Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91346.00 (+0.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91346.00 (+0.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91346.00 (+0.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OKAYGUY thành EUR
OKAYGUY/EUR: 1 OKAYGUY = 0.0001341 EUR. Giá chuyển đổi 1 Wojak's Brother (OKAYGUY) thành Euro (EUR) là 0.0001341 EUR hôm nay.
OKAYGUY
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OKAYGUY/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Wojak's Brother (OKAYGUY) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OKAYGUY hiện có giá trị là 0.0001341 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OKAYGUY hiện có giá 0.0001341 EUR, nghĩa là mua 5 OKAYGUY sẽ mất 0.0006707 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 7,454.72 OKAYGUY và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 37,273.62 OKAYGUY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OKAYGUY sang EUR
Chuyển đổi EUR sang OKAYGUY
Wojak's Brother
Euro
1 OKAYGUY
0.0001341 EUR
Đổi 1 OKAYGUY sang 0.0001341 EUR
2 OKAYGUY
0.0002683 EUR
Đổi 2 OKAYGUY sang 0.0002683 EUR
5 OKAYGUY
0.0006707 EUR
Đổi 5 OKAYGUY sang 0.0006707 EUR
10 OKAYGUY
0.001341 EUR
Đổi 10 OKAYGUY sang 0.001341 EUR
20 OKAYGUY
0.002683 EUR
Đổi 20 OKAYGUY sang 0.002683 EUR
50 OKAYGUY
0.006707 EUR
Đổi 50 OKAYGUY sang 0.006707 EUR
100 OKAYGUY
0.01341 EUR
Đổi 100 OKAYGUY sang 0.01341 EUR
200 OKAYGUY
0.02683 EUR
Đổi 200 OKAYGUY sang 0.02683 EUR
500 OKAYGUY
0.06707 EUR
Đổi 500 OKAYGUY sang 0.06707 EUR
1000 OKAYGUY
0.1341 EUR
Đổi 1000 OKAYGUY sang 0.1341 EUR
5000 OKAYGUY
0.6707 EUR
Đổi 5000 OKAYGUY sang 0.6707 EUR
10000 OKAYGUY
1.34 EUR
Đổi 10000 OKAYGUY sang 1.34 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OKAYGUY thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Wojak's Brother tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OKAYGUY sang EUR, lên đến 10000 OKAYGUY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Wojak's Brother
1 EUR
7,454.72 OKAYGUY
Đổi 1 EUR sang 7,454.72 OKAYGUY
10 EUR
74,547.23 OKAYGUY
Đổi 10 EUR sang 74,547.23 OKAYGUY
50 EUR
372,736.17 OKAYGUY
Đổi 50 EUR sang 372,736.17 OKAYGUY
100 EUR
745,472.34 OKAYGUY
Đổi 100 EUR sang 745,472.34 OKAYGUY
200 EUR
1,490,944.68 OKAYGUY
Đổi 200 EUR sang 1,490,944.68 OKAYGUY
500 EUR
3,727,361.71 OKAYGUY
Đổi 500 EUR sang 3,727,361.71 OKAYGUY
1000 EUR
7,454,723.42 OKAYGUY
Đổi 1000 EUR sang 7,454,723.42 OKAYGUY
2000 EUR
14,909,446.84 OKAYGUY
Đổi 2000 EUR sang 14,909,446.84 OKAYGUY
5000 EUR
37,273,617.1 OKAYGUY
Đổi 5000 EUR sang 37,273,617.1 OKAYGUY
10000 EUR
74,547,234.2 OKAYGUY
Đổi 10000 EUR sang 74,547,234.2 OKAYGUY
50000 EUR
372,736,171.01 OKAYGUY
Đổi 50000 EUR sang 372,736,171.01 OKAYGUY
100000 EUR
745,472,342.02 OKAYGUY
Đổi 100000 EUR sang 745,472,342.02 OKAYGUY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành OKAYGUY toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Wojak's Brother đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang OKAYGUY, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OKAYGUY/EUR
OKAYGUY/EUR: 1 OKAYGUY = 0.0001341 EUR; 2025/11/30 15:05:52
Trong 1D vừa qua, Wojak's Brother đã thay đổi 0.00% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Wojak's Brother(OKAYGUY) đã thay đổi 0.00% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành OKAYGUY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OKAYGUY sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Wojak's Brother/EUR
Giá Wojak's Brother cao nhất theo EUR 7 ngày qua là -- EUR trong khi giá Wojak's Brother thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là -- EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Wojak's Brother theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OKAYGUY theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 EUR | -- EUR | -- EUR | -- EUR |
Thấp | 0 EUR | -- EUR | -- EUR | -- EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OKAYGUY (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OKAYGUY bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OKAYGUY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Wojak's Brother
Số liệu thị trường OKAYGUY sang EUR
OKAYGUY/EUR:
€0.0001341
Khối lượng OKAYGUY 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường OKAYGUY:
€134,142.99
Nguồn cung lưu hành OKAYGUY:
1000.00M OKAYGUY
Tỷ giá OKAYGUY sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Wojak's Brother thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Wojak's Brother là €0.0001341 mỗi OKAYGUY, với tổng vốn hoá thị trường của €134,142.99 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,998,850 OKAYGUY. Khối lượng giao dịch của Wojak's Brother đã thay đổi --% (€-- EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OKAYGUY là €--.
Thông tin thêm về Wojak's Brother trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Wojak's Brother phổ biến nhất là OKAYGUY sang EUR, trong đó mã của Wojak's Brother là OKAYGUY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78361.03 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68573.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127106.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR

PI đến INR
1 PI thành 21.57 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OKAYGUY sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OKAYGUY sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Wojak's Brother phổ biến

OKAYGUY đến TWD
1 OKAYGUY thành NT$0.004883 TWD

OKAYGUY đến CNY
1 OKAYGUY thành ¥0.001101 CNY

OKAYGUY đến USD
1 OKAYGUY thành $0.0001556 USD

OKAYGUY đến AUD
1 OKAYGUY thành AU$0.0002381 AUD

OKAYGUY đến EUR
1 OKAYGUY thành €0.0001341 EUR

OKAYGUY đến CAD
1 OKAYGUY thành C$0.0002176 CAD

OKAYGUY đến KRW
1 OKAYGUY thành ₩0.2283 KRW

OKAYGUY đến JPY
1 OKAYGUY thành ¥0.02429 JPY

OKAYGUY đến GBP
1 OKAYGUY thành £0.0001174 GBP

OKAYGUY đến BRL
1 OKAYGUY thành R$0.0008300 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

TIMI đến EUR
1 TIMI thành €0.06354 EUR

LSK đến EUR
1 LSK thành €0.2408 EUR

TEL đến EUR
1 TEL thành €0.004723 EUR

LIGHT đến EUR
1 LIGHT thành €1.03 EUR

KO đến EUR
1 KO thành €0.01664 EUR

VELO đến EUR
1 VELO thành €0.005874 EUR

GAIB đến EUR
1 GAIB thành €0.05160 EUR

SAHARA đến EUR
1 SAHARA thành €0.03747 EUR

ETH6900 đến EUR
1 ETH6900 thành €0.003356 EUR

IRYS đến EUR
1 IRYS thành €0.03098 EUR
Bảng chuyển đổi từ OKAYGUY sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Wojak's Brother đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OKAYGUY thành Euro đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 EUR và mức thấp nhất là 0 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 OKAYGUY là €-- EUR , thay đổi --% so với giá hiện tại. Wojak's Brother đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-€
--EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:05 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 OKAYGUY | €0.{4}6707 | €-- | 0.00% |
1 OKAYGUY | €0.0001341 | €-- | 0.00% |
5 OKAYGUY | €0.0006707 | €-- | 0.00% |
10 OKAYGUY | €0.001341 | €-- | 0.00% |
50 OKAYGUY | €0.006707 | €-- | 0.00% |
100 OKAYGUY | €0.01341 | €-- | 0.00% |
500 OKAYGUY | €0.06707 | €-- | 0.00% |
1000 OKAYGUY | €0.1341 | €-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp OKAYGUY/EUR
1 Wojak's Brother bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Wojak's Brother (OKAYGUY) trong Euro (EUR) là €0.0001341.
Tôi có thể mua bao nhiêu OKAYGUY với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 7,454.72 OKAYGUY đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OKAYGUY sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OKAYGUY sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OKAYGUY bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 37,273.62 OKAYGUY, trong khi 5 OKAYGUY sẽ có giá khoảng 0.0006707EUR.
Giá cao nhất của OKAYGUY/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OKAYGUY tính theo EUR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OKAYGUY/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Wojak's Brother tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Wojak's Brother (OKAYGUY) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Wojak's Brother (OKAYGUY) đã giảm -- so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OKAYGUY thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Wojak's Brother và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OKAYGUY/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OKAYGUY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OKAYGUY/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OKAYGUY/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OKAYGUY/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Wojak's Brother và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Wojak's Brother: OKAYGUY sang Đô la Mỹ (USD), OKAYGUY sang Euro (EUR), OKAYGUY sang Bảng Anh (GBP), OKAYGUY sang Đô la Canada (CAD), OKAYGUY sang Rupee Ấn Độ (INR), OKAYGUY sang Rupee Pakistan (PKR), OKAYGUY sang Real Brazil (BRL), OKAYGUY sang ...
Giá của Wojak's Brother ở Mỹ là $0.0001556 USD. Ngoài ra, giá của Wojak's Brother là €0.0001341 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001174 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002176 CAD ở Canada, ₹0.01390 INR ở Ấn Độ, ₨0.04383 PKR ở Pakistan, R$0.0008300 BRL ở Brazil, ...
Cặp Wojak's Brother phổ biến nhất là OKAYGUY sang Euro(EUR). Giá của 1 Wojak's Brother (OKAYGUY) ở Euro (EUR) là €0.0001341.
Giá của Wojak's Brother ở Mỹ là $0.0001556 USD. Ngoài ra, giá của Wojak's Brother là €0.0001341 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001174 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002176 CAD ở Canada, ₹0.01390 INR ở Ấn Độ, ₨0.04383 PKR ở Pakistan, R$0.0008300 BRL ở Brazil, ...
Cặp Wojak's Brother phổ biến nhất là OKAYGUY sang Euro(EUR). Giá của 1 Wojak's Brother (OKAYGUY) ở Euro (EUR) là €0.0001341.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Cổ phiếu Circle tăng 9,5% trước giờ mở cửa thị trườngAAVE Vượt Mốc $250Dữ liệu: Hai cá voi mua 29,739 AAVE trị giá 7,5 triệu USD một lần nữa hôm nayUNI giảm xuống dưới 6 USDHợp đồng tương lai S&P 500 tăng 0,4%, hợp đồng tương lai Nasdaq 100 tăng 0,3%James Wynn: Không Bao Giờ Sử Dụng Giao Dịch Đòn BẩyBitget Onchain ra mắt token CUDIS và iCoinKhối lượng giao dịch của Binance Alpha đạt 1,85 tỷ đô la vào ngày hôm qua, với ZKJ, KOGE và TAIKO xếp hạng trong ba vị trí đầuKhoản quyên góp Bitcoin trị giá 31 triệu đô la của người sáng lập Silk Road Ross Ulbricht có thể đến từ AlphabayMột con cá voi đã chi 700 ETH để mua 154,29 tỷ PEPE














































