Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.5-2 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$108660.08 (-3.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmWLFITổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$178.9M (1 ngày); +$34M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.5-2 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$108660.08 (-3.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmWLFITổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$178.9M (1 ngày); +$34M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.5-2 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$108660.08 (-3.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmWLFITổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$178.9M (1 ngày); +$34M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OX thành JPY
OX/JPY: 1 OX = 0.02627 JPY. Giá chuyển đổi 1 Open Exchange Token (OX) thành Yên Nhật (JPY) là 0.02627 JPY hôm nay.

OX
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OX/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Open Exchange Token (OX) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OX hiện có giá trị là 0.02627 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OX hiện có giá 0.02627 JPY, nghĩa là mua 5 OX sẽ mất 0.1314 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 38.06 OX và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 190.3 OX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OX sang JPY
Chuyển đổi JPY sang OX
Open Exchange Token
Yên Nhật
1 OX
0.02627 JPY
Đổi 1 OX sang 0.02627 JPY
2 OX
0.05255 JPY
Đổi 2 OX sang 0.05255 JPY
5 OX
0.1314 JPY
Đổi 5 OX sang 0.1314 JPY
10 OX
0.2627 JPY
Đổi 10 OX sang 0.2627 JPY
20 OX
0.5255 JPY
Đổi 20 OX sang 0.5255 JPY
50 OX
1.31 JPY
Đổi 50 OX sang 1.31 JPY
100 OX
2.63 JPY
Đổi 100 OX sang 2.63 JPY
200 OX
5.25 JPY
Đổi 200 OX sang 5.25 JPY
500 OX
13.14 JPY
Đổi 500 OX sang 13.14 JPY
1000 OX
26.27 JPY
Đổi 1000 OX sang 26.27 JPY
5000 OX
131.37 JPY
Đổi 5000 OX sang 131.37 JPY
10000 OX
262.74 JPY
Đổi 10000 OX sang 262.74 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OX thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của Open Exchange Token tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OX sang JPY, lên đến 10000 OX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
Open Exchange Token
1 JPY
38.06 OX
Đổi 1 JPY sang 38.06 OX
10 JPY
380.61 OX
Đổi 10 JPY sang 380.61 OX
50 JPY
1,903.05 OX
Đổi 50 JPY sang 1,903.05 OX
100 JPY
3,806.1 OX
Đổi 100 JPY sang 3,806.1 OX
200 JPY
7,612.19 OX
Đổi 200 JPY sang 7,612.19 OX
500 JPY
19,030.49 OX
Đổi 500 JPY sang 19,030.49 OX
1000 JPY
38,060.97 OX
Đổi 1000 JPY sang 38,060.97 OX
2000 JPY
76,121.94 OX
Đổi 2000 JPY sang 76,121.94 OX
5000 JPY
190,304.85 OX
Đổi 5000 JPY sang 190,304.85 OX
10000 JPY
380,609.71 OX
Đổi 10000 JPY sang 380,609.71 OX
50000 JPY
1,903,048.53 OX
Đổi 50000 JPY sang 1,903,048.53 OX
100000 JPY
3,806,097.06 OX
Đổi 100000 JPY sang 3,806,097.06 OX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành OX toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo Open Exchange Token đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang OX, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OX/JPY
OX/JPY: 1 OX = 0.02627 JPY; 2025/08/29 19:32:08
Trong 1D vừa qua, Open Exchange Token đã thay đổi -3.67% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Open Exchange Token(OX) đã thay đổi -3.67% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành OX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OX sang JPY: Biến động và thay đổi giá của Open Exchange Token/JPY
Giá Open Exchange Token cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.03149 JPY trong khi giá Open Exchange Token thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.02615 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Open Exchange Token theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OX theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
---|---|---|---|---|
Cao | 0.02736 JPY | 0.03149 JPY | 0.2043 JPY | 0.3210 JPY |
Thấp | 0.02615 JPY | 0.02615 JPY | 0.02136 JPY | 0.02136 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.67% | -10.14% | -86.98% | -81.50% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OX (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OX bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Open Exchange Token
Số liệu thị trường OX sang JPY
OX/JPY:
¥0.02627
Khối lượng OX 24 giờ:
¥8,553,024.82
Vốn hóa thị trường OX:
--
Nguồn cung lưu hành OX:
0 OX
Tỷ giá OX sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Open Exchange Token thành Yên Nhật đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Open Exchange Token là ¥0.02627 mỗi OX, với tổng vốn hoá thị trường của ¥0 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của -- OX. Khối lượng giao dịch của Open Exchange Token đã thay đổi -6.10% (¥-555,259.21 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OX là ¥9,108,284.03.
Thông tin thêm về Open Exchange Token trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Open Exchange Token phổ biến nhất là OX sang JPY, trong đó mã của Open Exchange Token là OX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 110080.03 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 4352.83 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.85 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 207.28 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 94096.41 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 81470.23 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 151106.86 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 597118.11 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 9703741.78 INR

PI đến INR
1 PI thành 31.33 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OX sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OX sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Open Exchange Token phổ biến

OX đến TWD
1 OX thành NT$0.005461 TWD

OX đến CNY
1 OX thành ¥0.001274 CNY

OX đến USD
1 OX thành $0.0001787 USD

OX đến EUR
1 OX thành €0.0001528 EUR

OX đến CAD
1 OX thành C$0.0002453 CAD

OX đến KRW
1 OX thành ₩0.2483 KRW

OX đến JPY
1 OX thành ¥0.02627 JPY

OX đến GBP
1 OX thành £0.0001323 GBP

OX đến BRL
1 OX thành R$0.0009694 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

BTC đến JPY
1 BTC thành ¥15,951,141.82 JPY

ETH đến JPY
1 ETH thành ¥640,153.09 JPY

PYTH đến JPY
1 PYTH thành ¥29.8 JPY

XRP đến JPY
1 XRP thành ¥414.36 JPY

SOL đến JPY
1 SOL thành ¥29,866.45 JPY

W đến JPY
1 W thành ¥12.1 JPY

ADA đến JPY
1 ADA thành ¥120.3 JPY

SUI đến JPY
1 SUI thành ¥477.41 JPY

TRX đến JPY
1 TRX thành ¥49.45 JPY

BCH đến JPY
1 BCH thành ¥78,474.37 JPY
Bảng chuyển đổi từ OX sang JPY
Tỷ giá hoán đổi của Open Exchange Token đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OX thành Yên Nhật đã thay đổi -10.14% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.67%, đạt mức cao nhất là 0.02736 JPY và mức thấp nhất là 0.02615 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 OX là ¥0.2018 JPY , thay đổi -86.98% so với giá hiện tại. Open Exchange Token đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -95.22% so với năm trước.
-¥
0.5229JPY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng | 19:32 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
---|---|---|---|
0.5 OX | ¥0.01314 | ¥0.01364 | -3.67% |
1 OX | ¥0.02627 | ¥0.02728 | -3.67% |
5 OX | ¥0.1314 | ¥0.1364 | -3.67% |
10 OX | ¥0.2627 | ¥0.2728 | -3.67% |
50 OX | ¥1.31 | ¥1.36 | -3.67% |
100 OX | ¥2.63 | ¥2.73 | -3.67% |
500 OX | ¥13.14 | ¥13.64 | -3.67% |
1000 OX | ¥26.27 | ¥27.28 | -3.67% |
Câu Hỏi Thường Gặp OX/JPY
1 Open Exchange Token bằng bao nhiêu JPY?
Hiện tại, giá 1 Open Exchange Token (OX) trong Yên Nhật (JPY) là ¥0.02627.
Tôi có thể mua bao nhiêu OX với 1 JPY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 38.06 OX đối với JPY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OX sang JPY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OX sang JPY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OX bất kỳ sang JPY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JPY tương đương 190.3 OX, trong khi 5 OX sẽ có giá khoảng 0.1314JPY.
Giá cao nhất của OX/JPY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OX tính theo JPY là ¥11.94. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OX/JPY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Open Exchange Token tính theo JPY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Open Exchange Token (OX) đã giảm 10.14%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Open Exchange Token (OX) đã giảm 86.98% so với Yên Nhật (JPY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OX thành JPY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Open Exchange Token và Yên Nhật, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OX/JPY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OX/JPY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OX/JPY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OX/JPY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Open Exchange Token và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Open Exchange Token: OX sang Đô la Mỹ (USD), OX sang Euro (EUR), OX sang Bảng Anh (GBP), OX sang Đô la Canada (CAD), OX sang Rupee Ấn Độ (INR), OX sang Rupee Pakistan (PKR), OX sang Real Brazil (BRL), OX sang ...
Giá của Open Exchange Token ở Mỹ là $0.0001787 USD. Ngoài ra, giá của Open Exchange Token là €0.0001528 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001323 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002453 CAD ở Canada, ₹0.01575 INR ở Ấn Độ, ₨0.05071 PKR ở Pakistan, R$0.0009694 BRL ở Brazil, ...
Cặp Open Exchange Token phổ biến nhất là OX sang Yên Nhật(JPY). Giá của 1 Open Exchange Token (OX) ở Yên Nhật (JPY) là ¥0.02627.
Giá của Open Exchange Token ở Mỹ là $0.0001787 USD. Ngoài ra, giá của Open Exchange Token là €0.0001528 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001323 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002453 CAD ở Canada, ₹0.01575 INR ở Ấn Độ, ₨0.05071 PKR ở Pakistan, R$0.0009694 BRL ở Brazil, ...
Cặp Open Exchange Token phổ biến nhất là OX sang Yên Nhật(JPY). Giá của 1 Open Exchange Token (OX) ở Yên Nhật (JPY) là ¥0.02627.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.