Ft1.68 | Ft1.76 | -4.60% |
10 EVAL | Ft3.36 | Ft3.53 | -4.60% |
50 EVAL | Ft16.82 | Ft17.63 | -4.60% |
100 EVAL | Ft33.65 | Ft35.27 | -4.60% |
500 EVAL | Ft168.24 | Ft176.35 | -4.60% |
1000 EVAL | Ft336.47 | Ft352.69 | -4.60% |
Câu Hỏi Thường Gặp EVAL/HUF
1 EVAL Engine bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 EVAL Engine (EVAL) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.3365.
Tôi có thể mua bao nhiêu EVAL với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.97 EVAL đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EVAL sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EVAL sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EVAL bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 14.86 EVAL, trong khi 5 EVAL sẽ có giá khoảng 1.68HUF.
Giá cao nhất của EVAL/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EVAL tính theo HUF là Ft5.95. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EVAL/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của EVAL Engine tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi EVAL Engine (EVAL) đã tăng 4.35%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi EVAL Engine (EVAL) đã tăng 36.87% so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EVAL thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa EVAL Engine và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EVAL/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EVAL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EVAL/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EVAL/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EVAL/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của EVAL Engine và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp EVAL Engine: EVAL sang Đô la Mỹ (USD), EVAL sang Euro (EUR), EVAL sang Bảng Anh (GBP), EVAL sang Đô la Canada (CAD), EVAL sang Rupee Ấn Độ (INR), EVAL sang Rupee Pakistan (PKR), EVAL sang Real Brazil (BRL), EVAL sang ...
Giá của EVAL Engine ở Mỹ là $0.001012 USD. Ngoài ra, giá của EVAL Engine là €0.0008718 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007563 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001408 CAD ở Canada, ₹0.09142 INR ở Ấn Độ, ₨0.2831 PKR ở Pakistan, R$0.005459 BRL ở Brazil, ...
Cặp EVAL Engine phổ biến nhất là EVAL sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 EVAL Engine (EVAL) ở Forint Hungary (HUF) là Ft0.3365.
Giá của EVAL Engine ở Mỹ là $0.001012 USD. Ngoài ra, giá của EVAL Engine là €0.0008718 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007563 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001408 CAD ở Canada, ₹0.09142 INR ở Ấn Độ, ₨0.2831 PKR ở Pakistan, R$0.005459 BRL ở Brazil, ...
Cặp EVAL Engine phổ biến nhất là EVAL sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 EVAL Engine (EVAL) ở Forint Hungary (HUF) là Ft0.3365.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













