Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90509.81 (-0.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90509.81 (-0.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90509.81 (-0.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NRN thành EGP
NRN/EGP: 1 NRN = 0.7701 EGP. Giá chuyển đổi 1 Neuron (NRN) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.7701 EGP hôm nay.

NRN
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NRN/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Neuron (NRN) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NRN hiện có giá trị là 0.7701 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NRN hiện có giá 0.7701 EGP, nghĩa là mua 5 NRN sẽ mất 3.85 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 1.3 NRN và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 6.49 NRN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NRN sang EGP
Chuyển đổi EGP sang NRN
Neuron
Bảng Ai Cập
1 NRN
0.7701 EGP
Đổi 1 NRN sang 0.7701 EGP
2 NRN
1.54 EGP
Đổi 2 NRN sang 1.54 EGP
5 NRN
3.85 EGP
Đổi 5 NRN sang 3.85 EGP
10 NRN
7.7 EGP
Đổi 10 NRN sang 7.7 EGP
20 NRN
15.4 EGP
Đổi 20 NRN sang 15.4 EGP
50 NRN
38.51 EGP
Đổi 50 NRN sang 38.51 EGP
100 NRN
77.01 EGP
Đổi 100 NRN sang 77.01 EGP
200 NRN
154.02 EGP
Đổi 200 NRN sang 154.02 EGP
500 NRN
385.06 EGP
Đổi 500 NRN sang 385.06 EGP
1000 NRN
770.12