Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.11%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96294.27 (+1.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$192.2M (1 ngày); -$315.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.11%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96294.27 (+1.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$192.2M (1 ngày); -$315.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.11%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96294.27 (+1.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$192.2M (1 ngày); -$315.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MAP thành KRW
MAP/KRW: 1 MAP = 22.36 KRW. Giá chuyển đổi 1 MAP Network (MAP) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 22.36 KRW hôm nay.

MAP
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MAP/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MAP Network (MAP) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MAP hiện có giá trị là 22.36 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MAP hiện có giá 22.36 KRW, nghĩa là mua 5 MAP sẽ mất 111.79 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.04473 MAP và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.2236 MAP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MAP sang KRW
Chuyển đổi KRW sang MAP
MAP Network
Won Hàn Quốc
1 MAP
22.36 KRW
Đổi 1 MAP sang 22.36 KRW
2 MAP
44.72 KRW
Đổi 2 MAP sang 44.72 KRW
5 MAP
111.79 KRW
Đổi 5 MAP sang 111.79 KRW
10 MAP
223.59 KRW
Đổi 10 MAP sang 223.59 KRW
20 MAP
447.17 KRW
Đổi 20 MAP sang 447.17 KRW
50 MAP
1,117.93 KRW
Đổi 50 MAP sang 1,117.93 KRW
100 MAP
2,235.85 KRW
Đổi 100 MAP sang 2,235.85 KRW
200 MAP
4,471.7 KRW
Đổi 200 MAP sang 4,471.7 KRW
500 MAP
11,179.26 KRW
Đổi 500 MAP sang 11,179.26 KRW
1000 MAP
22,358.52 KRW
Đổi 1000 MAP sang 22,358.52 KRW
5000 MAP
111,792.61 KRW
Đổi 5000 MAP sang 111,792.61 KRW
10000 MAP
223,585.22 KRW
Đổi 10000 MAP sang 223,585.22 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MAP thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của MAP Network tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MAP sang KRW, lên đến 10000 MAP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
MAP Network
1 KRW
0.04473 MAP
Đổi 1 KRW sang 0.04473 MAP
10 KRW
0.4473 MAP
Đổi 10 KRW sang 0.4473 MAP
50 KRW
2.24 MAP
Đổi 50 KRW sang 2.24 MAP
100 KRW
4.47 MAP
Đổi 100 KRW sang 4.47 MAP
200 KRW
8.95 MAP
Đổi 200 KRW sang 8.95 MAP
500 KRW
22.36 MAP
Đổi 500 KRW sang 22.36 MAP
1000 KRW
44.73 MAP
Đổi 1000 KRW sang 44.73 MAP
2000 KRW
89.45 MAP
Đổi 2000 KRW sang 89.45 MAP
5000 KRW
223.63 MAP
Đổi 5000 KRW sang 223.63 MAP
10000 KRW
447.26 MAP
Đổi 10000 KRW sang 447.26 MAP
50000 KRW
2,236.28 MAP
Đổi 50000 KRW sang 2,236.28 MAP
100000 KRW
4,472.57 MAP
Đổi 100000 KRW sang 4,472.57 MAP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành MAP toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo MAP Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang MAP, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MAP/KRW
MAP/KRW: 1 MAP = 22.36 KRW; 2026/01/15 06:49:34
Trong 1D vừa qua, MAP Network đã thay đổi -17.89% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MAP Network(MAP) đã thay đổi -17.89% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành MAP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MAP sang KRW: Biến động và thay đổi giá của MAP Network/KRW
Giá MAP Network cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 37.6 KRW trong khi giá MAP Network thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 4.35 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MAP Network theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MAP theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 27.77 KRW | 37.6 KRW | 67.04 KRW | 137.1 KRW |
Thấp | 21.34 KRW | 4.35 KRW | 4.24 KRW | 4.24 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -17.89% | -14.16% | -66.22% | -80.54% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MAP (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MAP bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MAP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin MAP Network
Số liệu thị trường MAP sang KRW
MAP/KRW: