Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89706.25 (+0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89706.25 (+0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89706.25 (+0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DPY thành CHF
DPY/CHF: 1 DPY = 0.001500 CHF. Giá chuyển đổi 1 Delphy (DPY) thành Franc Thụy Sĩ (CHF) là 0.001500 CHF hôm nay.

DPY
CHF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DPY/CHF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Delphy (DPY) thành Franc Thụy Sĩ (CHF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DPY hiện có giá trị là 0.001500 CHF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DPY hiện có giá 0.001500 CHF, nghĩa là mua 5 DPY sẽ mất 0.007502 CHF. Tương tự, Fr1 CHF có thể được chuyển đổi thành 666.49 DPY và Fr50 CHF có thể được chuyển đổi thành 3,332.46 DPY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DPY sang CHF
Chuyển đổi CHF sang DPY
Delphy
Franc Thụy Sĩ
1 DPY
0.001500 CHF
Đổi 1 DPY sang 0.001500 CHF
2 DPY
0.003001 CHF
Đổi 2 DPY sang 0.003001 CHF
5 DPY
0.007502 CHF
Đổi 5 DPY sang 0.007502 CHF
10 DPY
0.01500 CHF
Đổi 10 DPY sang 0.01500 CHF
20 DPY
0.03001 CHF
Đổi 20 DPY sang 0.03001 CHF
50 DPY
0.07502 CHF
Đổi 50 DPY sang 0.07502 CHF
100 DPY
0.1500 CHF
Đổi 100 DPY sang 0.1500 CHF
200 DPY
0.3001 CHF
Đổi 200 DPY sang 0.3001 CHF
500 DPY
0.7502 CHF
Đổi 500 DPY sang 0.7502 CHF
1000 DPY
1.5 CHF
Đổi 1000 DPY sang 1.5 CHF
5000 DPY
7.5 CHF
Đổi 5000 DPY sang 7.5 CHF
10000 DPY
15 CHF
Đổi 10000 DPY sang 15 CHF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DPY thành CHF toàn diện, cho thấy giá trị của Delphy tính theo Franc Thụy Sĩ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DPY sang CHF, lên đến 10000 DPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Franc Thụy Sĩ
Delphy
1 CHF
666.49 DPY
Đổi 1 CHF sang 666.49 DPY
10 CHF
6,664.92 DPY
Đổi 10 CHF sang 6,664.92 DPY
50 CHF
33,324.62 DPY
Đổi 50 CHF sang 33,324.62 DPY
100 CHF
66,649.23 DPY
Đổi 100 CHF sang 66,649.23 DPY
200 CHF
133,298.46 DPY
Đổi 200 CHF sang 133,298.46 DPY
500 CHF
333,246.15 DPY
Đổi 500 CHF sang 333,246.15 DPY
1000 CHF
666,492.3 DPY
Đổi 1000 CHF sang 666,492.3 DPY
2000 CHF
1,332,984.61 DPY
Đổi 2000 CHF sang 1,332,984.61 DPY
5000 CHF
3,332,461.52 DPY
Đổi 5000 CHF sang 3,332,461.52 DPY
10000 CHF
6,664,923.03 DPY
Đổi 10000 CHF sang 6,664,923.03 DPY
50000 CHF
33,324,615.17 DPY
Đổi 50000 CHF sang 33,324,615.17 DPY
100000 CHF
66,649,230.35 DPY
Đổi 100000 CHF sang 66,649,230.35 DPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CHF thành DPY toàn diện, cho thấy giá trị của Franc Thụy Sĩ tính theo Delphy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CHF sang DPY, lên đến 100000 CHF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DPY/CHF
DPY/CHF: 1 DPY = 0.001500 CHF; 2026/01/03 12:03:22
Trong 1D vừa qua, Delphy đã thay đổi +27.42% thành CHF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Delphy(DPY) đã thay đổi +27.42% thành CHF trong khi đó Franc Thụy Sĩ(CHF) đã thay đổi % thành DPY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DPY sang CHF: Biến động và thay đổi giá của Delphy/CHF
Giá Delphy cao nhất theo CHF 7 ngày qua là 0.002096 CHF trong khi giá Delphy thấp nhất theo CHF trong 7 ngày qua là 0.0009357 CHF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Delphy theo CHF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DPY theo CHF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001346 CHF | 0.002096 CHF | 0.002096 CHF | 0.007300 CHF |
Thấp | 0.0009402 CHF | 0.0009357 CHF | 0.0004119 CHF | 0.0004119 CHF |
Bình thường | 0 CHF | 0 CHF | 0 CHF | 0 CHF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +27.42% | -25.81% | -30.15% | -66.43% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DPY (hoặc USDT) bằng CHF (Swiss Franc)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DPY bằng CHF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DPY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Delphy
Số liệu thị trường DPY sang CHF
DPY/CHF:
Fr0.001500
Khối lượng DPY 24 giờ:
Fr10,576.25
Vốn hóa thị trường DPY:
--
Nguồn cung lưu hành DPY:
0 DPY
Tỷ giá DPY sang CHF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Delphy thành Franc Thụy Sĩ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Delphy là Fr0.001500 mỗi DPY, với tổng vốn hoá thị trường của Fr0 CHF dựa trên nguồn cung lưu hành của -- DPY. Khối lượng giao dịch của Delphy đã thay đổi +8.92% (Fr866.29 CHF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DPY là Fr9,709.96.
Thông tin thêm về Delphy trên Bitget
Thông tin Franc Thụy Sĩ
Ký hiệu của CHF là Fr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Delphy phổ biến nhất là DPY sang CHF, trong đó mã của Delphy là DPY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CHF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123674.07 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DPY sang CHF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DPY sang CHF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Delphy phổ biến
DPY đến TWD
1 DPY thành NT$0.05944 TWD
DPY đến CNY
1 DPY thành ¥0.01325 CNY
DPY đến USD
1 DPY thành $0.001895 USD
DPY đến CHF
1 DPY thành Fr0.001500 CHF
DPY đến AUD
1 DPY thành AU$0.002831 AUD
DPY đến EUR
1 DPY thành €0.001616 EUR
DPY đến CAD
1 DPY thành C$0.002603 CAD
DPY đến KRW
1 DPY thành ₩2.73 KRW
DPY đến JPY
1 DPY thành ¥0.2971 JPY
DPY đến GBP
1 DPY thành £0.001407 GBP
DPY đến BRL
1 DPY thành R$0.01028 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CHF

MYX đến CHF
1 MYX thành Fr5.47 CHF

SPHERE đến CHF
1 SPHERE thành Fr0.{4}5605 CHF

BTC đến CHF
1 BTC thành Fr71,016.05 CHF

ETH đến CHF
1 ETH thành Fr2,452.08 CHF

VIRTUAL đến CHF
1 VIRTUAL thành Fr0.6472 CHF

B đến CHF
1 B thành Fr0.1706 CHF

BCH đến CHF
1 BCH thành Fr503.81 CHF

XRP đến CHF
1 XRP thành Fr1.58 CHF

PAXG đến CHF
1 PAXG thành Fr3,458.85 CHF

FTT đến CHF
1 FTT thành Fr0.4430 CHF
Bảng chuyển đổi từ DPY sang CHF
Tỷ giá hoán đổi của Delphy đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DPY thành Franc Thụy Sĩ đã thay đổi -25.81% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +27.42%, đạt mức cao nhất là 0.001346 CHF và mức thấp nhất là 0.0009402 CHF . Một tháng trước, giá trị của 1 DPY là Fr0.002051 CHF , thay đổi -30.15% so với giá hiện tại. Delphy đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +9.63% so với năm trước.
+Fr
0.0001120CHF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:03 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 DPY | Fr0.0007502 | Fr0.0006130 | +27.42% |
1 DPY | Fr0.001500 | Fr0.001226 | +27.42% |
5 DPY | Fr0.007502 | Fr0.006130 | +27.42% |
10 DPY | Fr0.01500 | Fr0.01226 | +27.42% |
50 DPY | Fr0.07502 | Fr0.06130 | +27.42% |
100 DPY | Fr0.1500 | Fr0.1226 | +27.42% |
500 DPY | Fr0.7502 | Fr0.6130 | +27.42% |
1000 DPY | Fr1.5 | Fr1.23 | +27.42% |
Câu Hỏi Thường Gặp DPY/CHF
1 Delphy bằng bao nhiêu CHF?
Hiện tại, giá 1 Delphy (DPY) trong Franc Thụy Sĩ (CHF) là Fr0.001500.
Tôi có thể mua bao nhiêu DPY với 1 CHF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 666.49 DPY đối với CHF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DPY sang CHF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DPY sang CHF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DPY bất kỳ sang CHF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CHF tương đương 3,332.46 DPY, trong khi 5 DPY sẽ có giá khoảng 0.007502CHF.
Giá cao nhất của DPY/CHF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DPY tính theo CHF là Fr3.78. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DPY/CHF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Delphy tính theo CHF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Delphy (DPY) đã giảm 25.81%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Delphy (DPY) đã giảm 30.15% so với Franc Thụy Sĩ (CHF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DPY thành CHF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Delphy và Franc Thụy Sĩ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DPY/CHF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DPY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DPY/CHF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DPY/CHF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DPY/CHF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Delphy và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













