Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnWeb3Quảng trườngThêm
Giao dịch
Spot
Mua bán tiền điện tử
Ký quỹ
Gia tăng vốn và tối ưu hiệu quả đầu tư
Onchain
Going Onchain, without going Onchain!
Convert
Miễn phí giao dịch và không trượt giá.
Khám phá
Launchhub
Giành lợi thế sớm và bắt đầu kiếm lợi nhuận
Sao chép
Sao chép elite trader chỉ với một nhấp
Bots
Bot giao dịch AI đơn giản, nhanh chóng và đáng tin cậy
Giao dịch
USDT-M Futures
Futures thanh toán bằng USDT
USDC-M Futures
Futures thanh toán bằng USDC
Coin-M Futures
Futures thanh toán bằng tiền điện tử
Khám phá
Hướng dẫn futures
Hành trình giao dịch futures từ người mới đến chuyên gia
Chương trình ưu đãi futures
Vô vàn phần thưởng đang chờ đón
Bitget Earn
Sản phẩm kiếm tiền dễ dàng
Simple Earn
Nạp và rút tiền bất cứ lúc nào để kiếm lợi nhuận linh hoạt không rủi ro
On-chain Earn
Kiếm lợi nhuận mỗi ngày và được đảm bảo vốn
Structured Earn
Đổi mới tài chính mạnh mẽ để vượt qua biến động thị trường
Quản lý Tài sản và VIP
Dịch vụ cao cấp cho quản lý tài sản thông minh
Vay
Vay linh hoạt với mức độ an toàn vốn cao

Máy tính và công cụ chuyển đổi ELYS thành EGP

ELYS/EGP: 1 ELYS = 1.48 EGP. Giá chuyển đổi 1 Elys Network (ELYS) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 1.48 EGP hôm nay.
ELYS
ELYS
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ELYS/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Elys Network (ELYS) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ELYS hiện có giá trị là 1.48 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ELYS hiện có giá 1.48 EGP, nghĩa là mua 5 ELYS sẽ mất 7.41 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 0.6751 ELYS và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 3.38 ELYS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ELYS sang EGP

Chuyển đổi EGP sang ELYS

Elys Network
Bảng Ai Cập
1 ELYS
1.48  EGP
Đổi 1 ELYS sang 1.48 EGP
2 ELYS
2.96  EGP
Đổi 2 ELYS sang 2.96 EGP
5 ELYS
7.41  EGP
Đổi 5 ELYS sang 7.41 EGP
10 ELYS
14.81  EGP
Đổi 10 ELYS sang 14.81 EGP
20 ELYS
29.62  EGP
Đổi 20 ELYS sang 29.62 EGP
50 ELYS
74.06  EGP
Đổi 50 ELYS sang 74.06 EGP
100 ELYS
148.12  EGP
Đổi 100 ELYS sang 148.12 EGP
200 ELYS
296.24  EGP
Đổi 200 ELYS sang 296.24 EGP
500 ELYS
740.61  EGP
Đổi 500 ELYS sang 740.61 EGP
1000 ELYS
1,481.22  EGP
Đổi 1000 ELYS sang 1,481.22 EGP
5000 ELYS
7,406.12  EGP
Đổi 5000 ELYS sang 7,406.12 EGP
10000 ELYS
14,812.23  EGP
Đổi 10000 ELYS sang 14,812.23 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ELYS thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của Elys Network tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ELYS sang EGP, lên đến 10000 ELYS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
Elys Network
1 EGP
0.6751 ELYS
Đổi 1 EGP sang 0.6751 ELYS
10 EGP
6.75 ELYS
Đổi 10 EGP sang 6.75 ELYS
50 EGP
33.76 ELYS
Đổi 50 EGP sang 33.76 ELYS
100 EGP
67.51 ELYS
Đổi 100 EGP sang 67.51 ELYS
200 EGP
135.02 ELYS
Đổi 200 EGP sang 135.02 ELYS
500 EGP
337.56 ELYS
Đổi 500 EGP sang 337.56 ELYS
1000 EGP
675.12 ELYS
Đổi 1000 EGP sang 675.12 ELYS
2000 EGP
1,350.24 ELYS
Đổi 2000 EGP sang 1,350.24 ELYS
5000 EGP
3,375.59 ELYS
Đổi 5000 EGP sang 3,375.59 ELYS
10000 EGP
6,751.18 ELYS
Đổi 10000 EGP sang 6,751.18 ELYS
50000 EGP
33,755.88 ELYS
Đổi 50000 EGP sang 33,755.88 ELYS
100000 EGP
67,511.76 ELYS
Đổi 100000 EGP sang 67,511.76 ELYS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành ELYS toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo Elys Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang ELYS, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ELYS/EGP

ELYS/EGP: 1 ELYS = 1.48 EGP; 2025/08/31 12:33:04
Trong 1D vừa qua, Elys Network đã thay đổi -7.58% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Elys Network(ELYS) đã thay đổi -7.58% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành ELYS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ELYS sang EGP: Biến động và thay đổi giá của Elys Network/EGP

Giá Elys Network cao nhất theo EGP 7 ngày qua là 2.16 EGP trong khi giá Elys Network thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là 1.3 EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Elys Network theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ELYS theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
1.68 EGP
2.16 EGP
7.01 EGP
9.69 EGP
Thấp
1.44 EGP
1.3 EGP
1.3 EGP
1.3 EGP
Bình thường
0 EGP
0 EGP
0 EGP
0 EGP
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-7.58%
-13.66%
-44.40%
-82.83%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ELYS (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ELYS bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ELYS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Elys Network

Số liệu thị trường ELYS sang EGP

ELYS/EGP:
EGP1.48
Khối lượng ELYS 24 giờ:
EGP807,438.33
Vốn hóa thị trường ELYS:
--
Nguồn cung lưu hành ELYS:
0 ELYS

Tỷ giá ELYS sang EGP hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Elys Network thành Bảng Ai Cập đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Elys Network là EGP1.48 mỗi ELYS, với tổng vốn hoá thị trường của EGP0 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ELYS. Khối lượng giao dịch của Elys Network đã thay đổi -4.86% (EGP-41,232.68 EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ELYS là EGP848,671.01.

Thông tin thêm về Elys Network trên Bitget

Thông tin Bảng Ai Cập

Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Elys Network phổ biến nhất là ELYS sang EGP, trong đó mã của Elys Network là ELYS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 108458.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 4478.13 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.81 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 201.20 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 92808.14 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 81647.73 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 149141.60 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 589082.75 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 9562524.23 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 33.87 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ELYS sang EGP

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ELYS sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Elys Network phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ELYS đến TWD
1 ELYS thành NT$0.9443 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ELYS đến CNY
1 ELYS thành ¥0.2202 CNY
popular info Đô la Mỹ
ELYS đến USD
1 ELYS thành $0.03088 USD
popular info Euro
ELYS đến EUR
1 ELYS thành €0.02642 EUR
popular info Đô la Canada
ELYS đến CAD
1 ELYS thành C$0.04246 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ELYS đến KRW
1 ELYS thành ₩42.89 KRW
popular info Yên Nhật
ELYS đến JPY
1 ELYS thành ¥4.54 JPY
popular info Bảng Anh
ELYS đến GBP
1 ELYS thành £0.02325 GBP
popular info Bảng Ai Cập
ELYS đến EGP
1 ELYS thành EGP1.48 EGP
popular info Real Brazil
ELYS đến BRL
1 ELYS thành R$0.1677 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EGP

other assets Story
IP đến EGP
1 IP thành EGP364.26 EGP
other assets Wilder World
WILD đến EGP
1 WILD thành EGP11.42 EGP
other assets POL (prev. MATIC)
POL đến EGP
1 POL thành EGP13.68 EGP
other assets Axie Infinity
AXS đến EGP
1 AXS thành EGP121.68 EGP
other assets Dolomite
DOLO đến EGP
1 DOLO thành EGP16.12 EGP
other assets Four
FORM đến EGP
1 FORM thành EGP150.53 EGP
other assets PlaysOut
PLAY đến EGP
1 PLAY thành EGP2.34 EGP
other assets AIFlow
AFT đến EGP
1 AFT thành EGP1.16 EGP
other assets Cyber
CYBER đến EGP
1 CYBER thành EGP93.08 EGP
other assets RHEA Finance
RHEA đến EGP
1 RHEA thành EGP2.69 EGP

Bảng chuyển đổi từ ELYS sang EGP

Tỷ giá hoán đổi của Elys Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ELYS thành Bảng Ai Cập đã thay đổi -13.66% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -7.58%, đạt mức cao nhất là 1.68 EGP và mức thấp nhất là 1.44 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 ELYS là EGP2.66 EGP , thay đổi -44.40% so với giá hiện tại. Elys Network đã thay đổi
+EGP
1.48EGP
, tương đương mức thay đổi -59.97% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:33 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ELYS
EGP0.7406EGP0.8013
-7.58%
1 ELYS
EGP1.48EGP1.6
-7.58%
5 ELYS
EGP7.41EGP8.01
-7.58%
10 ELYS
EGP14.81EGP16.03
-7.58%
50 ELYS
EGP74.06EGP80.13
-7.58%
100 ELYS
EGP148.12EGP160.26
-7.58%
500 ELYS
EGP740.61EGP801.32
-7.58%
1000 ELYS
EGP1,481.22EGP1,602.64
-7.58%

Câu Hỏi Thường Gặp ELYS/EGP

1 Elys Network bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 Elys Network (ELYS) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP1.48.
Tôi có thể mua bao nhiêu ELYS với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.6751 ELYS đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ELYS sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ELYS sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ELYS bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 3.38 ELYS, trong khi 5 ELYS sẽ có giá khoảng 7.41EGP.
Giá cao nhất của ELYS/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ELYS tính theo EGP là EGP48.68. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ELYS/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Elys Network tính theo EGP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Elys Network (ELYS) đã giảm 13.66%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Elys Network (ELYS) đã giảm 44.40% so với Bảng Ai Cập (EGP).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ELYS thành EGP?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Elys Network và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ELYS/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ELYS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ELYS/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ELYS/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ELYS/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Elys Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Elys Network: ELYS sang Đô la Mỹ (USD), ELYS sang Euro (EUR), ELYS sang Bảng Anh (GBP), ELYS sang Đô la Canada (CAD), ELYS sang Rupee Ấn Độ (INR), ELYS sang Rupee Pakistan (PKR), ELYS sang Real Brazil (BRL), ELYS sang ...
Giá của Elys Network ở Mỹ là $0.03088 USD. Ngoài ra, giá của Elys Network là €0.02642 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02325 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.04246 CAD ở Canada, ₹2.72 INR ở Ấn Độ, ₨8.75 PKR ở Pakistan, R$0.1677 BRL ở Brazil, ...
Cặp Elys Network phổ biến nhất là ELYS sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 Elys Network (ELYS) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP1.48.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.