Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Router Protocol (New) sang Rial Oman (ROUTE sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ROUTE thành OMR

ROUTE/OMR: 1 ROUTE = 0.0005765 OMR. Giá chuyển đổi 1 Router Protocol (New) (ROUTE) thành Rial Oman (OMR) là 0.0005765 OMR hôm nay.
ROUTE
ROUTE
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ROUTE/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Router Protocol (New) (ROUTE) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ROUTE hiện có giá trị là 0.0005765 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ROUTE hiện có giá 0.0005765 OMR, nghĩa là mua 5 ROUTE sẽ mất 0.002883 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 1,734.56 ROUTE và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 8,672.78 ROUTE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ROUTE sang OMR

Chuyển đổi OMR sang ROUTE

Router Protocol (New)
Rial Oman
1 ROUTE
0.0005765  OMR
Đổi 1 ROUTE sang 0.0005765 OMR
2 ROUTE
0.001153  OMR
Đổi 2 ROUTE sang 0.001153 OMR
5 ROUTE
0.002883  OMR
Đổi 5 ROUTE sang 0.002883 OMR
10 ROUTE
0.005765  OMR
Đổi 10 ROUTE sang 0.005765 OMR
20 ROUTE
0.01153  OMR
Đổi 20 ROUTE sang 0.01153 OMR
50 ROUTE
0.02883  OMR
Đổi 50 ROUTE sang 0.02883 OMR
100 ROUTE
0.05765  OMR
Đổi 100 ROUTE sang 0.05765 OMR
200 ROUTE
0.1153  OMR
Đổi 200 ROUTE sang 0.1153 OMR
500 ROUTE
0.2883  OMR
Đổi 500 ROUTE sang 0.2883 OMR
1000 ROUTE
0.5765  OMR
Đổi 1000 ROUTE sang 0.5765 OMR
5000 ROUTE
2.88  OMR
Đổi 5000 ROUTE sang 2.88 OMR
10000 ROUTE
5.77  OMR
Đổi 10000 ROUTE sang 5.77 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ROUTE thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Router Protocol (New) tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ROUTE sang OMR, lên đến 10000 ROUTE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Router Protocol (New)
1 OMR
1,734.56 ROUTE
Đổi 1 OMR sang 1,734.56 ROUTE
10 OMR
17,345.56 ROUTE
Đổi 10 OMR sang 17,345.56 ROUTE
50 OMR
86,727.79 ROUTE
Đổi 50 OMR sang 86,727.79 ROUTE
100 OMR
173,455.59 ROUTE
Đổi 100 OMR sang 173,455.59 ROUTE
200 OMR
346,911.17 ROUTE
Đổi 200 OMR sang 346,911.17 ROUTE
500 OMR
867,277.93 ROUTE
Đổi 500 OMR sang 867,277.93 ROUTE
1000 OMR
1,734,555.87 ROUTE
Đổi 1000 OMR sang 1,734,555.87 ROUTE
2000 OMR
3,469,111.74 ROUTE
Đổi 2000 OMR sang 3,469,111.74 ROUTE
5000 OMR
8,672,779.34 ROUTE
Đổi 5000 OMR sang 8,672,779.34 ROUTE
10000 OMR
17,345,558.69 ROUTE
Đổi 10000 OMR sang 17,345,558.69 ROUTE
50000 OMR
86,727,793.44 ROUTE
Đổi 50000 OMR sang 86,727,793.44 ROUTE
100000 OMR
173,455,586.89 ROUTE
Đổi 100000 OMR sang 173,455,586.89 ROUTE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành ROUTE toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Router Protocol (New) đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang ROUTE, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ROUTE/OMR

ROUTE/OMR: 1 ROUTE = 0.0005765 OMR; 2026/01/03 18:42:01
Trong 1D vừa qua, Router Protocol (New) đã thay đổi +0.21% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Router Protocol (New)(ROUTE) đã thay đổi +0.21% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành ROUTE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ROUTE sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Router Protocol (New)/OMR

Giá Router Protocol (New) cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.0006062 OMR trong khi giá Router Protocol (New) thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.0005460 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Router Protocol (New) theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ROUTE theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0005824 OMR
0.0006062 OMR
0.0009749 OMR
0.002189 OMR
Thấp
0.0005700 OMR
0.0005460 OMR
0.0005460 OMR
0.0005460 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.21%
-4.61%
-41.71%
-71.68%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ROUTE (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ROUTE bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ROUTE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Router Protocol (New)

Số liệu thị trường ROUTE sang OMR

ROUTE/OMR:
ر.ع.0.0005765
Khối lượng ROUTE 24 giờ:
ر.ع.175,085.11
Vốn hóa thị trường ROUTE:
ر.ع.374,008.77
Nguồn cung lưu hành ROUTE:
648.74M ROUTE

Tỷ giá ROUTE sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Router Protocol (New) thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Router Protocol (New) là ر.ع.0.0005765 mỗi ROUTE, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.374,008.77 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của 648,739,140 ROUTE. Khối lượng giao dịch của Router Protocol (New) đã thay đổi -31.13% (ر.ع.-79,156.28 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ROUTE là ر.ع.254,241.38.

Thông tin thêm về Router Protocol (New) trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Router Protocol (New) phổ biến nhất là ROUTE sang OMR, trong đó mã của Router Protocol (New) là ROUTE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ROUTE sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ROUTE sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Router Protocol (New) phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ROUTE đến TWD
1 ROUTE thành NT$0.04704 TWD
popular info Rial Oman
ROUTE đến OMR
1 ROUTE thành ر.ع.0.0005765 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ROUTE đến CNY
1 ROUTE thành ¥0.01049 CNY
popular info Đô la Mỹ
ROUTE đến USD
1 ROUTE thành $0.001499 USD
popular info Đô la Úc
ROUTE đến AUD
1 ROUTE thành AU$0.002241 AUD
popular info Euro
ROUTE đến EUR
1 ROUTE thành €0.001279 EUR
popular info Đô la Canada
ROUTE đến CAD
1 ROUTE thành C$0.002060 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ROUTE đến KRW
1 ROUTE thành ₩2.16 KRW
popular info Yên Nhật
ROUTE đến JPY
1 ROUTE thành ¥0.2351 JPY
popular info Bảng Anh
ROUTE đến GBP
1 ROUTE thành £0.001113 GBP
popular info Real Brazil
ROUTE đến BRL
1 ROUTE thành R$0.008132 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets MYX Finance
MYX đến OMR
1 MYX thành ر.ع.2.33 OMR
other assets World Liberty Financial
WLFI đến OMR
1 WLFI thành ر.ع.0.06732 OMR
other assets BUILDon
B đến OMR
1 B thành ر.ع.0.08133 OMR
other assets Pi
PI đến OMR
1 PI thành ر.ع.0.08034 OMR
other assets Bitcoin Cash
BCH đến OMR
1 BCH thành ر.ع.245.88 OMR
other assets elizaOS
ELIZAOS đến OMR
1 ELIZAOS thành ر.ع.0.002066 OMR
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến OMR
1 VIRTUAL thành ر.ع.0.3228 OMR
other assets ChainOpera AI
COAI đến OMR
1 COAI thành ر.ع.0.1776 OMR
other assets DeAgentAI
AIA đến OMR
1 AIA thành ر.ع.0.04618 OMR
other assets Flow
FLOW đến OMR
1 FLOW thành ر.ع.0.03453 OMR

Bảng chuyển đổi từ ROUTE sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Router Protocol (New) đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ROUTE thành Rial Oman đã thay đổi -4.61% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.21%, đạt mức cao nhất là 0.0005824 OMR và mức thấp nhất là 0.0005700 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 ROUTE là ر.ع.0.0009885 OMR , thay đổi -41.71% so với giá hiện tại. Router Protocol (New) đã thay đổi
-ر.ع.
0.01438OMR
, tương đương mức thay đổi -96.15% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 18:42 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ROUTE
ر.ع.0.0002883ر.ع.0.0002877
+0.21%
1 ROUTE
ر.ع.0.0005765ر.ع.0.0005753
+0.21%
5 ROUTE
ر.ع.0.002883ر.ع.0.002877
+0.21%
10 ROUTE
ر.ع.0.005765ر.ع.0.005753
+0.21%
50 ROUTE
ر.ع.0.02883ر.ع.0.02877
+0.21%
100 ROUTE
ر.ع.0.05765ر.ع.0.05753
+0.21%
500 ROUTE
ر.ع.0.2883ر.ع.0.2877
+0.21%
1000 ROUTE
ر.ع.0.5765ر.ع.0.5753
+0.21%

Câu Hỏi Thường Gặp ROUTE/OMR

1 Router Protocol (New) bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Router Protocol (New) (ROUTE) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.0005765.
Tôi có thể mua bao nhiêu ROUTE với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,734.56 ROUTE đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ROUTE sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ROUTE sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ROUTE bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 8,672.78 ROUTE, trong khi 5 ROUTE sẽ có giá khoảng 0.002883OMR.
Giá cao nhất của ROUTE/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ROUTE tính theo OMR là ر.ع.0.03072. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ROUTE/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Router Protocol (New) tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Router Protocol (New) (ROUTE) đã giảm 4.61%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Router Protocol (New) (ROUTE) đã giảm 41.71% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ROUTE thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Router Protocol (New) và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ROUTE/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ROUTE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ROUTE/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ROUTE/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ROUTE/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Router Protocol (New) và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Router Protocol (New): ROUTE sang Đô la Mỹ (USD), ROUTE sang Euro (EUR), ROUTE sang Bảng Anh (GBP), ROUTE sang Đô la Canada (CAD), ROUTE sang Rupee Ấn Độ (INR), ROUTE sang Rupee Pakistan (PKR), ROUTE sang Real Brazil (BRL), ROUTE sang ...
Giá của Router Protocol (New) ở Mỹ là $0.001499 USD. Ngoài ra, giá của Router Protocol (New) là €0.001279 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001113 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002060 CAD ở Canada, ₹0.1350 INR ở Ấn Độ, ₨0.4197 PKR ở Pakistan, R$0.008132 BRL ở Brazil, ...
Cặp Router Protocol (New) phổ biến nhất là ROUTE sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Router Protocol (New) (ROUTE) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.0005765.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget