Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90444.72 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90444.72 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90444.72 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PRCL thành TRY
PRCL/TRY: 1 PRCL = 1.18 TRY. Giá chuyển đổi 1 Parcl (PRCL) thành Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là 1.18 TRY hôm nay.

PRCL
TRY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PRCL/TRY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Parcl (PRCL) thành Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PRCL hiện có giá trị là 1.18 TRY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PRCL hiện có giá 1.18 TRY, nghĩa là mua 5 PRCL sẽ mất 5.91 TRY. Tương tự, ₺1 TRY có thể được chuyển đổi thành 0.8463 PRCL và ₺50 TRY có thể được chuyển đổi thành 4.23 PRCL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PRCL sang TRY
Chuyển đổi TRY sang PRCL
Parcl
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 PRCL
1.18 TRY
Đổi 1 PRCL sang 1.18 TRY
2 PRCL
2.36 TRY
Đổi 2 PRCL sang 2.36 TRY
5 PRCL
5.91 TRY
Đổi 5 PRCL sang 5.91 TRY
10 PRCL
11.82 TRY
Đổi 10 PRCL sang 11.82 TRY
20 PRCL
23.63 TRY
Đổi 20 PRCL sang 23.63 TRY
50 PRCL
59.08 TRY
Đổi 50 PRCL sang 59.08 TRY
100 PRCL
118.16 TRY
Đổi 100 PRCL sang 118.16 TRY
200 PRCL
236.32 TRY
Đổi 200 PRCL sang 236.32 TRY
500 PRCL
590.81 TRY
Đổi 500 PRCL sang 590.81 TRY
1000 PRCL
1,181.61 TRY
Đổi 1000 PRCL sang 1,181.61 TRY
5000 PRCL
5,908.06 TRY
Đổi 5000 PRCL sang 5,908.06 TRY
10000 PRCL
11,816.13 TRY
Đổi 10000 PRCL sang 11,816.13 TRY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PRCL thành TRY toàn diện, cho thấy giá trị của Parcl tính theo Lira Thổ Nhĩ Kỳ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PRCL sang TRY, lên đến 10000 PRCL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
Parcl
1 TRY
0.8463 PRCL
Đổi 1 TRY sang 0.8463 PRCL
10 TRY
8.46 PRCL
Đổi 10 TRY sang 8.46 PRCL
50 TRY
42.32 PRCL
Đổi 50 TRY sang 42.32 PRCL
100 TRY
84.63 PRCL
Đổi 100 TRY sang 84.63 PRCL
200 TRY
169.26 PRCL
Đổi 200 TRY sang 169.26 PRCL
500 TRY
423.15 PRCL
Đổi 500 TRY sang 423.15 PRCL
1000 TRY
846.3 PRCL
Đổi 1000 TRY sang 846.3 PRCL
2000 TRY
1,692.6 PRCL
Đổi 2000 TRY sang 1,692.6 PRCL
5000 TRY
4,231.51 PRCL
Đổi 5000 TRY sang 4,231.51 PRCL
10000 TRY
8,463.01 PRCL
Đổi 10000 TRY sang 8,463.01 PRCL
50000 TRY
42,315.06 PRCL
Đổi 50000 TRY sang 42,315.06 PRCL
100000 TRY
84,630.11 PRCL
Đổi 100000 TRY sang 84,630.11 PRCL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TRY thành PRCL toàn diện, cho thấy giá trị của Lira Thổ Nhĩ Kỳ tính theo Parcl đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TRY sang PRCL, lên đến 100000 TRY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PRCL/TRY
PRCL/TRY: 1 PRCL = 1.18 TRY; 2026/01/09 12:54:58
Trong 1D vừa qua, Parcl đã thay đổi -4.70% thành TRY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Parcl(PRCL) đã thay đổi -4.70% thành TRY trong khi đó Lira Thổ Nhĩ Kỳ(TRY) đã thay đổi % thành PRCL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PRCL sang TRY: Biến động và thay đổi giá của /TRY
Giá cao nhất theo TRY 7 ngày qua là 2.21 TRY trong khi giá thấp nhất theo TRY trong 7 ngày qua là 0.8815 TRY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo TRY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PRCL theo TRY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.27 TRY | 2.21 TRY | 2.21 TRY | 2.99 TRY |
Thấp | 1.15 TRY | 0.8815 TRY | 0.7572 TRY | 0.7572 TRY |
Bình thường | 0 TRY | 0 TRY | 0 TRY | 0 TRY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.70% | +34.30% | +2.81% | -37.99% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PRCL (hoặc USDT) bằng TRY (Turkish Lira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PRCL bằng TRY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PRCL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Parcl
Số liệu thị trường PRCL sang TRY
PRCL/TRY: