Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93771.53 (+0.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93771.53 (+0.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93771.53 (+0.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OPEN thành HNL
OPEN/HNL: 1 OPEN = 4.68 HNL. Giá chuyển đổi 1 OPEN (OPEN) thành Lempira Honduras (HNL) là 4.68 HNL hôm nay.

OPEN
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OPEN/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OPEN (OPEN) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OPEN hiện có giá trị là 4.68 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OPEN hiện có giá 4.68 HNL, nghĩa là mua 5 OPEN sẽ mất 23.42 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 0.2134 OPEN và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 1.07 OPEN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OPEN sang HNL
Chuyển đổi HNL sang OPEN
OPEN
Lempira Honduras
1 OPEN
4.68 HNL
Đổi 1 OPEN sang 4.68 HNL
2 OPEN
9.37 HNL
Đổi 2 OPEN sang 9.37 HNL
5 OPEN
23.42 HNL
Đổi 5 OPEN sang 23.42 HNL
10 OPEN
46.85 HNL
Đổi 10 OPEN sang 46.85 HNL
20 OPEN
93.7 HNL
Đổi 20 OPEN sang 93.7 HNL
50 OPEN
234.25 HNL
Đổi 50 OPEN sang 234.25 HNL
100 OPEN
468.5 HNL
Đổi 100 OPEN sang 468.5 HNL
200 OPEN
937 HNL
Đổi 200 OPEN sang 937 HNL
500 OPEN
2,342.5 HNL
Đổi 500 OPEN sang 2,342.5 HNL
1000 OPEN
4,684.99 HNL
Đổi 1000 OPEN sang 4,684.99 HNL
5000 OPEN
23,424.96 HNL
Đổi 5000 OPEN sang 23,424.96 HNL
10000 OPEN
46,849.92 HNL
Đổi 10000 OPEN sang 46,849.92 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OPEN thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của OPEN tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OPEN sang HNL, lên đến 10000 OPEN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
OPEN
1 HNL
0.2134 OPEN
Đổi 1 HNL sang 0.2134 OPEN
10 HNL
2.13 OPEN
Đổi 10 HNL sang 2.13 OPEN
50 HNL
10.67 OPEN
Đổi 50 HNL sang 10.67 OPEN
100 HNL
21.34 OPEN
Đổi 100 HNL sang 21.34 OPEN
200 HNL
42.69 OPEN
Đổi 200 HNL sang 42.69 OPEN
500 HNL
106.72 OPEN
Đổi 500 HNL sang 106.72 OPEN
1000 HNL
213.45 OPEN
Đổi 1000 HNL sang 213.45 OPEN
2000 HNL
426.9 OPEN
Đổi 2000 HNL sang 426.9 OPEN
5000 HNL
1,067.24 OPEN
Đổi 5000 HNL sang 1,067.24 OPEN
10000 HNL
2,134.48 OPEN
Đổi 10000 HNL sang 2,134.48 OPEN
50000 HNL
10,672.38 OPEN
Đổi 50000 HNL sang 10,672.38 OPEN
100000 HNL
21,344.75 OPEN
Đổi 100000 HNL sang 21,344.75 OPEN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành OPEN toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo OPEN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang OPEN, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OPEN/HNL
OPEN/HNL: 1 OPEN = 4.68 HNL; 2026/01/06 11:25:29
Trong 1D vừa qua, OPEN đã thay đổi -0.01% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OPEN(OPEN) đã thay đổi -0.01% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành OPEN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OPEN sang HNL: Biến động và thay đổi giá của OPEN/HNL
Giá OPEN cao nhất theo HNL 7 ngày qua là -- HNL trong khi giá OPEN thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là -- HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OPEN theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OPEN theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 4.75 HNL | -- HNL | -- HNL | -- HNL |
Thấp | 4.57 HNL | -- HNL | -- HNL | -- HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.01% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OPEN (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OPEN bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OPEN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin OPEN
Số liệu thị trường OPEN sang HNL
OPEN/HNL:
L4.68
Khối lượng OPEN 24 giờ:
L5,614,523.38
Vốn hóa thị trường OPEN:
L304,267,896.56
Nguồn cung lưu hành OPEN:
64.95M OPEN
Tỷ giá OPEN sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi OPEN thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của OPEN là L4.68 mỗi OPEN, với tổng vốn hoá thị trường của L304,267,896.56 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 64,945,228 OPEN. Khối lượng giao dịch của OPEN đã thay đổi --% (L-- HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OPEN là L--.
Thông tin thêm về OPEN trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OPEN phổ biến nhất là OPEN sang HNL, trong đó mã của OPEN là OPEN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79970.16 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69216.29 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128915.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 507070.95 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8444519.13 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OPEN sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OPEN sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi OPEN phổ biến
OPEN đến HNL
1 OPEN thành L4.68 HNL
OPEN đến TWD
1 OPEN thành NT$5.62 TWD
OPEN đến CNY
1 OPEN thành ¥1.25 CNY
OPEN đến USD
1 OPEN thành $0.1784 USD
OPEN đến AUD
1 OPEN thành AU$0.2656 AUD
OPEN đến EUR
1 OPEN thành €0.1523 EUR
OPEN đến CAD
1 OPEN thành C$0.2455 CAD
OPEN đến KRW
1 OPEN thành ₩258.31 KRW
OPEN đến JPY
1 OPEN thành ¥27.91 JPY
OPEN đến GBP
1 OPEN thành £0.1318 GBP
OPEN đến BRL
1 OPEN thành R$0.9657 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

SUI đến HNL
1 SUI thành L51.46 HNL

XRP đến HNL
1 XRP thành L61.99 HNL

XCN đến HNL
1 XCN thành L0.2937 HNL

BabyDoge đến HNL
1 BabyDoge thành L0.{7}1927 HNL

BTC đến HNL
1 BTC thành L2,459,273.65 HNL

SOK đến HNL
1 SOK thành L0.001044 HNL

ZK đến HNL
1 ZK thành L1.04 HNL

ETH đến HNL
1 ETH thành L84,920.62 HNL

JASMY đến HNL
1 JASMY thành L0.2266 HNL

ALPHA đến HNL
1 ALPHA thành L0.2113 HNL
Bảng chuyển đổi từ OPEN sang HNL
Tỷ giá hoán đổi của OPEN đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OPEN thành Lempira Honduras đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.01%, đạt mức cao nhất là 4.75 HNL và mức thấp nhất là 4.57 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 OPEN là L-- HNL , thay đổi --% so với giá hiện tại. OPEN đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-L
--HNL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:25 am h ôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 OPEN | L2.34 | L-- | -0.01% |
1 OPEN | L4.68 | L-- | -0.01% |
5 OPEN | L23.42 | L-- | -0.01% |
10 OPEN | L46.85 | L-- | -0.01% |
50 OPEN | L234.25 | L-- | -0.01% |
100 OPEN | L468.5 | L-- | -0.01% |
500 OPEN | L2,342.5 | L-- | -0.01% |
1000 OPEN | L4,684.99 | L-- | -0.01% |
Câu Hỏi Thường Gặp OPEN/HNL
1 OPEN bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 OPEN (OPEN) trong Lempira Honduras (HNL) là L4.68.
Tôi có thể mua bao nhiêu OPEN với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.2134 OPEN đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OPEN sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OPEN sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OPEN bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 1.07 OPEN, trong khi 5 OPEN sẽ có giá khoảng 23.42HNL.
Giá cao nhất của OPEN/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OPEN tính theo HNL là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OPEN/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của OPEN tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi OPEN (OPEN) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuy ển đổi OPEN (OPEN) đã giảm -- so với Lempira Honduras (HNL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN thành HNL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa OPEN và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OPEN/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OPEN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OPEN/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OPEN/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OPEN/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của OPEN và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











