Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91151.00 (-1.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91151.00 (-1.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91151.00 (-1.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DPY thành MXN
DPY/MXN: 1 DPY = 0.01098 MXN. Giá chuyển đổi 1 Delphy (DPY) thành Peso Mexico (MXN) là 0.01098 MXN hôm nay.

DPY
MXN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DPY/MXN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Delphy (DPY) thành Peso Mexico (MXN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DPY hiện có giá trị là 0.01098 MXN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DPY hiện có giá 0.01098 MXN, nghĩa là mua 5 DPY sẽ mất 0.05491 MXN. Tương tự, Mex$1 MXN có thể được chuyển đổi thành 91.05 DPY và Mex$50 MXN có thể được chuyển đổi thành 455.25 DPY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DPY sang MXN
Chuyển đổi MXN sang DPY
Delphy
Peso Mexico
1 DPY
0.01098 MXN
Đổi 1 DPY sang 0.01098 MXN
2 DPY
0.02197 MXN
Đổi 2 DPY sang 0.02197 MXN
5 DPY
0.05491 MXN
Đổi 5 DPY sang 0.05491 MXN
10 DPY
0.1098 MXN
Đổi 10 DPY sang 0.1098 MXN
20 DPY
0.2197 MXN
Đổi 20 DPY sang 0.2197 MXN
50 DPY
0.5491 MXN
Đổi 50 DPY sang 0.5491 MXN
100 DPY
1.1 MXN
Đổi 100 DPY sang 1.1 MXN
200 DPY
2.2 MXN
Đổi 200 DPY sang 2.2 MXN
500 DPY
5.49 MXN
Đổi 500 DPY sang 5.49 MXN
1000 DPY
10.98 MXN
Đổi 1000 DPY sang 10.98 MXN
5000 DPY
54.91 MXN
Đổi 5000 DPY sang 54.91 MXN
10000 DPY
109.83 MXN
Đổi 10000 DPY sang 109.83 MXN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DPY thành MXN toàn diện, cho thấy giá trị của Delphy tính theo Peso Mexico đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DPY sang MXN, lên đến 10000 DPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Mexico
Delphy
1 MXN
91.05 DPY
Đổi 1 MXN sang 91.05 DPY
10 MXN
910.5 DPY
Đổi 10 MXN sang 910.5 DPY
50 MXN
4,552.52 DPY
Đổi 50 MXN sang 4,552.52 DPY
100 MXN
9,105.05 DPY
Đổi 100 MXN sang 9,105.05 DPY
200 MXN
18,210.09 DPY
Đổi 200 MXN sang 18,210.09 DPY
500 MXN
45,525.24 DPY
Đổi 500 MXN sang 45,525.24 DPY
1000 MXN
91,050.47 DPY
Đổi 1000 MXN sang 91,050.47 DPY
2000 MXN
182,100.94 DPY
Đổi 2000 MXN sang 182,100.94 DPY
5000 MXN
455,252.36 DPY
Đổi 5000 MXN sang 455,252.36 DPY
10000 MXN
910,504.72 DPY
Đổi 10000 MXN sang 910,504.72 DPY
50000 MXN
4,552,523.61 DPY
Đổi 50000 MXN sang 4,552,523.61 DPY
100000 MXN
9,105,047.22 DPY
Đổi 100000 MXN sang 9,105,047.22 DPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MXN thành DPY toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Mexico tính theo Delphy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MXN sang DPY, lên đến 100000 MXN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DPY/MXN
DPY/MXN: 1 DPY = 0.01098 MXN; 2026/01/07 21:06:32
Trong 1D vừa qua, Delphy đã thay đổi -57.66% thành MXN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Delphy(DPY) đã thay đổi -57.66% thành MXN trong khi đó Peso Mexico(MXN) đã thay đổi % thành DPY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DPY sang MXN: Biến động và thay đổi giá của Delphy/MXN
Giá Delphy cao nhất theo MXN 7 ngày qua là 0.05010 MXN trong khi giá Delphy thấp nhất theo MXN trong 7 ngày qua là 0.009000 MXN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Delphy theo MXN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DPY theo MXN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03367 MXN | 0.05010 MXN | 0.05010 MXN | 0.1656 MXN |
Thấp | 0.009000 MXN | 0.009000 MXN | 0.009000 MXN | 0.009000 MXN |
Bình thường | 0 MXN | 0 MXN | 0 MXN | 0 MXN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -57.66% | -60.72% | -15.72% | -88.19% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DPY (hoặc USDT) bằng MXN (Mexican Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DPY bằng MXN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DPY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Delphy
Số liệu thị trường DPY sang MXN
DPY/MXN:
Mex$0.01098
Khối lượng DPY 24 giờ:
Mex$270,143.18
Vốn hóa thị trường DPY:
--
Nguồn cung lưu hành DPY:
0 DPY
Tỷ giá DPY sang MXN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Delphy thành Peso Mexico đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Delphy là Mex$0.01098 mỗi DPY, với tổng vốn hoá thị trường của Mex$0 MXN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- DPY. Khối lượng giao dịch của Delphy đã thay đổi +21.73% (Mex$48,215.19 MXN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DPY là Mex$221,928.
Thông tin thêm về Delphy trên Bitget
Thông tin Peso Mexico
Ký hiệu của MXN là Mex$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Delphy phổ biến nhất là DPY sang MXN, trong đó mã của Delphy là DPY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MXN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79192.00 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68707.71 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128106.34 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498406.21 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8315696.78 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DPY sang MXN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân c ó ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DPY sang MXN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Delphy phổ biến
DPY đến MXN
1 DPY th ành Mex$0.01098 MXN
DPY đến TWD
1 DPY thành NT$0.01924 TWD
DPY đến CNY
1 DPY thành ¥0.004278 CNY
DPY đến USD
1 DPY thành $0.0006113 USD
DPY đến AUD
1 DPY thành AU$0.0009085 AUD
DPY đến EUR
1 DPY thành €0.0005232 EUR
DPY đến CAD
1 DPY thành C$0.0008463 CAD
DPY đến KRW
1 DPY thành ₩0.8860 KRW
DPY đến JPY
1 DPY thành ¥0.09581 JPY
DPY đến GBP
1 DPY thành £0.0004539 GBP
DPY đến BRL
1 DPY thành R$0.003293 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MXN

BTC đến MXN
1 BTC thành Mex$1,634,205.15 MXN

BREV đến MXN
1 BREV thành Mex$8.09 MXN

币安人生 đến MXN
1 币安人生 thành Mex$2.62 MXN

PEPE đến MXN
1 PEPE thành Mex$0.0001189 MXN

KGEN đến MXN
1 KGEN thành Mex$3.58 MXN

BNB đến MXN
1 BNB thành Mex$16,081.36 MXN

TRX đến MXN
1 TRX thành Mex$5.35 MXN

AMP đến MXN
1 AMP thành Mex$0.04146 MXN

SPK đến MXN
1 SPK thành Mex$0.4516 MXN

WOD đến MXN
1 WOD thành Mex$0.7715 MXN
Bảng chuyển đổi từ DPY sang MXN
Tỷ giá hoán đổi của Delphy đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DPY thành Peso Mexico đã thay đổi -60.72% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -57.66%, đạt mức cao nhất là 0.03367 MXN và mức thấp nhất là 0.009000 MXN . Một tháng trước, giá trị của 1 DPY là Mex$0.01301 MXN , thay đổi -15.72% so với giá hiện tại. Delphy đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -60.31% so với năm trước.
-Mex$
0.01652MXN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:06 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 DPY | Mex$0.005491 | Mex$0.01289 | -57.66% |
1 DPY | Mex$0.01098 | Mex$0.02579 | -57.66% |
5 DPY | Mex$0.05491 | Mex$0.1289 | -57.66% |
10 DPY | Mex$0.1098 | Mex$0.2579 | -57.66% |
50 DPY | Mex$0.5491 | Mex$1.29 | -57.66% |
100 DPY | Mex$1.1 | Mex$2.58 | -57.66% |
500 DPY | Mex$5.49 | Mex$12.89 | -57.66% |
1000 DPY | Mex$10.98 | Mex$25.79 | -57.66% |
Câu Hỏi Thường Gặp DPY/MXN
1 Delphy bằng bao nhiêu MXN?
Hiện tại, giá 1 Delphy (DPY) trong Peso Mexico (MXN) là Mex$0.01098.
Tôi có thể mua bao nhiêu DPY với 1 MXN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 91.05 DPY đối với MXN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DPY sang MXN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DPY sang MXN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DPY bất kỳ sang MXN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MXN tương đương 455.25 DPY, trong khi 5 DPY sẽ có giá khoảng 0.05491MXN.
Giá cao nhất của DPY/MXN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DPY tính theo MXN là Mex$85.84. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DPY/MXN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Delphy tính theo MXN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Delphy (DPY) đã giảm 60.72%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Delphy (DPY) đã giảm 15.72% so với Peso Mexico (MXN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DPY thành MXN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Delphy và Peso Mexico, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DPY/MXN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DPY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DPY/MXN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DPY/MXN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DPY/MXN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Delphy và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Delphy: DPY sang Đô la Mỹ (USD), DPY sang Euro (EUR), DPY sang Bảng Anh (GBP), DPY sang Đô la Canada (CAD), DPY sang Rupee Ấn Độ (INR), DPY sang Rupee Pakistan (PKR), DPY sang Real Brazil (BRL), DPY sang ...
Giá của Delphy ở Mỹ là $0.0006113 USD. Ngoài ra, giá của Delphy là €0.0005232 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004539 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0008463 CAD ở Canada, ₹0.05494 INR ở Ấn Độ, ₨0.1712 PKR ở Pakistan, R$0.003293 BRL ở Brazil, ...
Cặp Delphy phổ biến nhất là DPY sang Peso Mexico(MXN). Giá của 1 Delphy (DPY) ở Peso Mexico (MXN) là Mex$0.01098.
Giá của Delphy ở Mỹ là $0.0006113 USD. Ngoài ra, giá của Delphy là €0.0005232 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004539 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0008463 CAD ở Canada, ₹0.05494 INR ở Ấn Độ, ₨0.1712 PKR ở Pakistan, R$0.003293 BRL ở Brazil, ...
Cặp Delphy phổ biến nhất là DPY sang Peso Mexico(MXN). Giá của 1 Delphy (DPY) ở Peso Mexico (MXN) là Mex$0.01098.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































