Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93440.26 (+0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93440.26 (+0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93440.26 (+0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NODL thành IQD
NODL/IQD: 1 NODL = 0.4249 IQD. Giá chuyển đổi 1 Nodle (NODL) thành Dinar Iraq (IQD) là 0.4249 IQD hôm nay.

NODL
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NODL/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nodle (NODL) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NODL hiện có giá trị là 0.4249 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NODL hiện có giá 0.4249 IQD, nghĩa là mua 5 NODL sẽ mất 2.12 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 2.35 NODL và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 11.77 NODL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NODL sang IQD
Chuyển đổi IQD sang NODL
Nodle
Dinar Iraq
1 NODL
0.4249 IQD
Đổi 1 NODL sang 0.4249 IQD
2 NODL
0.8498 IQD
Đổi 2 NODL sang 0.8498 IQD
5 NODL
2.12 IQD
Đổi 5 NODL sang 2.12 IQD
10 NODL
4.25 IQD
Đổi 10 NODL sang 4.25 IQD
20 NODL
8.5 IQD
Đổi 20 NODL sang 8.5 IQD
50 NODL
21.24 IQD
Đổi 50 NODL sang 21.24 IQD
100 NODL
42.49 IQD
Đổi 100 NODL sang 42.49 IQD
200 NODL
84.98 IQD
Đổi 200 NODL sang 84.98 IQD
500 NODL
212.45 IQD
Đổi 500 NODL sang 212.45 IQD
1000 NODL
424.9 IQD
Đổi 1000 NODL sang 424.9 IQD
5000 NODL
2,124.48 IQD
Đổi 5000 NODL sang 2,124.48 IQD
10000 NODL
4,248.96 IQD
Đổi 10000 NODL sang 4,248.96 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NODL thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của Nodle tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NODL sang IQD, lên đến 10000 NODL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
Nodle
1 IQD
2.35 NODL
Đổi 1 IQD sang 2.35 NODL
10 IQD
23.54 NODL
Đổi 10 IQD sang 23.54 NODL
50 IQD
117.68 NODL
Đổi 50 IQD sang 117.68 NODL
100 IQD
235.35 NODL
Đổi 100 IQD sang 235.35 NODL
200 IQD
470.7 NODL
Đổi 200 IQD sang 470.7 NODL
500 IQD
1,176.76 NODL
Đổi 500 IQD sang 1,176.76 NODL
1000 IQD
2,353.51 NODL
Đổi 1000 IQD sang 2,353.51 NODL
2000 IQD
4,707.03 NODL
Đổi 2000 IQD sang 4,707.03 NODL
5000 IQD
11,767.57 NODL
Đổi 5000 IQD sang 11,767.57 NODL
10000 IQD
23,535.15 NODL
Đổi 10000 IQD sang 23,535.15 NODL
50000 IQD
117,675.74 NODL
Đổi 50000 IQD sang 117,675.74 NODL
100000 IQD
235,351.48 NODL
Đổi 100000 IQD sang 235,351.48 NODL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành NODL toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo Nodle đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang NODL, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NODL/IQD
NODL/IQD: 1 NODL = 0.4249 IQD; 2026/01/06 09:43:10
Trong 1D vừa qua, Nodle đã thay đổi +13.04% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Nodle(NODL) đã thay đổi +13.04% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành NODL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NODL sang IQD: Biến động và thay đổi giá của Nodle/IQD
Giá Nodle cao nhất theo IQD 7 ngày qua là 0.4313 IQD trong khi giá Nodle thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là 0.3224 IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Nodle theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NODL theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4313 IQD | 0.4313 IQD | 0.4313 IQD | 0.4313 IQD |
Thấp | 0.3705 IQD | 0.3224 IQD | 0.1112 IQD | 0.1112 IQD |
Bình thường | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +13.04% | +48.90% | +197.29% | +55.94% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NODL (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NODL bằng IQD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NODL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Nodle
Số liệu thị trường NODL sang IQD
NODL/IQD:
ع.د0.4249
Khối lượng NODL 24 giờ:
ع.د79,870,788.29
Vốn hóa thị trường NODL:
ع.د2,461,168,643.89
Nguồn cung lưu hành NODL:
5.79B NODL
Tỷ giá NODL sang IQD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Nodle thành Dinar Iraq đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Nodle là ع.د0.4249 mỗi NODL, với tổng vốn hoá thị trường của ع.د2,461,168,643.89 IQD dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,792,397,000 NODL. Khối lượng giao dịch của Nodle đã thay đổi +12.12% (ع.د8,632,702.48 IQD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NODL là ع.د71,238,085.81.
Thông tin thêm về Nodle trên Bitget
Thông tin Dinar Iraq
Ký hiệu của IQD là ع.د.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Nodle phổ biến nhất là NODL sang IQD, trong đó mã của Nodle là NODL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IQD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79829.65 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69122.62 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128915.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 507145.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8451263.71 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.19 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NODL sang IQD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NODL sang IQD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Nodle phổ biến
NODL đến IQD
1 NODL thành ع.د0.4249 IQD
NODL đến TWD
1 NODL thành NT$0.01025 TWD
NODL đến CNY
1 NODL thành ¥0.002272 CNY
NODL đến USD
1 NODL thành $0.0003256 USD
NODL đến AUD
1 NODL thành AU$0.0004838 AUD
NODL đến EUR
1 NODL thành €0.0002774 EUR
NODL đến CAD
1 NODL thành C$0.0004480 CAD
NODL đến KRW
1 NODL thành ₩0.4707 KRW
NODL đến JPY
1 NODL thành ¥0.05089 JPY
NODL đến GBP
1 NODL thành £0.0002402 GBP
NODL đến BRL
1 NODL thành R$0.001763 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IQD

XRP đến IQD
1 XRP thành ع.د3,058.78 IQD

SOK đến IQD
1 SOK thành ع.د0.05404 IQD

SUI đến IQD
1 SUI thành ع.د2,566.18 IQD

BTC đến IQD
1 BTC thành ع.د121,954,049.68 IQD

ETH đến IQD
1 ETH thành ع.د4,208,599.56 IQD

XCN đến IQD
1 XCN thành ع.د16.22 IQD

BabyDoge đến IQD
1 BabyDoge thành ع.د0.{6}9565 IQD

XLM đến IQD
1 XLM thành ع.د321.55 IQD

SOL đến IQD
1 SOL thành ع.د180,325.09 IQD

FARTCOIN đến IQD
1 FARTCOIN thành ع.د567.43 IQD
Bảng chuyển đổi t ừ NODL sang IQD
Tỷ giá hoán đổi của Nodle đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 NODL thành Dinar Iraq đã thay đổi +48.90% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +13.04%, đạt mức cao nhất là 0.4313 IQD và mức thấp nhất là 0.3705 IQD . Một tháng trước, giá trị của 1 NODL là ع.د0.1431 IQD , thay đổi +197.29% so với giá hiện tại. Nodle đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -90.28% so với năm trước.
-ع.د
3.94IQD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:43 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NODL | ع.د0.2124 | ع.د0.1880 | +13.04% |
1 NODL | ع.د0.4249 | ع.د0.3759 | +13.04% |
5 NODL | ع.د2.12 | ع.د1.88 | +13.04% |
10 NODL | ع.د4.25 | ع.د3.76 | +13.04% |
50 NODL | ع.د21.24 | ع.د18.8 | +13.04% |
100 NODL | ع.د42.49 | ع.د37.59 | +13.04% |
500 NODL | ع.د212.45 | ع.د187.95 | +13.04% |
1000 NODL | ع.د424.9 | ع.د375.9 | +13.04% |
Câu Hỏi Thường Gặp NODL/IQD
1 Nodle bằng bao nhiêu IQD?
Hiện tại, giá 1 Nodle (NODL) trong Dinar Iraq (IQD) là ع.د0.4249.
Tôi có thể mua bao nhiêu NODL với 1 IQD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.35 NODL đối với IQD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NODL sang IQD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NODL sang IQD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NODL bất kỳ sang IQD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IQD tương đương 11.77 NODL, trong khi 5 NODL sẽ có giá khoảng 2.12IQD.
Giá cao nhất của NODL/IQD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NODL tính theo IQD là ع.د24.57. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NODL/IQD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Nodle tính theo IQD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Nodle (NODL) đã tăng 48.90%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Nodle (NODL) đã tăng 197.29% so với Dinar Iraq (IQD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NODL thành IQD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Nodle và Dinar Iraq, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NODL/IQD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NODL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NODL/IQD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NODL/IQD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận ch úng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NODL/IQD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Nodle và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Nodle: NODL sang Đô la Mỹ (USD), NODL sang Euro (EUR), NODL sang Bảng Anh (GBP), NODL sang Đô la Canada (CAD), NODL sang Rupee Ấn Độ (INR), NODL sang Rupee Pakistan (PKR), NODL sang Real Brazil (BRL), NODL sang ...
Giá của Nodle ở Mỹ là $0.0003256 USD. Ngoài ra, giá của Nodle là €0.0002774 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002402 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0004480 CAD ở Canada, ₹0.02937 INR ở Ấn Độ, ₨0.09085 PKR ở Pakistan, R$0.001763 BRL ở Brazil, ...
Cặp Nodle phổ biến nhất là NODL sang Dinar Iraq(IQD). Giá của 1 Nodle (NODL) ở Dinar Iraq (IQD) là ع.د0.4249.
Giá của Nodle ở Mỹ là $0.0003256 USD. Ngoài ra, giá của Nodle là €0.0002774 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002402 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0004480 CAD ở Canada, ₹0.02937 INR ở Ấn Độ, ₨0.09085 PKR ở Pakistan, R$0.001763 BRL ở Brazil, ...
Cặp Nodle phổ biến nhất là NODL sang Dinar Iraq(IQD). Giá của 1 Nodle (NODL) ở Dinar Iraq (IQD) là ع.د0.4249.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































