Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89438.25 (+1.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89438.25 (+1.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89438.25 (+1.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OPEN thành NAD
OPEN/NAD: 1 OPEN = 2.75 NAD. Giá chuyển đổi 1 OPEN (OPEN) thành Đô la Namibia (NAD) là 2.75 NAD hôm nay.

OPEN
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OPEN/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OPEN (OPEN) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OPEN hiện có giá trị là 2.75 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OPEN hiện có giá 2.75 NAD, nghĩa là mua 5 OPEN sẽ mất 13.77 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 0.3630 OPEN và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 1.82 OPEN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OPEN sang NAD
Chuyển đổi NAD sang OPEN
OPEN
Đô la Namibia
1 OPEN
2.75 NAD
Đổi 1 OPEN sang 2.75 NAD
2 OPEN
5.51 NAD
Đổi 2 OPEN sang 5.51 NAD
5 OPEN
13.77 NAD
Đổi 5 OPEN sang 13.77 NAD
10 OPEN
27.55 NAD
Đổi 10 OPEN sang 27.55 NAD
20 OPEN
55.09 NAD
Đổi 20 OPEN sang 55.09 NAD
50 OPEN
137.73 NAD
Đổi 50 OPEN sang 137.73 NAD
100 OPEN
275.45 NAD
Đổi 100 OPEN sang 275.45 NAD
200 OPEN
550.91 NAD
Đổi 200 OPEN sang 550.91 NAD
500 OPEN
1,377.26 NAD
Đổi 500 OPEN sang 1,377.26 NAD
1000 OPEN
2,754.53 NAD
Đổi 1000 OPEN sang 2,754.53 NAD
5000 OPEN
13,772.64 NAD
Đổi 5000 OPEN sang 13,772.64 NAD
10000 OPEN
27,545.28 NAD
Đổi 10000 OPEN sang 27,545.28 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OPEN thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của OPEN tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OPEN sang NAD, lên đến 10000 OPEN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
OPEN
1 NAD
0.3630 OPEN
Đổi 1 NAD sang 0.3630 OPEN
10 NAD
3.63 OPEN
Đổi 10 NAD sang 3.63 OPEN
50 NAD
18.15 OPEN
Đổi 50 NAD sang 18.15 OPEN
100 NAD
36.3 OPEN
Đổi 100 NAD sang 36.3 OPEN
200 NAD
72.61 OPEN
Đổi 200 NAD sang 72.61 OPEN
500 NAD
181.52 OPEN
Đổi 500 NAD sang 181.52 OPEN
1000 NAD
363.04 OPEN
Đổi 1000 NAD sang 363.04 OPEN
2000 NAD
726.08 OPEN
Đổi 2000 NAD sang 726.08 OPEN
5000 NAD
1,815.19 OPEN
Đổi 5000 NAD sang 1,815.19 OPEN
10000 NAD
3,630.39 OPEN
Đổi 10000 NAD sang 3,630.39 OPEN
50000 NAD
18,151.93 OPEN
Đổi 50000 NAD sang 18,151.93 OPEN
100000 NAD
36,303.86 OPEN
Đổi 100000 NAD sang 36,303.86 OPEN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành OPEN toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo OPEN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang OPEN, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OPEN/NAD
OPEN/NAD: 1 OPEN = 2.75 NAD; 2026/01/02 12:33:02
Trong 1D vừa qua, OPEN đã thay đổi +0.05% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OPEN(OPEN) đã thay đổi +0.05% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành OPEN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OPEN sang NAD: Biến động và thay đổi giá của OPEN/NAD
Giá OPEN cao nhất theo NAD 7 ngày qua là -- NAD trong khi giá OPEN thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là -- NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OPEN theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OPEN theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2.82 NAD | -- NAD | -- NAD | -- NAD |
Thấp | 2.62 NAD | -- NAD | -- NAD | -- NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.05% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OPEN (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OPEN bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OPEN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin OPEN
Số liệu thị trường OPEN sang NAD
OPEN/NAD:
N$2.75
Khối lượng OPEN 24 giờ:
N$3,937,554.57
Vốn hóa thị trường OPEN:
N$178,893,429.65
Nguồn cung lưu hành OPEN:
64.95M OPEN
Tỷ giá OPEN sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi OPEN thành Đô la Namibia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của OPEN là N$2.75 mỗi OPEN, với tổng vốn hoá thị trường của N$178,893,429.65 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 64,945,228 OPEN. Khối lượng giao dịch của OPEN đã thay đổi --% (N$-- NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OPEN là N$--.
Thông tin thêm về OPEN trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OPEN phổ biến nhất là OPEN sang NAD, trong đó mã của OPEN là OPEN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75027.14 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65380.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485961.62 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7932598.24 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OPEN sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và t ải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OPEN sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi OPEN phổ biến
OPEN đến TWD
1 OPEN thành NT$5.22 TWD
OPEN đến CNY
1 OPEN thành ¥1.16 CNY
OPEN đến USD
1 OPEN thành $0.1663 USD
OPEN đến AUD
1 OPEN thành AU$0.2483 AUD
OPEN đến EUR
1 OPEN thành €0.1419 EUR
OPEN đến CAD
1 OPEN thành C$0.2282 CAD
OPEN đến KRW
1 OPEN thành ₩240.57 KRW
OPEN đến JPY
1 OPEN thành ¥26.08 JPY
OPEN đến GBP
1 OPEN thành £0.1236 GBP
OPEN đến NAD
1 OPEN thành N$2.75 NAD
OPEN đến BRL
1 OPEN thành R$0.9189 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

PEPE đến NAD
1 PEPE thành N$0.{4}8674 NAD

LINK đến NAD
1 LINK thành N$214.3 NAD

AVAX đến NAD
1 AVAX thành N$221.71 NAD

DOGE đến NAD
1 DOGE thành N$2.15 NAD

FLOKI đến NAD
1 FLOKI thành N$0.0007469 NAD

MON đến NAD
1 MON thành N$0.4426 NAD

MOG đến NAD
1 MOG thành N$0.{5}4496 NAD

HOLO đến NAD
1 HOLO thành N$1.56 NAD

SHIB đến NAD
1 SHIB thành N$0.0001248 NAD

RENDER đến NAD
1 RENDER thành N$24.58 NAD
Bảng chuyển đổi từ OPEN sang NAD
Tỷ giá hoán đổi của OPEN đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OPEN thành Đô la Namibia đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.05%, đạt mức cao nhất là 2.82 NAD và mức thấp nhất là 2.62 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 OPEN là N$-- NAD , thay đổi --% so với giá hiện tại. OPEN đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-N$
--NAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:33 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 OPEN | N$1.38 | N$-- | +0.05% |
1 OPEN | N$2.75 | N$-- | +0.05% |
5 OPEN | N$13.77 | N$-- | +0.05% |
10 OPEN | N$27.55 | N$-- | +0.05% |
50 OPEN | N$137.73 | N$-- | +0.05% |
100 OPEN | N$275.45 | N$-- | +0.05% |
500 OPEN | N$1,377.26 | N$-- | +0.05% |
1000 OPEN | N$2,754.53 | N$-- | +0.05% |
Câu Hỏi Thường Gặp OPEN/NAD
1 OPEN bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 OPEN (OPEN) trong Đô la Namibia (NAD) là N$2.75.
Tôi có thể mua bao nhiêu OPEN với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.3630 OPEN đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OPEN sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OPEN sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OPEN bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 1.82 OPEN, trong khi 5 OPEN sẽ có giá khoảng 13.77NAD.
Giá cao nhất của OPEN/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OPEN tính theo NAD là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OPEN/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của OPEN tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ng ày qua, tỷ giá chuyển đổi OPEN (OPEN) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi OPEN (OPEN) đã giảm -- so với Đô la Namibia (NAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN thành NAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa OPEN và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OPEN/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OPEN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OPEN/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OPEN/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OPEN/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của OPEN và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







