Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.5-2 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$108920.87 (+0.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmWLFITổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$126.7M (1 ngày); +$223.2M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.5-2 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$108920.87 (+0.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmWLFITổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$126.7M (1 ngày); +$223.2M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.5-2 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$108920.87 (+0.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmWLFITổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$126.7M (1 ngày); +$223.2M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ELYS thành HNL
ELYS/HNL: 1 ELYS = 0.8077 HNL. Giá chuyển đổi 1 Elys Network (ELYS) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.8077 HNL hôm nay.

ELYS
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ELYS/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Elys Network (ELYS) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ELYS hiện có giá trị là 0.8077 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ELYS hiện có giá 0.8077 HNL, nghĩa là mua 5 ELYS sẽ mất 4.04 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 1.24 ELYS và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 6.19 ELYS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ELYS sang HNL
Chuyển đổi HNL sang ELYS
Elys Network
Lempira Honduras
1 ELYS
0.8077 HNL
Đổi 1 ELYS sang 0.8077 HNL
2 ELYS
1.62 HNL
Đổi 2 ELYS sang 1.62 HNL
5 ELYS
4.04 HNL
Đổi 5 ELYS sang 4.04 HNL
10 ELYS
8.08 HNL
Đổi 10 ELYS sang 8.08 HNL
20 ELYS
16.15 HNL
Đổi 20 ELYS sang 16.15 HNL
50 ELYS
40.39 HNL
Đổi 50 ELYS sang 40.39 HNL
100 ELYS
80.77 HNL
Đổi 100 ELYS sang 80.77 HNL
200 ELYS
161.54 HNL
Đổi 200 ELYS sang 161.54 HNL
500 ELYS
403.86 HNL
Đổi 500 ELYS sang 403.86 HNL
1000 ELYS
807.71 HNL
Đổi 1000 ELYS sang 807.71 HNL
5000 ELYS
4,038.57 HNL
Đổi 5000 ELYS sang 4,038.57 HNL
10000 ELYS
8,077.14 HNL
Đổi 10000 ELYS sang 8,077.14 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ELYS thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của Elys Network tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ELYS sang HNL, lên đến 10000 ELYS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
Elys Network
1 HNL
1.24 ELYS
Đổi 1 HNL sang 1.24 ELYS
10 HNL
12.38 ELYS
Đổi 10 HNL sang 12.38 ELYS
50 HNL
61.9 ELYS
Đổi 50 HNL sang 61.9 ELYS
100 HNL
123.81 ELYS
Đổi 100 HNL sang 123.81 ELYS
200 HNL
247.61 ELYS
Đổi 200 HNL sang 247.61 ELYS
500 HNL
619.03 ELYS
Đổi 500 HNL sang 619.03 ELYS
1000 HNL
1,238.06 ELYS
Đổi 1000 HNL sang 1,238.06 ELYS
2000 HNL
2,476.12 ELYS
Đổi 2000 HNL sang 2,476.12 ELYS
5000 HNL
6,190.31 ELYS
Đổi 5000 HNL sang 6,190.31 ELYS
10000 HNL
12,380.62 ELYS
Đổi 10000 HNL sang 12,380.62 ELYS
50000 HNL
61,903.12 ELYS
Đổi 50000 HNL sang 61,903.12 ELYS
100000 HNL
123,806.24 ELYS
Đổi 100000 HNL sang 123,806.24 ELYS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành ELYS toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo Elys Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang ELYS, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ELYS/HNL
ELYS/HNL: 1 ELYS = 0.8077 HNL; 2025/08/31 17:06:28
Trong 1D vừa qua, Elys Network đã thay đổi -6.99% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Elys Network(ELYS) đã thay đổi -6.99% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành ELYS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ELYS sang HNL: Biến động và thay đổi giá của Elys Network/HNL
Giá Elys Network cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 1.18 HNL trong khi giá Elys Network thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.7074 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Elys Network theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ELYS theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
---|---|---|---|---|
Cao | 0.9132 HNL | 1.18 HNL | 3.82 HNL | 5.28 HNL |
Thấp | 0.7871 HNL | 0.7074 HNL | 0.7074 HNL | 0.7074 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -6.99% | -18.81% | -44.85% | -83.08% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ELYS (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ELYS bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ELYS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Elys Network
Số liệu thị trường ELYS sang HNL
ELYS/HNL:
L0.8077
Khối lượng ELYS 24 giờ:
L363,804.5
Vốn hóa thị trường ELYS:
--
Nguồn cung lưu hành ELYS:
0 ELYS
Tỷ giá ELYS sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Elys Network thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Elys Network là L0.8077 mỗi ELYS, với tổng vốn hoá thị trường của L0 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ELYS. Khối lượng giao dịch của Elys Network đã thay đổi -22.50% (L-105,636.41 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ELYS là L469,440.9.
Thông tin thêm về Elys Network trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Elys Network phổ biến nhất là ELYS sang HNL, trong đó mã của Elys Network là ELYS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 108458.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 4478.13 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.81 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 203.18 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 93968.64 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 81647.73 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 149141.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 589082.75 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 9562524.23 INR

PI đến INR
1 PI thành 33.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ELYS sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ELYS sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Elys Network phổ biến
ELYS đến HNL
1 ELYS thành L0.8077 HNL

ELYS đến TWD
1 ELYS thành NT$0.9449 TWD

ELYS đến CNY
1 ELYS thành ¥0.2203 CNY

ELYS đến USD
1 ELYS thành $0.03090 USD

ELYS đến EUR
1 ELYS thành €0.02677 EUR

ELYS đến CAD
1 ELYS thành C$0.04249 CAD

ELYS đến KRW
1 ELYS thành ₩42.92 KRW

ELYS đến JPY
1 ELYS thành ¥4.54 JPY

ELYS đến GBP
1 ELYS thành £0.02326 GBP

ELYS đến BRL
1 ELYS thành R$0.1678 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

POL đến HNL
1 POL thành L7.4 HNL

AXS đến HNL
1 AXS thành L65.71 HNL

DOLO đến HNL
1 DOLO thành L8.69 HNL

MITO đến HNL
1 MITO thành L6.64 HNL

WILD đến HNL
1 WILD thành L6.42 HNL

FORM đến HNL
1 FORM thành L79.92 HNL

LRC đến HNL
1 LRC thành L2.9 HNL

TRUMP đến HNL
1 TRUMP thành L224.33 HNL

AFT đến HNL
1 AFT thành L0.6300 HNL

WOD đến HNL
1 WOD thành L1.44 HNL
Bảng chuyển đổi từ ELYS sang HNL
Tỷ giá hoán đổi của Elys Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ELYS thành Lempira Honduras đã thay đổi -18.81% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -6.99%, đạt mức cao nhất là 0.9132 HNL và mức thấp nhất là 0.7871 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 ELYS là L1.46 HNL , thay đổi -44.85% so với giá hiện tại. Elys Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -59.97% so với năm trước.
+L
0.8077HNL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng | 17:06 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
---|---|---|---|
0.5 ELYS | L0.4039 | L0.4342 | -6.99% |
1 ELYS | L0.8077 | L0.8684 | -6.99% |
5 ELYS | L4.04 | L4.34 | -6.99% |
10 ELYS | L8.08 | L8.68 | -6.99% |
50 ELYS | L40.39 | L43.42 | -6.99% |
100 ELYS | L80.77 | L86.84 | -6.99% |
500 ELYS | L403.86 | L434.21 | -6.99% |
1000 ELYS | L807.71 | L868.41 | -6.99% |
Câu Hỏi Thường Gặp ELYS/HNL
1 Elys Network bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 Elys Network (ELYS) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.8077.
Tôi có thể mua bao nhiêu ELYS với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.24 ELYS đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ELYS sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ELYS sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ELYS bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 6.19 ELYS, trong khi 5 ELYS sẽ có giá khoảng 4.04HNL.
Giá cao nhất của ELYS/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ELYS tính theo HNL là L26.53. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ELYS/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Elys Network tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Elys Network (ELYS) đã giảm 18.81%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Elys Network (ELYS) đã giảm 44.85% so với Lempira Honduras (HNL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ELYS thành HNL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Elys Network và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ELYS/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ELYS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ELYS/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ELYS/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ELYS/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Elys Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Elys Network: ELYS sang Đô la Mỹ (USD), ELYS sang Euro (EUR), ELYS sang Bảng Anh (GBP), ELYS sang Đô la Canada (CAD), ELYS sang Rupee Ấn Độ (INR), ELYS sang Rupee Pakistan (PKR), ELYS sang Real Brazil (BRL), ELYS sang ...
Giá của Elys Network ở Mỹ là $0.03090 USD. Ngoài ra, giá của Elys Network là €0.02677 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02326 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.04249 CAD ở Canada, ₹2.72 INR ở Ấn Độ, ₨8.75 PKR ở Pakistan, R$0.1678 BRL ở Brazil, ...
Cặp Elys Network phổ biến nhất là ELYS sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 Elys Network (ELYS) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.8077.
Giá của Elys Network ở Mỹ là $0.03090 USD. Ngoài ra, giá của Elys Network là €0.02677 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02326 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.04249 CAD ở Canada, ₹2.72 INR ở Ấn Độ, ₨8.75 PKR ở Pakistan, R$0.1678 BRL ở Brazil, ...
Cặp Elys Network phổ biến nhất là ELYS sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 Elys Network (ELYS) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.8077.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.