Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90746.98 (+0.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90746.98 (+0.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90746.98 (+0.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EVAL thành GTQ
EVAL/GTQ: 1 EVAL = 0.007489 GTQ. Giá chuyển đổi 1 EVAL Engine (EVAL) thành Quetzal Guatemala (GTQ) là 0.007489 GTQ hôm nay.

EVAL
GTQ
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EVAL/GTQ theo thời gian thực, giúp chuyển đổi EVAL Engine (EVAL) thành Quetzal Guatemala (GTQ) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EVAL hiện có giá trị là 0.007489 GTQ. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EVAL hiện có giá 0.007489 GTQ, nghĩa là mua 5 EVAL sẽ mất 0.03745 GTQ. Tương tự, Q1 GTQ có thể được chuyển đổi thành 133.52 EVAL và Q50 GTQ có thể được chuyển đổi thành 667.62 EVAL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EVAL sang GTQ
Chuyển đổi GTQ sang EVAL
EVAL Engine
Quetzal Guatemala
1 EVAL
0.007489 GTQ
Đổi 1 EVAL sang 0.007489 GTQ
2 EVAL
0.01498 GTQ
Đổi 2 EVAL sang 0.01498 GTQ
5 EVAL
0.03745 GTQ
Đổi 5 EVAL sang 0.03745 GTQ
10 EVAL
0.07489 GTQ
Đổi 10 EVAL sang 0.07489 GTQ
20 EVAL
0.1498 GTQ
Đổi 20 EVAL sang 0.1498 GTQ
50 EVAL
0.3745 GTQ
Đổi 50 EVAL sang 0.3745 GTQ
100 EVAL
0.7489 GTQ
Đổi 100 EVAL sang 0.7489 GTQ
200 EVAL
1.5 GTQ
Đổi 200 EVAL sang 1.5 GTQ
500 EVAL
3.74 GTQ
Đổi 500 EVAL sang 3.74 GTQ
1000 EVAL
7.49 GTQ
Đổi 1000 EVAL sang 7.49 GTQ
5000 EVAL
37.45 GTQ
Đổi 5000 EVAL sang 37.45 GTQ
10000 EVAL
74.89 GTQ
Đổi 10000 EVAL sang 74.89 GTQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EVAL thành GTQ toàn diện, cho thấy giá trị của EVAL Engine tính theo Quetzal Guatemala đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EVAL sang GTQ, lên đến 10000 EVAL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Quetzal Guatemala
EVAL Engine
1 GTQ
133.52 EVAL
Đổi 1 GTQ sang 133.52 EVAL
10 GTQ
1,335.24 EVAL
Đổi 10 GTQ sang 1,335.24 EVAL
50 GTQ
6,676.22 EVAL
Đổi 50 GTQ sang 6,676.22 EVAL
100 GTQ
13,352.44 EVAL
Đổi 100 GTQ sang 13,352.44 EVAL
200 GTQ
26,704.87 EVAL
Đổi 200 GTQ sang 26,704.87 EVAL
500 GTQ
66,762.19 EVAL
Đổi 500 GTQ sang 66,762.19 EVAL
1000 GTQ
133,524.37 EVAL
Đổi 1000 GTQ sang 133,524.37 EVAL
2000 GTQ
267,048.75 EVAL
Đổi 2000 GTQ sang 267,048.75 EVAL
5000 GTQ
667,621.87 EVAL
Đổi 5000 GTQ sang 667,621.87 EVAL
10000 GTQ
1,335,243.74 EVAL
Đổi 10000 GTQ sang 1,335,243.74 EVAL
50000 GTQ
6,676,218.72 EVAL
Đổi 50000 GTQ sang 6,676,218.72 EVAL
100000 GTQ
13,352,437.43 EVAL
Đổi 100000 GTQ sang 13,352,437.43 EVAL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GTQ thành EVAL toàn diện, cho thấy giá trị của Quetzal Guatemala tính theo EVAL Engine đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GTQ sang EVAL, lên đến 100000 GTQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EVAL/GTQ
EVAL/GTQ: 1 EVAL = 0.007489 GTQ; 2026/01/10 12:26:51
Trong 1D vừa qua, EVAL Engine đã thay đổi -0.08% thành GTQ. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy EVAL Engine(EVAL) đã thay đổi -0.08% thành GTQ trong khi đó Quetzal Guatemala(GTQ) đã thay đổi % thành EVAL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EVAL sang GTQ: Biến động và thay đổi giá của EVAL Engine/GTQ
Giá EVAL Engine cao nhất theo GTQ 7 ngày qua là 0.008663 GTQ trong khi giá EVAL Engine thấp nhất theo GTQ trong 7 ngày qua là 0.006546 GTQ. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá EVAL Engine theo GTQ trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EVAL theo GTQ trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.007748 GTQ | 0.008663 GTQ | 0.008663 GTQ | 0.02926 GTQ |
Thấp | 0.007473 GTQ | 0.006546 GTQ | 0.004717 GTQ | 0.004365 GTQ |
Bình thường | 0 GTQ | 0 GTQ | 0 GTQ | 0 GTQ |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.08% | +13.37% | +14.32% | +68.17% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EVAL (hoặc USDT) bằng GTQ (Guatemalan Quetzal)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EVAL bằng GTQ. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EVAL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin EVAL Engine
Số liệu thị trường EVAL sang GTQ
EVAL/GTQ:
Q0.007489
Khối lượng EVAL 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường EVAL:
--
Nguồn cung lưu hành EVAL:
0 EVAL
Tỷ giá EVAL sang GTQ hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi EVAL Engine thành Quetzal Guatemala đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của EVAL Engine là Q0.007489 mỗi EVAL, với tổng vốn hoá thị trường của Q0 GTQ dựa trên nguồn cung lưu hành của -- EVAL. Khối lượng giao dịch của EVAL Engine đã thay đổi -100.00% (Q-- GTQ) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EVAL là Q--.
Thông tin thêm về EVAL Engine trên Bitget
Thông tin Quetzal Guatemala
Ký hiệu của GTQ là Q.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá EVAL Engine phổ biến nhất là EVAL sang GTQ, trong đó mã của EVAL Engine là EVAL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GTQ đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EVAL sang GTQ

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EVAL sang GTQ
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi EVAL Engine phổ biến
EVAL đến GTQ
1 EVAL thành Q0.007489 GTQ
EVAL đến TWD
1 EVAL thành NT$0.03087 TWD
EVAL đến CNY
1 EVAL thành ¥0.006814 CNY
EVAL đến USD
1 EVAL thành $0.0009765 USD
EVAL đến AUD
1 EVAL thành AU$0.001458 AUD
EVAL đến EUR
1 EVAL thành €0.0008392 EUR
EVAL đến CAD
1 EVAL thành C$0.001359 CAD
EVAL đến KRW
1 EVAL thành ₩1.42 KRW
EVAL đến JPY
1 EVAL thành ¥0.1542 JPY
EVAL đến GBP
1 EVAL thành £0.0007283 GBP
EVAL đến BRL
1 EVAL thành R$0.005247 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GTQ

ID đến GTQ
1 ID thành Q0.6766 GTQ

GPS đến GTQ
1 GPS thành Q0.05066 GTQ

HOOT đến GTQ
1 HOOT thành Q0 GTQ

GMT đến GTQ
1 GMT thành Q0.1654 GTQ

AVNT đến GTQ
1 AVNT thành Q2.5 GTQ

AKT đến GTQ
1 AKT thành Q3.92 GTQ

BEL đến GTQ
1 BEL thành Q1.14 GTQ
