Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94112.59 (+0.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94112.59 (+0.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94112.59 (+0.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi THN thành EGP
THN/EGP: 1 THN = 0.01054 EGP. Giá chuyển đổi 1 Throne (THN) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.01054 EGP hôm nay.

THN
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá THN/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Throne (THN) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 THN hiện có giá trị là 0.01054 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 THN hiện có giá 0.01054 EGP, nghĩa là mua 5 THN sẽ mất 0.05268 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 94.91 THN và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 474.57 THN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi THN sang EGP
Chuyển đổi EGP sang THN
Throne
Bảng Ai Cập
1 THN
0.01054 EGP
Đổi 1 THN sang 0.01054 EGP
2 THN
0.02107 EGP
Đổi 2 THN sang 0.02107 EGP
5 THN
0.05268 EGP
Đổi 5 THN sang 0.05268 EGP
10 THN
0.1054 EGP
Đổi 10 THN sang 0.1054 EGP
20 THN
0.2107 EGP
Đổi 20 THN sang 0.2107 EGP
50 THN
0.5268 EGP
Đổi 50 THN sang 0.5268 EGP
100 THN
1.05 EGP
Đổi 100 THN sang 1.05 EGP
200 THN
2.11 EGP
Đổi 200 THN sang 2.11 EGP
500 THN
5.27 EGP
Đổi 500 THN sang 5.27 EGP
1000 THN
10.54 EGP
Đổi 1000 THN sang 10.54 EGP
5000 THN
52.68 EGP
Đổi 5000 THN sang 52.68 EGP
10000 THN
105.36 EGP
Đổi 10000 THN sang 105.36 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi THN thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của Throne tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 THN sang EGP, lên đến 10000 THN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
Throne
1 EGP
94.91 THN
Đổi 1 EGP sang 94.91 THN
10 EGP
949.14 THN
Đổi 10 EGP sang 949.14 THN
50 EGP
4,745.72 THN
Đổi 50 EGP sang 4,745.72 THN
100 EGP
9,491.44 THN
Đổi 100 EGP sang 9,491.44 THN
200 EGP
18,982.87 THN
Đổi 200 EGP sang 18,982.87 THN
500 EGP
47,457.18 THN
Đổi 500 EGP sang 47,457.18 THN
1000 EGP
94,914.35 THN
Đổi 1000 EGP sang 94,914.35 THN
2000 EGP
189,828.71 THN
Đổi 2000 EGP sang 189,828.71 THN
5000 EGP
474,571.76 THN
Đổi 5000 EGP sang 474,571.76 THN
10000 EGP
949,143.53 THN
Đổi 10000 EGP sang 949,143.53 THN
50000 EGP
4,745,717.64 THN
Đổi 50000 EGP sang 4,745,717.64 THN
100000 EGP
9,491,435.28 THN
Đổi 100000 EGP sang 9,491,435.28 THN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành THN toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo Throne đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang THN, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ THN/EGP
THN/EGP: 1 THN = 0.01054 EGP; 2026/01/06 14:46:05
Trong 1D vừa qua, Throne đã thay đổi +8.95% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Throne(THN) đã thay đổi +8.95% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành THN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi THN sang EGP: Biến động và thay đổi giá của Throne/EGP
Giá Throne cao nhất theo EGP 7 ngày qua là 0.01054 EGP trong khi giá Throne thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là 0.008986 EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Throne theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá THN theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01054 EGP | 0.01054 EGP | 0.01123 EGP | 0.01533 EGP |
Thấp | 0.009623 EGP | 0.008986 EGP | 0.008963 EGP | 0.008963 EGP |
Bình thường | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +8.95% | +12.81% | +7.57% | -1.69% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua THN (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp THN bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua THN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Throne
Số liệu thị trường THN sang EGP
THN/EGP:
EGP0.01054
Khối lượng THN 24 giờ:
EGP681,512.19
Vốn hóa thị trường THN:
EGP4,116,893.74
Nguồn cung lưu hành THN:
390.75M THN
Tỷ giá THN sang EGP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Throne thành Bảng Ai Cập đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Throne là EGP0.01054 mỗi THN, với tổng vốn hoá thị trường của EGP4,116,893.74 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của 390,752,320 THN. Khối lượng giao dịch của Throne đã thay đổi +4.14% (EGP27,070.33 EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của THN là EGP654,441.85.
Thông tin thêm về Throne trên Bitget
Thông tin Bảng Ai Cập
Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Throne phổ biến nhất là THN sang EGP, trong đó mã của Throne là THN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79979.53 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69263.13 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128999.54 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 505234.93 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442430.18 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi THN sang EGP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi THN sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Throne phổ biến
THN đến TWD
1 THN thành NT$0.007019 TWD
THN đến CNY
1 THN thành ¥0.001558 CNY
THN đến USD
1 THN thành $0.0002230 USD
THN đến AUD
1 THN thành AU$0.0003315 AUD
THN đến EUR
1 THN thành €0.0001904 EUR
THN đến CAD
1 THN thành C$0.0003071 CAD
THN đến KRW
1 THN thành ₩0.3230 KRW
THN đến JPY
1 THN thành ¥0.03487 JPY
THN đến GBP
1 THN thành £0.0001649 GBP
THN đến EGP
1 THN thành EGP0.01054 EGP
THN đến BRL
1 THN thành R$0.001203 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EGP

SUI đến EGP
1 SUI thành EGP93.51 EGP

XCN đến EGP
1 XCN thành EGP0.5379 EGP

ZK đến EGP
1 ZK thành EGP1.77 EGP

JASMY đến EGP
1 JASMY thành EGP0.4157 EGP

BabyDoge đến EGP
1 BabyDoge thành EGP0.{7}3569 EGP

XRP đến EGP
1 XRP thành EGP112.8 EGP

BTC đến EGP
1 BTC thành EGP4,451,103.13 EGP

ETH đến EGP
1 ETH thành EGP155,746.48 EGP

RAVE đến EGP
1 RAVE thành EGP15.6 EGP

RENDER đến EGP
1 RENDER thành EGP116.85 EGP
Bảng chuyển đổi từ THN sang EGP
Tỷ giá hoán đổi của Throne đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 THN thành Bảng Ai Cập đã thay đổi +12.81% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +8.95%, đạt mức cao nhất là 0.01054 EGP và mức thấp nhất là 0.009623 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 THN là EGP0.009793 EGP , thay đổi +7.57% so với giá hiện tại. Throne đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -84.97% so với năm trước.
-EGP
0.05879EGP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:46 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 THN | EGP0.005268 | EGP0.004834 | +8.95% |
1 THN | EGP0.01054 | EGP0.009669 | +8.95% |
5 THN | EGP0.05268 | EGP0.04834 | +8.95% |
10 THN | EGP0.1054 | EGP0.09669 | +8.95% |
50 THN | EGP0.5268 | EGP0.4834 | +8.95% |
100 THN | EGP1.05 | EGP0.9669 | +8.95% |
500 THN | EGP5.27 | EGP4.83 | +8.95% |
1000 THN | EGP10.54 | EGP9.67 | +8.95% |
Câu Hỏi Thường Gặp THN/EGP
1 Throne bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 Throne (THN) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.01054.
Tôi có thể mua bao nhiêu THN với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 94.91 THN đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển THN sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi THN sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng THN bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 474.57 THN, trong khi 5 THN sẽ có giá khoảng 0.05268EGP.
Giá cao nhất của THN/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 THN tính theo EGP là EGP407.51. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 THN/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Throne tính theo EGP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Throne (THN) đã tăng 12.81%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Throne (THN) đã tăng 7.57% so với Bảng Ai Cập (EGP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ THN thành EGP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Throne và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của THN/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với THN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá THN/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá THN/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá THN/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Throne và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Throne: THN sang Đô la Mỹ (USD), THN sang Euro (EUR), THN sang Bảng Anh (GBP), THN sang Đô la Canada (CAD), THN sang Rupee Ấn Độ (INR), THN sang Rupee Pakistan (PKR), THN sang Real Brazil (BRL), THN sang ...
Giá của Throne ở Mỹ là $0.0002230 USD. Ngoài ra, giá của Throne là €0.0001904 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001649 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003071 CAD ở Canada, ₹0.02010 INR ở Ấn Độ, ₨0.06241 PKR ở Pakistan, R$0.001203 BRL ở Brazil, ...
Cặp Throne phổ biến nhất là THN sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 Throne (THN) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.01054.
Giá của Throne ở Mỹ là $0.0002230 USD. Ngoài ra, giá của Throne là €0.0001904 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001649 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003071 CAD ở Canada, ₹0.02010 INR ở Ấn Độ, ₨0.06241 PKR ở Pakistan, R$0.001203 BRL ở Brazil, ...
Cặp Throne phổ biến nhất là THN sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 Throne (THN) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.01054.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































