Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnWeb3Quảng trườngThêm
Giao dịch
Spot
Mua bán tiền điện tử
Ký quỹ
Gia tăng vốn và tối ưu hiệu quả đầu tư
Onchain
Going Onchain, without going Onchain!
Convert
Miễn phí giao dịch và không trượt giá.
Khám phá
Launchhub
Giành lợi thế sớm và bắt đầu kiếm lợi nhuận
Sao chép
Sao chép elite trader chỉ với một nhấp
Bots
Bot giao dịch AI đơn giản, nhanh chóng và đáng tin cậy
Giao dịch
USDT-M Futures
Futures thanh toán bằng USDT
USDC-M Futures
Futures thanh toán bằng USDC
Coin-M Futures
Futures thanh toán bằng tiền điện tử
Khám phá
Hướng dẫn futures
Hành trình giao dịch futures từ người mới đến chuyên gia
Chương trình ưu đãi futures
Vô vàn phần thưởng đang chờ đón
Bitget Earn
Sản phẩm kiếm tiền dễ dàng
Simple Earn
Nạp và rút tiền bất cứ lúc nào để kiếm lợi nhuận linh hoạt không rủi ro
On-chain Earn
Kiếm lợi nhuận mỗi ngày và được đảm bảo vốn
Structured Earn
Đổi mới tài chính mạnh mẽ để vượt qua biến động thị trường
Quản lý Tài sản và VIP
Dịch vụ cao cấp cho quản lý tài sản thông minh
Vay
Vay linh hoạt với mức độ an toàn vốn cao

Máy tính và công cụ chuyển đổi ELYS thành OMR

ELYS/OMR: 1 ELYS = 0.01206 OMR. Giá chuyển đổi 1 Elys Network (ELYS) thành Rial Oman (OMR) là 0.01206 OMR hôm nay.
ELYS
ELYS
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ELYS/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Elys Network (ELYS) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ELYS hiện có giá trị là 0.01206 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ELYS hiện có giá 0.01206 OMR, nghĩa là mua 5 ELYS sẽ mất 0.06029 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 82.94 ELYS và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 414.68 ELYS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ELYS sang OMR

Chuyển đổi OMR sang ELYS

Elys Network
Rial Oman
1 ELYS
0.01206  OMR
Đổi 1 ELYS sang 0.01206 OMR
2 ELYS
0.02411  OMR
Đổi 2 ELYS sang 0.02411 OMR
5 ELYS
0.06029  OMR
Đổi 5 ELYS sang 0.06029 OMR
10 ELYS
0.1206  OMR
Đổi 10 ELYS sang 0.1206 OMR
20 ELYS
0.2411  OMR
Đổi 20 ELYS sang 0.2411 OMR
50 ELYS
0.6029  OMR
Đổi 50 ELYS sang 0.6029 OMR
100 ELYS
1.21  OMR
Đổi 100 ELYS sang 1.21 OMR
200 ELYS
2.41  OMR
Đổi 200 ELYS sang 2.41 OMR
500 ELYS
6.03  OMR
Đổi 500 ELYS sang 6.03 OMR
1000 ELYS
12.06  OMR
Đổi 1000 ELYS sang 12.06 OMR
5000 ELYS
60.29  OMR
Đổi 5000 ELYS sang 60.29 OMR
10000 ELYS
120.57  OMR
Đổi 10000 ELYS sang 120.57 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ELYS thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Elys Network tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ELYS sang OMR, lên đến 10000 ELYS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Elys Network
1 OMR
82.94 ELYS
Đổi 1 OMR sang 82.94 ELYS
10 OMR
829.36 ELYS
Đổi 10 OMR sang 829.36 ELYS
50 OMR
4,146.81 ELYS
Đổi 50 OMR sang 4,146.81 ELYS
100 OMR
8,293.63 ELYS
Đổi 100 OMR sang 8,293.63 ELYS
200 OMR
16,587.25 ELYS
Đổi 200 OMR sang 16,587.25 ELYS
500 OMR
41,468.13 ELYS
Đổi 500 OMR sang 41,468.13 ELYS
1000 OMR
82,936.27 ELYS
Đổi 1000 OMR sang 82,936.27 ELYS
2000 OMR
165,872.54 ELYS
Đổi 2000 OMR sang 165,872.54 ELYS
5000 OMR
414,681.35 ELYS
Đổi 5000 OMR sang 414,681.35 ELYS
10000 OMR
829,362.7 ELYS
Đổi 10000 OMR sang 829,362.7 ELYS
50000 OMR
4,146,813.48 ELYS
Đổi 50000 OMR sang 4,146,813.48 ELYS
100000 OMR
8,293,626.97 ELYS
Đổi 100000 OMR sang 8,293,626.97 ELYS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành ELYS toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Elys Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang ELYS, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ELYS/OMR

ELYS/OMR: 1 ELYS = 0.01206 OMR; 2025/08/31 21:18:47
Trong 1D vừa qua, Elys Network đã thay đổi -10.23% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Elys Network(ELYS) đã thay đổi -10.23% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành ELYS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ELYS sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Elys Network/OMR

Giá Elys Network cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.01731 OMR trong khi giá Elys Network thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.01040 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Elys Network theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ELYS theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.01324 OMR
0.01731 OMR
0.05619 OMR
0.07764 OMR
Thấp
0.01158 OMR
0.01040 OMR
0.01040 OMR
0.01040 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-10.23%
-17.72%
-47.81%
-82.73%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ELYS (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ELYS bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ELYS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Elys Network

Số liệu thị trường ELYS sang OMR

ELYS/OMR:
ر.ع.0.01206
Khối lượng ELYS 24 giờ:
ر.ع.4,163.71
Vốn hóa thị trường ELYS:
--
Nguồn cung lưu hành ELYS:
0 ELYS

Tỷ giá ELYS sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Elys Network thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Elys Network là ر.ع.0.01206 mỗi ELYS, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.0 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ELYS. Khối lượng giao dịch của Elys Network đã thay đổi -40.14% (ر.ع.-2,792.09 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ELYS là ر.ع.6,955.8.

Thông tin thêm về Elys Network trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Elys Network phổ biến nhất là ELYS sang OMR, trong đó mã của Elys Network là ELYS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 108458.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 4478.13 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.81 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 203.18 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 93968.64 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 81647.73 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 149141.60 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 589191.20 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 9563294.29 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 33.87 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ELYS sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ELYS sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Elys Network phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ELYS đến TWD
1 ELYS thành NT$0.9589 TWD
popular info Rial Oman
ELYS đến OMR
1 ELYS thành ر.ع.0.01206 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ELYS đến CNY
1 ELYS thành ¥0.2236 CNY
popular info Đô la Mỹ
ELYS đến USD
1 ELYS thành $0.03136 USD
popular info Euro
ELYS đến EUR
1 ELYS thành €0.02717 EUR
popular info Đô la Canada
ELYS đến CAD
1 ELYS thành C$0.04312 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ELYS đến KRW
1 ELYS thành ₩43.56 KRW
popular info Yên Nhật
ELYS đến JPY
1 ELYS thành ¥4.61 JPY
popular info Bảng Anh
ELYS đến GBP
1 ELYS thành £0.02361 GBP
popular info Real Brazil
ELYS đến BRL
1 ELYS thành R$0.1704 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets POL (prev. MATIC)
POL đến OMR
1 POL thành ر.ع.0.1105 OMR
other assets OFFICIAL TRUMP
TRUMP đến OMR
1 TRUMP thành ر.ع.3.33 OMR
other assets Loopring
LRC đến OMR
1 LRC thành ر.ع.0.04050 OMR
other assets Mitosis
MITO đến OMR
1 MITO thành ر.ع.0.09436 OMR
other assets Axie Infinity
AXS đến OMR
1 AXS thành ر.ع.0.9725 OMR
other assets Four
FORM đến OMR
1 FORM thành ر.ع.1.17 OMR
other assets Wilder World
WILD đến OMR
1 WILD thành ر.ع.0.09475 OMR
other assets Dolomite
DOLO đến OMR
1 DOLO thành ر.ع.0.1286 OMR
other assets AIFlow
AFT đến OMR
1 AFT thành ر.ع.0.009266 OMR
other assets PlaysOut
PLAY đến OMR
1 PLAY thành ر.ع.0.02113 OMR

Bảng chuyển đổi từ ELYS sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Elys Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ELYS thành Rial Oman đã thay đổi -17.72% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -10.23%, đạt mức cao nhất là 0.01324 OMR và mức thấp nhất là 0.01158 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 ELYS là ر.ع.0.02294 OMR , thay đổi -47.81% so với giá hiện tại. Elys Network đã thay đổi
+ر.ع.
0.01188OMR
, tương đương mức thay đổi -62.94% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 21:18 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ELYS
ر.ع.0.006029ر.ع.0.006706
-10.23%
1 ELYS
ر.ع.0.01206ر.ع.0.01341
-10.23%
5 ELYS
ر.ع.0.06029ر.ع.0.06706
-10.23%
10 ELYS
ر.ع.0.1206ر.ع.0.1341
-10.23%
50 ELYS
ر.ع.0.6029ر.ع.0.6706
-10.23%
100 ELYS
ر.ع.1.21ر.ع.1.34
-10.23%
500 ELYS
ر.ع.6.03ر.ع.6.71
-10.23%
1000 ELYS
ر.ع.12.06ر.ع.13.41
-10.23%

Câu Hỏi Thường Gặp ELYS/OMR

1 Elys Network bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Elys Network (ELYS) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.01206.
Tôi có thể mua bao nhiêu ELYS với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 82.94 ELYS đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ELYS sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ELYS sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ELYS bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 414.68 ELYS, trong khi 5 ELYS sẽ có giá khoảng 0.06029OMR.
Giá cao nhất của ELYS/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ELYS tính theo OMR là ر.ع.0.3902. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ELYS/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Elys Network tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Elys Network (ELYS) đã giảm 17.72%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Elys Network (ELYS) đã giảm 47.81% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ELYS thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Elys Network và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ELYS/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ELYS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ELYS/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ELYS/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ELYS/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Elys Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Elys Network: ELYS sang Đô la Mỹ (USD), ELYS sang Euro (EUR), ELYS sang Bảng Anh (GBP), ELYS sang Đô la Canada (CAD), ELYS sang Rupee Ấn Độ (INR), ELYS sang Rupee Pakistan (PKR), ELYS sang Real Brazil (BRL), ELYS sang ...
Giá của Elys Network ở Mỹ là $0.03136 USD. Ngoài ra, giá của Elys Network là €0.02717 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02361 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.04312 CAD ở Canada, ₹2.77 INR ở Ấn Độ, ₨8.88 PKR ở Pakistan, R$0.1704 BRL ở Brazil, ...
Cặp Elys Network phổ biến nhất là ELYS sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Elys Network (ELYS) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.01206.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.