Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93764.96 (+0.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93764.96 (+0.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93764.96 (+0.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZKJ thành GHS
ZKJ/GHS: 1 ZKJ = 0.4879 GHS. Giá chuyển đổi 1 Polyhedra Network (ZKJ) thành Cedi Ghana (GHS) là 0.4879 GHS hôm nay.

ZKJ
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZKJ/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Polyhedra Network (ZKJ) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZKJ hiện có giá trị là 0.4879 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZKJ hiện có giá 0.4879 GHS, nghĩa là mua 5 ZKJ sẽ mất 2.44 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 2.05 ZKJ và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 10.25 ZKJ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZKJ sang GHS
Chuyển đổi GHS sang ZKJ
Polyhedra Network
Cedi Ghana
1 ZKJ
0.4879 GHS
Đổi 1 ZKJ sang 0.4879 GHS
2 ZKJ
0.9759 GHS
Đổi 2 ZKJ sang 0.9759 GHS
5 ZKJ
2.44 GHS
Đổi 5 ZKJ sang 2.44 GHS
10 ZKJ
4.88 GHS
Đổi 10 ZKJ sang 4.88 GHS
20 ZKJ
9.76 GHS
Đổi 20 ZKJ sang 9.76 GHS
50 ZKJ
24.4 GHS
Đổi 50 ZKJ sang 24.4 GHS
100 ZKJ
48.79 GHS
Đổi 100 ZKJ sang 48.79 GHS
200 ZKJ
97.59 GHS
Đổi 200 ZKJ sang 97.59 GHS
500 ZKJ
243.96 GHS
Đổi 500 ZKJ sang 243.96 GHS
1000 ZKJ
487.93 GHS
Đổi 1000 ZKJ sang 487.93 GHS
5000 ZKJ
2,439.63 GHS
Đổi 5000 ZKJ sang 2,439.63 GHS
10000 ZKJ
4,879.25 GHS
Đổi 10000 ZKJ sang 4,879.25 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZKJ thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của Polyhedra Network tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZKJ sang GHS, lên đến 10000 ZKJ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
Polyhedra Network
1 GHS
2.05 ZKJ
Đổi 1 GHS sang 2.05 ZKJ
10 GHS
20.49 ZKJ
Đổi 10 GHS sang 20.49 ZKJ
50 GHS
102.47 ZKJ
Đổi 50 GHS sang 102.47 ZKJ
100 GHS
204.95 ZKJ
Đổi 100 GHS sang 204.95 ZKJ
200 GHS
409.9 ZKJ
Đổi 200 GHS sang 409.9 ZKJ
500 GHS
1,024.75 ZKJ
Đổi 500 GHS sang 1,024.75 ZKJ
1000 GHS
2,049.49 ZKJ
Đổi 1000 GHS sang 2,049.49 ZKJ
2000 GHS
4,098.99 ZKJ
Đổi 2000 GHS sang 4,098.99 ZKJ
5000 GHS
10,247.47 ZKJ
Đổi 5000 GHS sang 10,247.47 ZKJ
10000 GHS
20,494.94 ZKJ
Đổi 10000 GHS sang 20,494.94 ZKJ
50000 GHS
102,474.7 ZKJ
Đổi 50000 GHS sang 102,474.7 ZKJ
100000 GHS
204,949.4 ZKJ
Đổi 100000 GHS sang 204,949.4 ZKJ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành ZKJ toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo Polyhedra Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang ZKJ, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZKJ/GHS
ZKJ/GHS: 1 ZKJ = 0.4879 GHS; 2026/01/06 01:52:43
Trong 1D vừa qua, Polyhedra Network đã thay đổi +4.04% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Polyhedra Network(ZKJ) đã thay đổi +4.04% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành ZKJ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZKJ sang GHS: Biến động và thay đổi giá của /GHS
Giá cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 0.5141 GHS trong khi giá thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 0.3808 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZKJ theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.5034 GHS | 0.5141 GHS | 0.5164 GHS | 1.42 GHS |
Thấp | 0.4648 GHS | 0.3808 GHS | 0.3808 GHS | 0.3292 GHS |
Bình thường | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +4.04% | +21.55% | +0.05% | -64.49% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZKJ (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZKJ bằng GHS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZKJ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Polyhedra Network
Số liệu thị trường ZKJ sang GHS
ZKJ/GHS: