Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91220.00 (+0.63%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91220.00 (+0.63%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91220.00 (+0.63%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NRN thành ISK
NRN/ISK: 1 NRN = 2.07 ISK. Giá chuyển đổi 1 Neuron (NRN) thành Króna Iceland (ISK) là 2.07 ISK hôm nay.

NRN
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NRN/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Neuron (NRN) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NRN hiện có giá trị là 2.07 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NRN hiện có giá 2.07 ISK, nghĩa là mua 5 NRN sẽ mất 10.33 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.4842 NRN và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 2.42 NRN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NRN sang ISK
Chuyển đổi ISK sang NRN
Neuron
Króna Iceland
1 NRN
2.07 ISK
Đổi 1 NRN sang 2.07 ISK
2 NRN
4.13 ISK
Đổi 2 NRN sang 4.13 ISK
5 NRN
10.33 ISK
Đổi 5 NRN sang 10.33 ISK
10 NRN
20.65 ISK
Đổi 10 NRN sang 20.65 ISK
20 NRN
41.31 ISK
Đổi 20 NRN sang 41.31 ISK
50 NRN
103.27 ISK
Đổi 50 NRN sang 103.27 ISK
100 NRN
206.54 ISK
Đổi 100 NRN sang 206.54 ISK
200 NRN
413.09 ISK
Đổi 200 NRN sang 413.09 ISK
500 NRN
1,032.72 ISK
Đổi 500 NRN sang 1,032.72 ISK
1000 NRN
2,065.44 ISK
Đổi 1000 NRN sang 2,065.44 ISK
5000 NRN
10,327.21 ISK
Đổi 5000 NRN sang 10,327.21 ISK
10000 NRN
20,654.42 ISK
Đổi 10000 NRN sang 20,654.42 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NRN thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Neuron tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NRN sang ISK, lên đến 10000 NRN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Neuron
1 ISK
0.4842 NRN
Đổi 1 ISK sang 0.4842 NRN
10 ISK
4.84 NRN
Đổi 10 ISK sang 4.84 NRN
50 ISK
24.21 NRN
Đổi 50 ISK sang 24.21 NRN
100 ISK
48.42 NRN
Đổi 100 ISK sang 48.42 NRN
200 ISK
96.83 NRN
Đổi 200 ISK sang 96.83 NRN
500 ISK
242.08 NRN
Đổi 500 ISK sang 242.08 NRN
1000 ISK
484.16 NRN
Đổi 1000 ISK sang 484.16 NRN
2000 ISK
968.32 NRN
Đổi 2000 ISK sang 968.32 NRN
5000 ISK
2,420.79 NRN
Đổi 5000 ISK sang 2,420.79 NRN
10000 ISK
4,841.58 NRN
Đổi 10000 ISK sang 4,841.58 NRN
50000 ISK
24,207.9 NRN
Đổi 50000 ISK sang 24,207.9 NRN
100000 ISK
48,415.79 NRN
Đổi 100000 ISK sang 48,415.79 NRN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành NRN toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Neuron đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang NRN, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NRN/ISK
NRN/ISK: 1 NRN = 2.07 ISK; 2026/01/11 16:33:10
Trong 1D vừa qua, Neuron đã thay đổi +0.05% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Neuron(NRN) đã thay đổi +0.05% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành NRN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NRN sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Neuron/ISK
Giá Neuron cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 2.11 ISK trong khi giá Neuron thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 2.06 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Neuron theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NRN theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2.08 ISK | 2.11 ISK | 2.53 ISK | 5.96 ISK |
Thấp | 2.06 ISK | 2.06 ISK | 1.9 ISK | 1.9 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.05% | -1.26% | -14.80% | -65.02% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NRN (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NRN bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NRN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Neuron
Số liệu thị trường NRN sang ISK
NRN/ISK:
kr2.07
Khối lượng NRN 24 giờ:
kr44,124,983.03
Vốn hóa thị trường NRN:
kr731,691,263.15
Nguồn cung lưu hành NRN:
354.25M NRN
Tỷ giá NRN sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Neuron thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Neuron là kr2.07 mỗi NRN, với tổng vốn hoá thị trường của kr731,691,263.15 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 354,254,100 NRN. Khối lượng giao dịch của Neuron đã thay đổi -1.17% (kr-520,296.08 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NRN là kr44,645,279.11.
Thông tin thêm về Neuron trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Neuron phổ biến nhất là NRN sang ISK, trong đó mã của Neuron là NRN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90589.38 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3091.40 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.09 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.89 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77870.63 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67552.50 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126091.36 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486754.86 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8177258.74 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.83 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NRN sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NRN sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Neuron phổ biến
NRN đến TWD
1 NRN thành NT$0.5154 TWD
NRN đến CNY
1 NRN thành ¥0.1138 CNY
NRN đến ISK
1 NRN thành kr2.07 ISK
NRN đến USD
1 NRN thành $0.01631 USD
NRN đến AUD
1 NRN thành AU$0.02436 AUD
NRN đến EUR
1 NRN thành €0.01402 EUR
NRN đến CAD
1 NRN thành C$0.02270 CAD
NRN đến KRW
1 NRN thành ₩23.76 KRW
NRN đến JPY
1 NRN thành ¥2.57 JPY
NRN đến GBP
1 NRN thành £0.01216 GBP
NRN đến BRL
1 NRN thành R$0.08761 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

HYPER đến ISK
1 HYPER thành kr19.18 ISK

BCH đến ISK
1 BCH thành kr82,919.14 ISK

PI đến ISK
1 PI thành kr26.43 ISK

MYX đến ISK
1 MYX thành kr701.6 ISK

CLO đến ISK
1 CLO thành kr95.28 ISK

JASMY đến ISK
1 JASMY thành kr1.13 ISK

MM đến ISK
1 MM thành kr0.01595 ISK

ULTIMA đến ISK
1 ULTIMA thành kr867,890.16 ISK

GAIB đến ISK
1 GAIB thành kr4.76 ISK

DEEP đến ISK
1 DEEP thành kr7.09 ISK
Bảng chuyển đổi từ NRN sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Neuron đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NRN thành Króna Iceland đã thay đổi -1.26% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.05%, đạt mức cao nhất là 2.08 ISK và mức thấp nhất là 2.06 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 NRN là kr2.42 ISK , thay đổi -14.80% so với giá hiện tại. Neuron đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -90.87% so với năm trước.
-kr
20.55ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:33 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NRN | kr1.03 | kr1.03 | +0.05% |
1 NRN | kr2.07 | kr2.06 | +0.05% |
5 NRN | kr10.33 | kr10.32 | +0.05% |
10 NRN | kr20.65 | kr20.64 | +0.05% |
50 NRN | kr103.27 | kr103.22 | +0.05% |
100 NRN | kr206.54 | kr206.44 | +0.05% |
500 NRN | kr1,032.72 | kr1,032.19 | +0.05% |
1000 NRN | kr2,065.44 | kr2,064.39 | +0.05% |
Câu Hỏi Thường Gặp NRN/ISK
1 Neuron bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Neuron (NRN) trong Króna Iceland (ISK) là kr2.07.
Tôi có thể mua bao nhiêu NRN với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.4842 NRN đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NRN sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NRN sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NRN bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 2.42 NRN, trong khi 5 NRN sẽ có giá khoảng 10.33ISK.
Giá cao nhất của NRN/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NRN tính theo ISK là kr37.02. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NRN/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Neuron tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Neuron (NRN) đã giảm 1.26%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Neuron (NRN) đã giảm 14.80% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NRN thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Neuron và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NRN/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NRN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NRN/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NRN/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy đ ịnh rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NRN/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Neuron và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













