Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90077.09 (-0.45%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90077.09 (-0.45%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90077.09 (-0.45%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TT thành HKD
TT/HKD: 1 TT = 0.009057 HKD. Giá chuyển đổi 1 ThunderCore (TT) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.009057 HKD hôm nay.

TT
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TT/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ThunderCore (TT) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TT hiện có giá trị là 0.009057 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TT hiện có giá 0.009057 HKD, nghĩa là mua 5 TT sẽ mất 0.04528 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 110.42 TT và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 552.09 TT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TT sang HKD
Chuyển đổi HKD sang TT
ThunderCore
Đô la Hồng Kông
1 TT
0.009057 HKD
Đổi 1 TT sang 0.009057 HKD
2 TT
0.01811 HKD
Đổi 2 TT sang 0.01811 HKD
5 TT
0.04528 HKD
Đổi 5 TT sang 0.04528 HKD
10 TT
0.09057 HKD
Đổi 10 TT sang 0.09057 HKD
20 TT
0.1811 HKD
Đổi 20 TT sang 0.1811 HKD
50 TT
0.4528 HKD
Đổi 50 TT sang 0.4528 HKD
100 TT
0.9057 HKD
Đổi 100 TT sang 0.9057 HKD
200 TT
1.81 HKD
Đổi 200 TT sang 1.81 HKD
500 TT
4.53 HKD
Đổi 500 TT sang 4.53 HKD
1000 TT
9.06 HKD
Đổi 1000 TT sang 9.06 HKD
5000 TT
45.28 HKD
Đổi 5000 TT sang 45.28 HKD
10000 TT
90.57 HKD
Đổi 10000 TT sang 90.57 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TT thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của ThunderCore tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TT sang HKD, lên đến 10000 TT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
ThunderCore
1 HKD
110.42 TT
Đổi 1 HKD sang 110.42 TT
10 HKD
1,104.17 TT
Đổi 10 HKD sang 1,104.17 TT
50 HKD
5,520.86 TT
Đổi 50 HKD sang 5,520.86 TT
100 HKD
11,041.71 TT
Đổi 100 HKD sang 11,041.71 TT
200 HKD
22,083.43 TT
Đổi 200 HKD sang 22,083.43 TT
500 HKD
55,208.57 TT
Đổi 500 HKD sang 55,208.57 TT
1000 HKD
110,417.13 TT
Đổi 1000 HKD sang 110,417.13 TT
2000 HKD
220,834.26 TT
Đổi 2000 HKD sang 220,834.26 TT
5000 HKD
552,085.65 TT
Đổi 5000 HKD sang 552,085.65 TT
10000 HKD
1,104,171.3 TT
Đổi 10000 HKD sang 1,104,171.3 TT
50000 HKD
5,520,856.51 TT
Đổi 50000 HKD sang 5,520,856.51 TT
100000 HKD
11,041,713.02 TT
Đổi 100000 HKD sang 11,041,713.02 TT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành TT toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo ThunderCore đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang TT, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TT/HKD
TT/HKD: 1 TT = 0.009057 HKD; 2026/01/03 18:01:57
Trong 1D vừa qua, ThunderCore đã thay đổi +1.13% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ThunderCore(TT) đã thay đổi +1.13% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành TT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TT sang HKD: Biến động và thay đổi giá của ThunderCore/HKD
Giá ThunderCore cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 0.009087 HKD trong khi giá ThunderCore thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.008568 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ThunderCore theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TT theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.009103 HKD | 0.009087 HKD | 0.009559 HKD | 0.01824 HKD |
Thấp | 0.008822 HKD | 0.008568 HKD | 0.007974 HKD | 0.007974 HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.13% | +5.30% | -4.88% | -48.28% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TT (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TT bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ThunderCore
Số liệu thị trường TT sang HKD
TT/HKD:
HK$0.009057
Khối lượng TT 24 giờ:
HK$1,464,102.87
Vốn hóa thị trường TT:
HK$118,347,153.29
Nguồn cung lưu hành TT:
13.07B TT
Tỷ giá TT sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ThunderCore thành Đô la Hồng Kông đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ThunderCore là HK$0.009057 mỗi TT, với tổng vốn hoá thị trường của HK$118,347,153.29 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 13,067,552,000 TT. Khối lượng giao dịch của ThunderCore đã thay đổi +17.51% (HK$218,212.68 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TT là HK$1,245,890.18.
Thông tin thêm về ThunderCore trên Bitget
Thông tin Đô la Hồng Kông
Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ThunderCore phổ biến nhất là TT sang HKD, trong đó mã của ThunderCore là TT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đ ến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TT sang HKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TT sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ThunderCore phổ biến
TT đến TWD
1 TT thành NT$0.03647 TWD
TT đến CNY
1 TT thành ¥0.008129 CNY
TT đến USD
1 TT thành $0.001162 USD
TT đến AUD
1 TT thành AU$0.001737 AUD
TT đến HKD
1 TT thành HK$0.009057 HKD
TT đến EUR
1 TT thành €0.0009911 EUR
TT đến CAD
1 TT thành C$0.001597 CAD
TT đến KRW
1 TT thành ₩1.68 KRW
TT đến JPY
1 TT thành ¥0.1822 JPY
TT đến GBP
1 TT thành £0.0008630 GBP
TT đến BRL
1 TT thành R$0.006304 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HKD

MYX đến HKD
1 MYX thành HK$46.11 HKD

BCH đến HKD
1 BCH thành HK$4,983.17 HKD

B đến HKD
1 B thành HK$1.6 HKD

VIRTUAL đến HKD
1 VIRTUAL thành HK$6.56 HKD

PI đến HKD
1 PI thành HK$1.63 HKD

ELIZAOS đến HKD
1 ELIZAOS thành HK$0.04164 HKD

COAI đến HKD
1 COAI thành HK$3.61 HKD

XRP đến HKD
1 XRP thành HK$15.6 HKD

WLFI đến HKD
1 WLFI thành HK$1.35 HKD

AIA đến HKD
1 AIA thành HK$0.9506 HKD
Bảng chuyển đổi từ TT sang HKD
Tỷ giá hoán đổi của ThunderCore đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 TT thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi +5.30% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.13%, đạt mức cao nhất là 0.009103 HKD và mức thấp nhất là 0.008822 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 TT là HK$0.009520 HKD , thay đổi -4.88% so với giá hiện tại. ThunderCore đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -68.41% so với năm trước.
-HK$
0.01957HKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:01 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 TT | HK$0.004528 | HK$0.004478 | +1.13% |
1 TT | HK$0.009057 | HK$0.008955 | +1.13% |
5 TT | HK$0.04528 | HK$0.04478 | +1.13% |
10 TT | HK$0.09057 | HK$0.08955 | +1.13% |
50 TT | HK$0.4528 | HK$0.4478 | +1.13% |
100 TT | HK$0.9057 | HK$0.8955 | +1.13% |
500 TT | HK$4.53 | HK$4.48 | +1.13% |
1000 TT | HK$9.06 | HK$8.96 | +1.13% |
Câu Hỏi Thường Gặp TT/HKD
1 ThunderCore bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 ThunderCore (TT) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.009057.
Tôi có thể mua bao nhiêu TT với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 110.42 TT đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TT sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TT sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TT bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 552.09 TT, trong khi 5 TT sẽ có giá khoảng 0.04528HKD.
Giá cao nhất của TT/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TT tính theo HKD là HK$0.3139. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TT/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ThunderCore tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ThunderCore (TT) đã tăng 5.30%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ThunderCore (TT) đã giảm 4.88% so với Đô la Hồng Kông (HKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TT thành HKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ThunderCore và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TT/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TT/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TT/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của ch úng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TT/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ThunderCore và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ThunderCore: TT sang Đô la Mỹ (USD), TT sang Euro (EUR), TT sang Bảng Anh (GBP), TT sang Đô la Canada (CAD), TT sang Rupee Ấn Độ (INR), TT sang Rupee Pakistan (PKR), TT sang Real Brazil (BRL), TT sang ...
Giá của ThunderCore ở Mỹ là $0.001162 USD. Ngoài ra, giá của ThunderCore là €0.0009911 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0008630 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001597 CAD ở Canada, ₹0.1046 INR ở Ấn Độ, ₨0.3253 PKR ở Pakistan, R$0.006304 BRL ở Brazil, ...
Cặp ThunderCore phổ biến nhất là TT sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 ThunderCore (TT) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.009057.
Giá của ThunderCore ở Mỹ là $0.001162 USD. Ngoài ra, giá của ThunderCore là €0.0009911 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0008630 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001597 CAD ở Canada, ₹0.1046 INR ở Ấn Độ, ₨0.3253 PKR ở Pakistan, R$0.006304 BRL ở Brazil, ...
Cặp ThunderCore phổ biến nhất là TT sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 ThunderCore (TT) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.009057.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













