Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91169.13 (+1.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91169.13 (+1.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91169.13 (+1.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DPY thành EUR
DPY/EUR: 1 DPY = 0.001285 EUR. Giá chuyển đổi 1 Delphy (DPY) thành Euro (EUR) là 0.001285 EUR hôm nay.

DPY
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DPY/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Delphy (DPY) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DPY hiện có giá trị là 0.001285 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DPY hiện có giá 0.001285 EUR, nghĩa là mua 5 DPY sẽ mất 0.006425 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 778.24 DPY và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 3,891.18 DPY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DPY sang EUR
Chuyển đổi EUR sang DPY
Delphy
Euro
1 DPY
0.001285 EUR
Đổi 1 DPY sang 0.001285 EUR
2 DPY
0.002570 EUR
Đổi 2 DPY sang 0.002570 EUR
5 DPY
0.006425 EUR
Đổi 5 DPY sang 0.006425 EUR
10 DPY
0.01285 EUR
Đổi 10 DPY sang 0.01285 EUR
20 DPY
0.02570 EUR
Đổi 20 DPY sang 0.02570 EUR
50 DPY
0.06425 EUR
Đổi 50 DPY sang 0.06425 EUR
100 DPY
0.1285 EUR
Đổi 100 DPY sang 0.1285 EUR
200 DPY
0.2570 EUR
Đổi 200 DPY sang 0.2570 EUR
500 DPY
0.6425 EUR
Đổi 500 DPY sang 0.6425 EUR
1000 DPY
1.28 EUR
Đổi 1000 DPY sang 1.28 EUR
5000 DPY
6.42 EUR
Đổi 5000 DPY sang 6.42 EUR
10000 DPY
12.85 EUR
Đổi 10000 DPY sang 12.85 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DPY thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Delphy tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DPY sang EUR, lên đến 10000 DPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Delphy
1 EUR
778.24 DPY
Đổi 1 EUR sang 778.24 DPY
10 EUR
7,782.36 DPY
Đổi 10 EUR sang 7,782.36 DPY
50 EUR
38,911.8 DPY
Đổi 50 EUR sang 38,911.8 DPY
100 EUR
77,823.61 DPY
Đổi 100 EUR sang 77,823.61 DPY
200 EUR
155,647.22 DPY
Đổi 200 EUR sang 155,647.22 DPY
500 EUR
389,118.04 DPY
Đổi 500 EUR sang 389,118.04 DPY
1000 EUR
778,236.08 DPY
Đổi 1000 EUR sang 778,236.08 DPY
2000 EUR
1,556,472.15 DPY
Đổi 2000 EUR sang 1,556,472.15 DPY
5000 EUR
3,891,180.38 DPY
Đổi 5000 EUR sang 3,891,180.38 DPY
10000 EUR
7,782,360.75 DPY
Đổi 10000 EUR sang 7,782,360.75 DPY
50000 EUR
38,911,803.77 DPY
Đổi 50000 EUR sang 38,911,803.77 DPY
100000 EUR
77,823,607.54 DPY
Đổi 100000 EUR sang 77,823,607.54 DPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành DPY toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Delphy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang DPY, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DPY/EUR
DPY/EUR: 1 DPY = 0.001285 EUR; 2026/01/04 19:33:20
Trong 1D vừa qua, Delphy đã thay đổi +0.51% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Delphy(DPY) đã thay đổi +0.51% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành DPY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DPY sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Delphy/EUR
Giá Delphy cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.002377 EUR trong khi giá Delphy thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.001007 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Delphy theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DPY theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001423 EUR | 0.002377 EUR | 0.002377 EUR | 0.007859 EUR |
Thấp | 0.001054 EUR | 0.001007 EUR | 0.0004434 EUR | 0.0004434 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.51% | -27.88% | +86.71% | -70.12% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DPY (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DPY bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DPY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Delphy
Số liệu thị trường DPY sang EUR
DPY/EUR: